DTD
Trường Đại Học Tây Đô
Điểm học bạ
2025
185 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D10 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D15 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X06 | 16.50 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X07 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 16.50 |
7229030 |
Văn học | C00 | 16.50 |
7229030 |
Văn học | C04 | 16.50 |
7229030 |
Văn học | D01 | 16.50 |
7229030 |
Văn học | D14 | 16.50 |
7229030 |
Văn học | D15 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | A07 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 16.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X78 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 16.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | C04 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | X02 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | X06 | 16.50 |
7340115 |
Marketing | X26 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X06 | 16.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 16.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 19.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 19.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X14 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A02 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 16.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 16.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 16.50 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 16.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | XD01 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A01 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X06 | 16.50 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X10 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | A06 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | B00 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | B02 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | C02 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | D01 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | X10 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | X14 | 16.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 21.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 19.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 16.50 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 16.50 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 16.50 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D08 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | A01 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | A07 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D07 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | X21 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | X25 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X06 | 16.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X10 | 16.50 |
Điểm thi THPT
2025
185 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D10 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D15 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X06 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C04 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D01 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D15 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | A07 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X78 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X06 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X06 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A02 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 15.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | XD01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X06 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X10 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A06 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X10 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 15.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D08 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A07 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D07 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X21 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X25 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X06 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X10 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
185 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D10 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D15 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X06 | 225.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X07 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 225.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 225.00 |
7229030 |
Văn học | C04 | 225.00 |
7229030 |
Văn học | D01 | 225.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 225.00 |
7229030 |
Văn học | D15 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | A07 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 225.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X78 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 225.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | X06 | 225.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X06 | 225.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 225.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 225.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 225.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X14 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A02 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 225.00 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | XD01 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A01 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D07 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X06 | 225.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X10 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | A06 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | C02 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | X10 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 225.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 270.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 225.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 225.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 225.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 225.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D08 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | A01 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | A07 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D07 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X21 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X25 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 225.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X06 | 225.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X10 | 225.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 500.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 500.00 | |
7229030 |
Văn học | 500.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 500.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340115 |
Marketing | 500.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 500.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 500.00 | |
7340301 |
Kế toán | 500.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 500.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 500.00 | |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 500.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 500.00 | |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 500.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 500.00 | |
7640101 |
Thú y | 500.00 | |
7720201 |
Dược học | 600.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 500.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | 500.00 | |
7810101 |
Du lịch | 500.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 500.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 500.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 500.00 |