DTS
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên
Điểm thi THPT
2025
91 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 25.73 |
7140101 |
Giáo dục học | C19 | 25.73 |
7140101 |
Giáo dục học | C20 | 25.98 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 24.23 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 25.73 |
7140101 |
Giáo dục học | X74 | 25.98 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 23.29 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C19 | 23.79 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 22.29 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D66 | 23.29 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 23.29 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X17 | 22.29 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X78 | 23.29 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.48 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.98 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | A08 | 26.35 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | A09 | 26.85 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C19 | 26.85 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | C20 | 27.10 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X17 | 26.35 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X21 | 26.85 |
7140204 |
Giáo dục Công dân | X70 | 26.85 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A08 | 26.23 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A09 | 26.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 26.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 26.98 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X17 | 26.23 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X21 | 26.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 26.73 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 26.35 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 25.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 25.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 22.25 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 21.25 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 22.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.15 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 25.65 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 25.65 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X07 | 26.15 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 25.90 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 25.40 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 25.15 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 22.00 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 21.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 21.25 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X16 | 21.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C20 | 28.17 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.42 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.17 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 27.42 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 28.17 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.94 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 27.94 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.19 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.94 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 27.80 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 27.05 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C09 | 27.80 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 28.05 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 27.30 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 28.05 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.06 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 24.06 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 25.06 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 23.93 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 23.43 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 23.68 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 23.43 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 22.93 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | D07 | 23.18 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 27.53 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.78 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C20 | 28.03 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 27.78 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X74 | 28.03 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.11 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C19 | 26.11 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C20 | 26.36 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.61 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 26.11 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 26.36 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A02 | 24.00 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 24.00 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 23.50 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | X16 | 24.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 23.11 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 22.86 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 22.86 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 23.86 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T08 | 23.86 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 21.75 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T11 | 19.40 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T12 | 18.40 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
43 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 25.73 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 22.29 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 23.98 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.98 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.98 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 26.35 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 26.35 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 26.35 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 26.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 22.25 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 22.25 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 22.25 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.15 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 26.15 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 26.15 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 25.90 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 25.90 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 25.90 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 21.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 21.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 21.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.92 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 27.92 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.94 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.94 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A07 | 27.80 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 27.80 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 27.80 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.06 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 24.06 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.06 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 23.43 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 23.43 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 23.43 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 23.43 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 27.78 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.78 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 26.11 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.11 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A02 | 24.00 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 24.00 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 24.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | 82.00 | |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 89.00 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 98.00 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 95.00 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 76.00 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 94.00 | |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | 92.00 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 78.00 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 102.00 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 102.00 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 102.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 100.00 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 84.00 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 102.00 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 86.00 | |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | 72.01 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
44 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 20.50 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 17.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 17.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 19.75 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 19.55 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 20.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.05 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 21.75 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 21.90 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 15.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 17.65 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 15.90 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 20.10 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 23.05 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 19.60 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 20.10 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 20.75 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 24.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 15.35 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 15.85 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 15.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 22.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 25.12 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 22.20 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 24.13 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 22.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 22.15 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C09 | 22.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 23.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 20.50 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 20.70 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 21.90 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 17.10 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 26.00 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 17.85 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 17.10 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 23.53 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 22.20 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 18.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 20.50 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | A02 | 17.50 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B00 | 18.35 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng | B08 | 17.85 |