DTZ
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Điểm học bạ
2025
299 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C00 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C03 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C04 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C14 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C19 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C20 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D01 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D10 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D66 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D84 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D01 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D09 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D10 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D11 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D12 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D13 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D14 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D15 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D66 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D84 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D01 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D09 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D10 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D11 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D12 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D13 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D14 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D15 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D66 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D84 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D01 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D09 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D10 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D11 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D12 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D13 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D14 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D15 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D66 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D84 | 16.35 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D01 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D09 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D10 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D11 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D12 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D13 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D14 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D15 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D66 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D84 | 19.50 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C00 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C03 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C04 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C14 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C19 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D01 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D10 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D66 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D84 | 19.05 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C00 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C03 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C04 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C14 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C19 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C20 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D01 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D10 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D66 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D84 | 19.15 |
7310612 |
Trung Quốc học | C00 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C03 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C04 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C14 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C19 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C20 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D04 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D10 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D66 | 19.45 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C00 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C03 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C04 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C14 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C19 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C20 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D01 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D10 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D66 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | DD2 | 17.25 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C14 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D10 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D66 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D84 | 16.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C00 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C03 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C04 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C14 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C19 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C20 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D01 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D10 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D66 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D84 | 17.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C00 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C03 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C04 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C14 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C19 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C20 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D01 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D10 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D66 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D84 | 16.00 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C00 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C03 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C04 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C14 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C19 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C20 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D01 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D10 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D66 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D84 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C03 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C04 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C14 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D01 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D10 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D84 | 16.25 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C04 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C19 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C20 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D10 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D66 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D84 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A05 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A06 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B04 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 16.00 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A01 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A02 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A03 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A04 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A10 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | C01 | 19.50 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A00 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A01 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A02 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A03 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A04 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A10 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | C01 | 20.25 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A05 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A06 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A11 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | B00 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C02 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C08 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C10 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C17 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | D07 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A00 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A05 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A06 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A08 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A11 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | B00 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D01 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D07 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D08 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D84 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A00 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A05 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A06 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A08 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A11 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | B00 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D01 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D07 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D08 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D84 | 19.50 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A05 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A06 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A08 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A11 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | B00 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D01 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D07 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D08 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D84 | 19.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A05 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A06 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A11 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C08 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C10 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C17 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A05 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A06 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A11 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C08 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C10 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C17 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A05 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A06 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A11 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | B00 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C02 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C08 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C10 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C17 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | D07 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D10 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D84 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C20 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D66 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D84 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D84 | 16.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C03 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C04 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C14 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C19 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C20 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D01 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D10 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D66 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D84 | 15.65 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C08 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C10 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C14 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C17 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 16.00 |
Điểm thi THPT
2025
299 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C00 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C03 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C04 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C14 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C19 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C20 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D01 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D10 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D66 | 16.00 |
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D84 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D01 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D09 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D10 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D11 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D12 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D13 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D14 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D15 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D66 | 16.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | D84 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D01 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D09 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D10 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D11 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D12 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D13 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D14 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D15 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D66 | 16.35 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | D84 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D01 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D09 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D10 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D11 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D12 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D13 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D14 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D15 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D66 | 16.35 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | D84 | 16.35 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D01 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D09 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D10 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D11 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D12 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D13 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D14 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D15 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D66 | 19.50 |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | D84 | 19.50 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C00 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C03 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C04 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C14 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C19 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D01 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D10 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D66 | 19.05 |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D84 | 19.05 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C00 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C03 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C04 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C14 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C19 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | C20 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D01 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D10 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D66 | 19.15 |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | D84 | 19.15 |
7310612 |
Trung Quốc học | C00 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C03 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C04 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C14 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C19 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | C20 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D04 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D10 | 19.45 |
7310612 |
Trung Quốc học | D66 | 19.45 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C00 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C03 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C04 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C14 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C19 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C20 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D01 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D10 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D66 | 17.25 |
7310614 |
Hàn Quốc học | DD2 | 17.25 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C14 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D10 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D66 | 16.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D84 | 16.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C00 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C03 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C04 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C14 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C19 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | C20 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D01 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D10 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D66 | 17.00 |
7320101 |
Quản trị truyền thông | D84 | 17.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C00 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C03 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C04 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C14 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C19 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | C20 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D01 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D10 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D66 | 16.00 |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | D84 | 16.00 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C00 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C03 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C04 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C14 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C19 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | C20 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D01 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D10 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D66 | 16.25 |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | D84 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C03 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C04 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | C14 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D01 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D10 | 16.25 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | D84 | 16.25 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C04 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C19 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | C20 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D10 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D66 | 18.00 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | D84 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A05 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A06 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B01 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B04 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 16.00 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A01 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A02 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A03 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A04 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A10 | 19.50 |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | C01 | 19.50 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A00 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A01 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A02 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A03 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A04 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | A10 | 20.25 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | C01 | 20.25 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A05 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A06 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A11 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | B00 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C02 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C08 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C10 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C17 | 19.50 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | D07 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A00 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A05 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A06 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A08 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A11 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | B00 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D01 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D07 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D08 | 19.50 |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | D84 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A00 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A05 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A06 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A08 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A11 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | B00 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D01 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D07 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D08 | 19.50 |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | D84 | 19.50 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A05 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A06 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A08 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A11 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | B00 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D01 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D07 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D08 | 19.00 |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | D84 | 19.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A05 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A06 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A11 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C08 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C10 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C17 | 16.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A05 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A06 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A11 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C08 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C10 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C17 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A05 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A06 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A11 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | B00 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C02 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C08 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C10 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | C17 | 16.00 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | D07 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D10 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D84 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C20 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D66 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D84 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D84 | 16.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C03 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C04 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C14 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C19 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C20 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D01 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D10 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D66 | 15.65 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D84 | 15.65 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C08 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C10 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C14 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C17 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C20 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 16.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | 16.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | 16.35 | |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | 16.35 | |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | 16.35 | |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | 19.50 | |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 19.05 | |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | 19.15 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 19.45 | |
7310614 |
Hàn Quốc học | 17.25 | |
7310630 |
Việt Nam học | 16.00 | |
7320101 |
Quản trị truyền thông | 17.00 | |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | 16.00 | |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | 16.25 | |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | 16.25 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 16.00 | |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | 19.50 | |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | 20.25 | |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 19.50 | |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | 19.50 | |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | 19.50 | |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | 19.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 16.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 16.00 | |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 15.65 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 16.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | 16.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | 16.35 | |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | 16.35 | |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | 16.35 | |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | 19.50 | |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 19.05 | |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | 19.15 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 19.45 | |
7310614 |
Hàn Quốc học | 17.25 | |
7310630 |
Việt Nam học | 16.00 | |
7320101 |
Quản trị truyền thông | 17.00 | |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | 16.00 | |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | 16.25 | |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | 16.25 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 16.00 | |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | 19.50 | |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | 20.25 | |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 19.50 | |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | 19.50 | |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | 19.50 | |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | 19.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 16.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 16.00 | |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 15.65 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 16.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | 16.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | 16.35 | |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | 16.35 | |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | 16.35 | |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | 19.50 | |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 19.05 | |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | 19.15 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 19.45 | |
7310614 |
Hàn Quốc học | 17.25 | |
7310630 |
Việt Nam học | 16.00 | |
7320101 |
Quản trị truyền thông | 17.00 | |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | 16.00 | |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | 16.25 | |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | 16.25 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 16.00 | |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | 19.50 | |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | 20.25 | |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 19.50 | |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | 19.50 | |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | 19.50 | |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | 19.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 16.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 16.00 | |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 15.65 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 16.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | 16.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | 16.35 | |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn | 16.35 | |
7220201_AT |
Song ngữ Anh - Trung | 16.35 | |
7220201_GV |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | 19.50 | |
7229010 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 19.05 | |
7229030 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) | 19.15 | |
7310612 |
Trung Quốc học | 19.45 | |
7310614 |
Hàn Quốc học | 17.25 | |
7310630 |
Việt Nam học | 16.00 | |
7320101 |
Quản trị truyền thông | 17.00 | |
7320201 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | 16.00 | |
7340401 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | 16.25 | |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế | 16.25 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380101_LKT |
Luật kinh tế | 18.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 16.00 | |
7440102 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên) | 19.50 | |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn | 20.25 | |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 19.50 | |
7460101_TA |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | 19.50 | |
7460101_TV |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | 19.50 | |
7460117 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên) | 19.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 16.00 | |
7720203 |
Hóa dược | 16.00 | |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 15.65 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 16.00 |