Điểm chuẩn Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DTK

DTK
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 145 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 16.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C02 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D07 19.50
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A00 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C02 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D07 20.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A00 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C02 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D07 16.00
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô A00 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô A01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô C01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô C02 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô D01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô D07 19.50
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) A00 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) A01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) C01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) C02 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) D01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) D07 18.00
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A00 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C02 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D07 20.50
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C02 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D07 22.75
7510601A Quản lý công nghiệp A00 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp A01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D07 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X05 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X25 19.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A00 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D07 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X05 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X25 17.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A00 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D07 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X05 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X25 16.00
7520103A Kỹ thuật cơ khí A00 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí A01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C02 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D07 20.25
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A00 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C02 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D07 19.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A00 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C02 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D07 16.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 22.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A00 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C02 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D07 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A00 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C02 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D07 16.00
7520201 Kỹ thuật điện A00 20.25
7520201 Kỹ thuật điện A01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C02 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D07 20.25
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A00 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A01 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) C01 24.50
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 19.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C02 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D07 22.75
7520309 Kỹ thuật vật liệu A00 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu A01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C02 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D07 16.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 16.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A00 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C02 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D07 18.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A00 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C02 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D07 17.00
Điểm thi THPT 2025 145 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 16.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C02 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D07 19.50
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A00 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C02 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D07 20.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A00 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C02 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D07 16.00
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô A00 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô A01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô C01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô C02 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô D01 19.50
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô D07 19.50
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) A00 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) A01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) C01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) C02 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) D01 18.00
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) D07 18.00
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A00 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C02 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D07 20.50
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C02 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D07 22.75
7510601A Quản lý công nghiệp A00 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp A01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D07 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X05 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X25 19.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A00 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D07 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X05 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X25 17.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A00 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D07 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X05 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X25 16.00
7520103A Kỹ thuật cơ khí A00 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí A01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C02 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D07 20.25
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A00 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C02 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D07 19.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A00 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C02 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D07 16.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 22.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A00 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C02 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D07 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A00 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C02 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D07 16.00
7520201 Kỹ thuật điện A00 20.25
7520201 Kỹ thuật điện A01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C02 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D07 20.25
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A00 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A01 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) C01 24.50
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 19.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C02 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D07 22.75
7520309 Kỹ thuật vật liệu A00 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu A01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C02 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D07 16.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 16.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A00 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C02 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D07 18.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A00 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C02 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D07 17.00
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 135 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 16.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính C02 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 19.50
7480106 Kỹ thuật máy tính D07 19.50
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A00 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí A01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí C02 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D01 20.00
7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí D07 20.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A00 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy A01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy C02 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D01 16.00
7510202 Công nghệ Chế tạo máy D07 16.00
7510205A Công nghệ Kỹ thuật ô tô 19.50
7510205B Công nghệ Kỹ thuật ô tồ (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai) 18.00
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A00 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử A01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử C02 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D01 20.50
7510301 Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tử D07 20.50
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C02 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 22.75
7510303 Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D07 22.75
7510601A Quản lý công nghiệp A00 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp A01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D01 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp D07 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X05 19.00
7510601A Quản lý công nghiệp X25 19.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A00 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) A01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D01 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) D07 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X05 17.00
7510601B Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics) X25 17.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A00 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp A01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D01 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp D07 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X05 16.00
7510604 Kinh tế công nghiệp X25 16.00
7520103A Kỹ thuật cơ khí A00 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí A01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí C02 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D01 20.25
7520103A Kỹ thuật cơ khí D07 20.25
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A00 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) A01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) C02 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D01 19.00
7520103B Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo) D07 19.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A00 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) A01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) C02 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D01 16.00
7520107 Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo) D07 16.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 22.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A00 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) A01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) C02 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D01 16.00
7520116A Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh) D07 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A00 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) A01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) C02 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D01 16.00
7520116B Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh) D07 16.00
7520201 Kỹ thuật điện A00 20.25
7520201 Kỹ thuật điện A01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện C02 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D01 20.25
7520201 Kỹ thuật điện D07 20.25
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A00 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) A01 24.50
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch) C01 24.50
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 19.25
7520207B Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 19.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá C02 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D01 22.75
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá D07 22.75
7520309 Kỹ thuật vật liệu A00 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu A01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu C02 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D01 16.00
7520309 Kỹ thuật vật liệu D07 16.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 16.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 16.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A00 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) A01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) C02 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D01 18.00
7905218 Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí) D07 18.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A00 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến A01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến C02 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D01 17.00
7905228 Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến D07 17.00

🔍 Tra cứu trường khác