Điểm chuẩn Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DTY

DTY
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 51 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101 Y khoa A00 25.85
7720101 Y khoa A02 25.85
7720101 Y khoa B00 25.85
7720101 Y khoa D07 25.85
7720101 Y khoa D08 25.85
7720110 Y học dự phòng A00 18.30
7720110 Y học dự phòng A02 18.30
7720110 Y học dự phòng B00 18.30
7720110 Y học dự phòng D07 18.30
7720110 Y học dự phòng D08 18.30
7720201 Dược học A00 22.80
7720201 Dược học A01 22.80
7720201 Dược học A02 22.80
7720201 Dược học B00 22.80
7720201 Dược học D07 22.80
7720201 Dược học D08 22.80
7720301 Điều dưỡng A00 20.00
7720301 Điều dưỡng A02 20.00
7720301 Điều dưỡng B00 20.00
7720301 Điều dưỡng D01 20.00
7720301 Điều dưỡng D07 20.00
7720301 Điều dưỡng D08 20.00
7720302 Hộ sinh A00 18.75
7720302 Hộ sinh A02 18.75
7720302 Hộ sinh B00 18.75
7720302 Hộ sinh D01 18.75
7720302 Hộ sinh D07 18.75
7720302 Hộ sinh D08 18.75
7720501 Răng - Hàm - Mặt A00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt A02 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt B00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D07 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D08 26.15
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D08 22.50
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A01 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A02 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D07 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D08 21.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D08 20.50
Điểm thi THPT 2025 51 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101 Y khoa A00 25.85
7720101 Y khoa A02 25.85
7720101 Y khoa B00 25.85
7720101 Y khoa D07 25.85
7720101 Y khoa D08 25.85
7720110 Y học dự phòng A00 18.30
7720110 Y học dự phòng A02 18.30
7720110 Y học dự phòng B00 18.30
7720110 Y học dự phòng D07 18.30
7720110 Y học dự phòng D08 18.30
7720201 Dược học A00 22.80
7720201 Dược học A01 22.80
7720201 Dược học A02 22.80
7720201 Dược học B00 22.80
7720201 Dược học D07 22.80
7720201 Dược học D08 22.80
7720301 Điều dưỡng A00 20.00
7720301 Điều dưỡng A02 20.00
7720301 Điều dưỡng B00 20.00
7720301 Điều dưỡng D01 20.00
7720301 Điều dưỡng D07 20.00
7720301 Điều dưỡng D08 20.00
7720302 Hộ sinh A00 18.75
7720302 Hộ sinh A02 18.75
7720302 Hộ sinh B00 18.75
7720302 Hộ sinh D01 18.75
7720302 Hộ sinh D07 18.75
7720302 Hộ sinh D08 18.75
7720501 Răng - Hàm - Mặt A00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt A02 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt B00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D07 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D08 26.15
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D08 22.50
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A01 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A02 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D07 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D08 21.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D08 20.50
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 51 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101 Y khoa A00 25.85
7720101 Y khoa A02 25.85
7720101 Y khoa B00 25.85
7720101 Y khoa D07 25.85
7720101 Y khoa D08 25.85
7720110 Y học dự phòng A00 18.30
7720110 Y học dự phòng A02 18.30
7720110 Y học dự phòng B00 18.30
7720110 Y học dự phòng D07 18.30
7720110 Y học dự phòng D08 18.30
7720201 Dược học A00 22.80
7720201 Dược học A01 22.80
7720201 Dược học A02 22.80
7720201 Dược học B00 22.80
7720201 Dược học D07 22.80
7720201 Dược học D08 22.80
7720301 Điều dưỡng A00 20.00
7720301 Điều dưỡng A02 20.00
7720301 Điều dưỡng B00 20.00
7720301 Điều dưỡng D01 20.00
7720301 Điều dưỡng D07 20.00
7720301 Điều dưỡng D08 20.00
7720302 Hộ sinh A00 18.75
7720302 Hộ sinh A02 18.75
7720302 Hộ sinh B00 18.75
7720302 Hộ sinh D01 18.75
7720302 Hộ sinh D07 18.75
7720302 Hộ sinh D08 18.75
7720501 Răng - Hàm - Mặt A00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt A02 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt B00 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D07 26.15
7720501 Răng - Hàm - Mặt D08 26.15
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 22.50
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D08 22.50
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A01 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A02 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B00 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D07 21.25
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D08 21.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 20.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D08 20.50
Điểm ĐGNL HN 2025 9 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101 Y khoa 25.85
7720110 Y học dự phòng 18.30
7720201 Dược học 22.80
7720301 Điều dưỡng 20.00
7720302 Hộ sinh 18.75
7720501 Răng - Hàm - Mặt 26.15
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học 22.50
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học 21.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng 20.50

🔍 Tra cứu trường khác