DTG
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang
Điểm học bạ
2025
34 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C00 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C20 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 26.05 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C19 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C20 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X70 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X74 | 26.14 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C00 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C14 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C19 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C20 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | D01 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X01 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X70 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X74 | 21.05 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C14 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C19 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C20 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 20.05 |
Điểm thi THPT
2025
34 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C00 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C20 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 26.05 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 26.05 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C19 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C20 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X70 | 26.14 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X74 | 26.14 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C00 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C14 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C19 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | C20 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | D01 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X01 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X70 | 21.05 |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | X74 | 21.05 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C14 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C19 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C20 | 19.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 20.05 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 20.05 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 26.05 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 26.14 | |
7140227 |
Sư phạm Tiếng H’mong | 21.05 | |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 19.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 20.05 |