Điểm chuẩn Trường Đại Học Lương Thế Vinh 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DTV

DTV
Trường Đại Học Lương Thế Vinh
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 141 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C14 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C15 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán B00 15.00
7340301 Kế toán C01 15.00
7340301 Kế toán C02 15.00
7340301 Kế toán C03 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán C14 15.00
7340301 Kế toán C15 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D07 15.00
7340301 Kế toán D08 15.00
7340301 Kế toán D09 15.00
7340301 Kế toán D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C15 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C16 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D11 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử B00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C02 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C03 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C04 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C05 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C06 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C09 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C14 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C15 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C16 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D08 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D09 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D10 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D11 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C05 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C09 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C14 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C15 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C16 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D08 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D09 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D10 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D11 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông B00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C02 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C03 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C04 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C05 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C06 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C09 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C14 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C15 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C16 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D08 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D09 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D10 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D11 15.00
7640101 Thú y A02 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y C12 15.00
7640101 Thú y C13 15.00
7640101 Thú y C18 15.00
7640101 Thú y D01 15.00
7640101 Thú y D07 15.00
7640101 Thú y D08 15.00
7720115 Y học cổ truyền A00 23.00
7720115 Y học cổ truyền B00 23.00
7720115 Y học cổ truyền D01 23.00
7720115 Y học cổ truyền D07 23.00
7720115 Y học cổ truyền D08 23.00
7720115 Y học cổ truyền D09 23.00
7720115 Y học cổ truyền D10 23.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D01 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D08 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D09 19.20
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D10 19.20
Điểm thi THPT 2025 137 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C14 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C15 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán B00 15.00
7340301 Kế toán C01 15.00
7340301 Kế toán C02 15.00
7340301 Kế toán C03 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán C14 15.00
7340301 Kế toán C15 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D07 15.00
7340301 Kế toán D08 15.00
7340301 Kế toán D09 15.00
7340301 Kế toán D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C15 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C16 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D11 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử B00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C02 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C03 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C04 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C05 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C06 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C09 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C14 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C15 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử C16 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D08 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D09 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D10 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử D11 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C05 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C09 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C14 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C15 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C16 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D08 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D09 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D10 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D11 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông B00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C02 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C03 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C04 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C05 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C06 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C09 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C14 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C15 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C16 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D08 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D09 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D10 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D11 15.00
7640101 Thú y A02 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y C12 15.00
7640101 Thú y C13 15.00
7640101 Thú y C18 15.00
7640101 Thú y D01 15.00
7640101 Thú y D07 15.00
7640101 Thú y D08 15.00
7720115 Y học cổ truyền A00 19.00
7720115 Y học cổ truyền B00 19.00
7720115 Y học cổ truyền D01 19.00
7720115 Y học cổ truyền D07 19.00
7720115 Y học cổ truyền D08 19.00
7720115 Y học cổ truyền D09 19.00
7720115 Y học cổ truyền D10 19.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D01 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D08 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D09 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D10 17.00

🔍 Tra cứu trường khác