DTK
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên
Điểm học bạ
2025
145 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C02 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 19.50 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A00 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C02 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D07 | 16.00 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A00 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C02 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D07 | 19.50 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | A00 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | A01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | C01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | C02 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | D01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | D07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A00 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C02 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D07 | 20.50 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 22.75 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A00 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D07 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X05 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X25 | 19.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A00 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D07 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X05 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X25 | 17.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A00 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D07 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X05 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X25 | 16.00 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.25 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A00 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C02 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D07 | 19.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A00 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C02 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D07 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 22.00 | |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D07 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D07 | 16.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 20.25 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A00 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A01 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | C01 | 24.50 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 19.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C02 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 22.75 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C02 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 16.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A00 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C02 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D07 | 18.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A00 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C02 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D07 | 17.00 |
Điểm thi THPT
2025
145 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C02 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 19.50 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A00 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C02 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D07 | 16.00 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A00 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C02 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D01 | 19.50 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D07 | 19.50 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | A00 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | A01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | C01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | C02 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | D01 | 18.00 |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | D07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A00 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C02 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D07 | 20.50 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 22.75 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A00 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D07 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X05 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X25 | 19.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A00 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D07 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X05 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X25 | 17.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A00 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D07 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X05 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X25 | 16.00 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.25 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A00 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C02 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D07 | 19.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A00 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C02 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D07 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 22.00 | |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D07 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D07 | 16.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 20.25 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A00 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A01 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | C01 | 24.50 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 19.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C02 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 22.75 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C02 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 16.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A00 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C02 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D07 | 18.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A00 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C02 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D07 | 17.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
135 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | C02 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 19.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 19.50 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.00 |
7510201 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A00 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | A01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | C02 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D01 | 16.00 |
7510202 |
Công nghệ Chế tạo máy | D07 | 16.00 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | 19.50 | |
7510205B |
Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) | 18.00 | |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A00 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | A01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | C02 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D01 | 20.50 |
7510301 |
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử | D07 | 20.50 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 22.75 |
7510303 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 22.75 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A00 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | A01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D01 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | D07 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X05 | 19.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp | X25 | 19.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A00 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | A01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D01 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | D07 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X05 | 17.00 |
7510601B |
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) | X25 | 17.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A00 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | A01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D01 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | D07 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X05 | 16.00 |
7510604 |
Kinh tế công nghiệp | X25 | 16.00 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.25 |
7520103A |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 20.25 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A00 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | A01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | C02 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D01 | 19.00 |
7520103B |
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) | D07 | 19.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A00 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | A01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | C02 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D01 | 16.00 |
7520107 |
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) | D07 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 22.00 | |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116A |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) | D07 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A00 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | A01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | C02 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D01 | 16.00 |
7520116B |
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) | D07 | 16.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 20.25 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 20.25 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A00 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | A01 | 24.50 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) | C01 | 24.50 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 19.25 |
7520207B |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 19.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C02 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 22.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 22.75 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C02 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D01 | 16.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 16.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B03 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | C02 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 16.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A00 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | A01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | C02 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D01 | 18.00 |
7905218 |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) | D07 | 18.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A00 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | A01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | C02 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D01 | 17.00 |
7905228 |
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | D07 | 17.00 |