DTN
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên
Điểm học bạ
2025
250 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | B00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C20 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A07 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A09 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | B00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C02 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C20 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D14 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A07 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A09 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | B00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C02 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C04 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C20 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D01 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C20 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A07 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A09 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | B00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C20 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | D14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A07 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A09 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C20 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D14 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A07 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A09 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C04 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C20 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D01 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A09 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | B00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C20 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D14 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A09 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C20 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D14 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A07 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A09 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C20 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D14 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A07 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A09 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | B00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C02 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C04 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C20 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | D01 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | D14 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A07 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A09 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | B00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C02 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C04 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C20 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D01 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D14 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A07 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A09 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C20 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D14 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A09 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C04 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C20 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | D01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | D14 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A09 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C20 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D14 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A07 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A09 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | B00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C04 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C20 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D14 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A07 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A09 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C04 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C20 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D14 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A09 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C02 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C20 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D14 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A09 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C04 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C20 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D14 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A07 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A09 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | B00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C02 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C04 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C20 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | D01 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | D14 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D14 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A07 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A09 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C20 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D14 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A07 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A09 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | B00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C02 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C04 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C20 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | D01 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | D14 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A07 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A09 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | B00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C02 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C04 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C20 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | D01 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | D14 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A07 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A09 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | B00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C02 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C04 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C20 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | D01 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | D14 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
250 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | B00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C20 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A07 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A09 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | B00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C02 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C20 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D14 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A07 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | A09 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | B00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C00 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C02 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C04 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C20 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D01 | 15.00 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | B00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C20 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A07 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | A09 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | B00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | C20 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | D14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A07 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A09 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C20 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D14 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A07 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | A09 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C04 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C20 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D01 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A09 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | B00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | C20 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D14 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A09 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C20 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D14 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A07 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | A09 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | C20 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D14 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A07 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A09 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | B00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C00 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C02 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C04 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | C20 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | D01 | 15.00 |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | D14 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A07 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A09 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | B00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C00 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C02 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C04 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C20 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D01 | 15.00 |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | D14 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A07 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A09 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C20 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D14 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | A09 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C04 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | C20 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | D01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | D14 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A09 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C20 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D14 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A07 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A09 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | B00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C00 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C04 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C20 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 15.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D14 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A07 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A09 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C04 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C20 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D14 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A09 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C02 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C20 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D14 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A09 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C04 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C20 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D14 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A07 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | A09 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | B00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C00 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C02 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C04 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | C20 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | D01 | 15.00 |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | D14 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A09 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D14 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A07 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A09 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C20 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D14 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A07 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | A09 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | B00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C00 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C02 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C04 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | C20 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | D01 | 15.00 |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | D14 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A07 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | A09 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | B00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C00 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C02 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C04 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | C20 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | D01 | 15.00 |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | D14 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A07 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | A09 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | B00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C00 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C02 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C04 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | C20 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | D01 | 15.00 |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | D14 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 225.00 | |
7310110 |
Quản lý kinh tế | 225.00 | |
7320205 |
Quản lý thông tin | 225.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 225.00 | |
7340301 |
Tài chính - Kế toán | 225.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 225.00 | |
7440301 |
Khoa học môi trường | 225.00 | |
7480201 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 225.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 225.00 | |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | 225.00 | |
7549002 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | 225.00 | |
7580109 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 225.00 | |
7620101 |
Nông nghiệp công nghệ cao | 225.00 | |
7620105 |
Chăn nuôi thú y | 225.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 225.00 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 225.00 | |
7620205 |
Lâm sinh | 225.00 | |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | 225.00 | |
7640101 |
Thú y | 225.00 | |
7810204-CTTT |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) | 225.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 225.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 225.00 | |
7904492-CTTT |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) | 225.00 | |
7905419-CTTT |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) | 225.00 | |
7906425-CTTT |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) | 225.00 |