DTL
Trường Đại Học Thăng Long
Điểm học bạ
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.55 |
Điểm thi THPT
2025
122 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.70 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 21.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.20 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 16.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 16.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 17.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 17.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 19.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 19.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 19.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 19.30 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 20.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X01 | 20.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X25 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 23.88 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 21.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 22.88 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 23.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 24.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 20.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 20.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 20.20 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.20 |
7340115 |
Marketing | A01 | 21.20 |
7340115 |
Marketing | D01 | 21.20 |
7340115 |
Marketing | D07 | 21.20 |
7340115 |
Marketing | X01 | 22.20 |
7340115 |
Marketing | X25 | 22.20 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 22.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 19.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 19.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 19.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.78 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 19.78 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 19.78 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 24.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 22.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 23.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | X70 | 24.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | X74 | 24.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 23.30 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 16.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 16.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 17.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 21.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 21.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 21.40 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 20.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.55 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 19.15 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
85 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H00 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H04 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H07 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.70 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.70 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 21.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.20 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 16.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 16.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 17.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 17.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 19.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 20.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 20.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 19.30 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X25 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 21.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 22.88 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 23.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 24.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 20.20 |
7340115 |
Marketing | X25 | 22.20 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 19.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 19.78 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 22.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 23.30 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 17.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 21.40 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.55 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 20.15 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
21 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | K00 | 19.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | K00 | 21.20 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | K00 | 16.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | K00 | 19.30 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | K00 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | K00 | 21.88 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | K00 | 23.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K00 | 20.20 |
7340115 |
Marketing | K00 | 22.20 |
7340122 |
Thương mại điện tử | K00 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | K00 | 19.50 |
7340301 |
Kế toán | K00 | 19.78 |
7380107 |
Luật kinh tế | K00 | 22.30 |
7480101 |
Khoa học máy tính | K00 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | K00 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | K00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | K00 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | K00 | 17.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | K00 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | K00 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | K00 | 20.15 |
Điểm ĐGNL HN
2025
21 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Q00 | 19.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | Q00 | 21.20 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | Q00 | 16.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | Q00 | 19.30 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | Q00 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | Q00 | 21.88 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | Q00 | 23.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Q00 | 20.20 |
7340115 |
Marketing | Q00 | 22.20 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Q00 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | Q00 | 19.50 |
7340301 |
Kế toán | Q00 | 19.78 |
7380107 |
Luật kinh tế | Q00 | 22.30 |
7480101 |
Khoa học máy tính | Q00 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Q00 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | Q00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | Q00 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | Q00 | 17.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Q00 | 21.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Q00 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | Q00 | 20.15 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
86 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.70 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.70 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.20 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 16.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 17.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 17.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 19.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 20.30 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 20.30 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 20.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 19.60 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 19.60 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 23.88 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 21.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 22.88 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 22.88 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 25.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 23.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 24.75 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 24.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 20.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 19.20 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.20 |
7340115 |
Marketing | A01 | 21.20 |
7340115 |
Marketing | D01 | 21.20 |
7340115 |
Marketing | D07 | 21.20 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 22.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 21.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 21.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 19.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 18.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.78 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.78 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.78 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 24.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 22.30 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 16.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 16.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 17.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 21.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 20.40 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 20.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 20.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 19.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A07 | 20.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 19.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 19.15 |