Điểm chuẩn Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DTZ

DTZ
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 299 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C00 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C03 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C04 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C14 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C19 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C20 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D01 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D10 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D66 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D84 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D01 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D09 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D10 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D11 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D12 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D13 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D14 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D15 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D66 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D84 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D01 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D09 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D10 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D11 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D12 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D13 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D14 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D15 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D66 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D84 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D01 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D09 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D10 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D11 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D12 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D13 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D14 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D15 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D66 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D84 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D01 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D09 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D10 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D11 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D12 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D13 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D14 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D15 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D66 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D84 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C00 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C03 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C04 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C14 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C19 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D01 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D10 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D66 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D84 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C00 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C03 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C04 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C14 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C19 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C20 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D01 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D10 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D66 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D84 19.15
7310612 Trung Quốc học C00 19.45
7310612 Trung Quốc học C03 19.45
7310612 Trung Quốc học C04 19.45
7310612 Trung Quốc học C14 19.45
7310612 Trung Quốc học C19 19.45
7310612 Trung Quốc học C20 19.45
7310612 Trung Quốc học D01 19.45
7310612 Trung Quốc học D04 19.45
7310612 Trung Quốc học D10 19.45
7310612 Trung Quốc học D66 19.45
7310614 Hàn Quốc học C00 17.25
7310614 Hàn Quốc học C03 17.25
7310614 Hàn Quốc học C04 17.25
7310614 Hàn Quốc học C14 17.25
7310614 Hàn Quốc học C19 17.25
7310614 Hàn Quốc học C20 17.25
7310614 Hàn Quốc học D01 17.25
7310614 Hàn Quốc học D10 17.25
7310614 Hàn Quốc học D66 17.25
7310614 Hàn Quốc học DD2 17.25
7310630 Việt Nam học C00 16.00
7310630 Việt Nam học C03 16.00
7310630 Việt Nam học C04 16.00
7310630 Việt Nam học C14 16.00
7310630 Việt Nam học C19 16.00
7310630 Việt Nam học C20 16.00
7310630 Việt Nam học D01 16.00
7310630 Việt Nam học D10 16.00
7310630 Việt Nam học D66 16.00
7310630 Việt Nam học D84 16.00
7320101 Quản trị truyền thông C00 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C03 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C04 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C14 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C19 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C20 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D01 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D10 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D66 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D84 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C00 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C03 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C04 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C14 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C19 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C20 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D01 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D10 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D66 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D84 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C00 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C03 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C04 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C14 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C19 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C20 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D01 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D10 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D66 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D84 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C03 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C04 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C14 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D01 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D10 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D84 16.25
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật C14 18.00
7380101 Luật C19 18.00
7380101 Luật C20 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật D10 18.00
7380101 Luật D66 18.00
7380101 Luật D84 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C00 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C03 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C04 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C14 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C19 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C20 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D01 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D10 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D66 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D84 18.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A05 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A06 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B02 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B04 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B08 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D07 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A00 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A01 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A02 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A03 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A04 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A10 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) C01 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A00 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A01 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A02 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A03 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A04 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A10 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn C01 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A00 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A05 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A06 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A11 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM B00 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C02 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C08 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C10 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C17 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM D07 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A00 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A05 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A06 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A08 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A11 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh B00 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D01 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D07 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D08 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D84 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A00 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A05 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A06 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A08 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A11 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt B00 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D01 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D07 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D08 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D84 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A00 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A05 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A06 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A08 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A11 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) B00 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D01 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D07 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D08 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D84 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A05 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A06 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A11 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C08 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C10 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C17 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 16.00
7720203 Hóa dược A00 16.00
7720203 Hóa dược A05 16.00
7720203 Hóa dược A06 16.00
7720203 Hóa dược A11 16.00
7720203 Hóa dược B00 16.00
7720203 Hóa dược C02 16.00
7720203 Hóa dược C08 16.00
7720203 Hóa dược C10 16.00
7720203 Hóa dược C17 16.00
7720203 Hóa dược D07 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A00 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A05 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A06 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A11 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu B00 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C02 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C08 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C10 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C17 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu D07 16.00
7760101 Công tác xã hội C00 16.00
7760101 Công tác xã hội C03 16.00
7760101 Công tác xã hội C04 16.00
7760101 Công tác xã hội C14 16.00
7760101 Công tác xã hội C19 16.00
7760101 Công tác xã hội C20 16.00
7760101 Công tác xã hội D01 16.00
7760101 Công tác xã hội D10 16.00
7760101 Công tác xã hội D66 16.00
7760101 Công tác xã hội D84 16.00
7810101 Du lịch C00 16.00
7810101 Du lịch C03 16.00
7810101 Du lịch C04 16.00
7810101 Du lịch C14 16.00
7810101 Du lịch C19 16.00
7810101 Du lịch C20 16.00
7810101 Du lịch D01 16.00
7810101 Du lịch D10 16.00
7810101 Du lịch D66 16.00
7810101 Du lịch D84 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C14 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C19 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C20 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D10 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D66 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D84 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C00 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C03 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C04 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C14 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C19 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C20 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D01 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D10 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D66 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D84 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C08 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C10 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C14 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C17 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C20 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 16.00
Điểm thi THPT 2025 299 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C00 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C03 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C04 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C14 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C19 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam C20 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D01 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D10 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D66 16.00
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam D84 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D01 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D09 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D10 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D11 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D12 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D13 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D14 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D15 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D66 16.35
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) D84 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D01 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D09 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D10 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D11 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D12 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D13 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D14 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D15 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D66 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn D84 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D01 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D09 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D10 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D11 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D12 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D13 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D14 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D15 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D66 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung D84 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D01 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D09 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D10 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D11 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D12 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D13 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D14 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D15 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D66 19.50
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh D84 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C00 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C03 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C04 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C14 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật C19 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D01 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D10 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D66 19.05
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật D84 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C00 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C03 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C04 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C14 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C19 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) C20 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D01 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D10 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D66 19.15
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) D84 19.15
7310612 Trung Quốc học C00 19.45
7310612 Trung Quốc học C03 19.45
7310612 Trung Quốc học C04 19.45
7310612 Trung Quốc học C14 19.45
7310612 Trung Quốc học C19 19.45
7310612 Trung Quốc học C20 19.45
7310612 Trung Quốc học D01 19.45
7310612 Trung Quốc học D04 19.45
7310612 Trung Quốc học D10 19.45
7310612 Trung Quốc học D66 19.45
7310614 Hàn Quốc học C00 17.25
7310614 Hàn Quốc học C03 17.25
7310614 Hàn Quốc học C04 17.25
7310614 Hàn Quốc học C14 17.25
7310614 Hàn Quốc học C19 17.25
7310614 Hàn Quốc học C20 17.25
7310614 Hàn Quốc học D01 17.25
7310614 Hàn Quốc học D10 17.25
7310614 Hàn Quốc học D66 17.25
7310614 Hàn Quốc học DD2 17.25
7310630 Việt Nam học C00 16.00
7310630 Việt Nam học C03 16.00
7310630 Việt Nam học C04 16.00
7310630 Việt Nam học C14 16.00
7310630 Việt Nam học C19 16.00
7310630 Việt Nam học C20 16.00
7310630 Việt Nam học D01 16.00
7310630 Việt Nam học D10 16.00
7310630 Việt Nam học D66 16.00
7310630 Việt Nam học D84 16.00
7320101 Quản trị truyền thông C00 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C03 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C04 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C14 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C19 17.00
7320101 Quản trị truyền thông C20 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D01 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D10 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D66 17.00
7320101 Quản trị truyền thông D84 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C00 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C03 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C04 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C14 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C19 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư C20 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D01 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D10 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D66 16.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư D84 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C00 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C03 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C04 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C14 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C19 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) C20 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D01 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D10 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D66 16.25
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) D84 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C03 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C04 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế C14 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D01 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D10 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế D84 16.25
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật C14 18.00
7380101 Luật C19 18.00
7380101 Luật C20 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật D10 18.00
7380101 Luật D66 18.00
7380101 Luật D84 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C00 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C03 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C04 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C14 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C19 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế C20 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D01 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D10 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D66 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế D84 18.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A05 16.00
7420201 Công nghệ sinh học A06 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B01 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B02 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B04 16.00
7420201 Công nghệ sinh học B08 16.00
7420201 Công nghệ sinh học D07 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A00 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A01 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A02 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A03 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A04 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) A10 19.50
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) C01 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A00 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A01 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A02 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A03 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A04 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn A10 20.25
7440102_TD Công nghệ bán dẫn C01 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A00 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A05 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A06 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM A11 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM B00 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C02 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C08 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C10 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM C17 19.50
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM D07 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A00 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A05 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A06 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A08 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh A11 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh B00 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D01 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D07 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D08 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh D84 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A00 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A05 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A06 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A08 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt A11 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt B00 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D01 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D07 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D08 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt D84 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A00 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A05 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A06 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A08 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) A11 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) B00 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D01 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D07 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D08 19.00
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) D84 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A05 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A06 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A11 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C08 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C10 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C17 16.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 16.00
7720203 Hóa dược A00 16.00
7720203 Hóa dược A05 16.00
7720203 Hóa dược A06 16.00
7720203 Hóa dược A11 16.00
7720203 Hóa dược B00 16.00
7720203 Hóa dược C02 16.00
7720203 Hóa dược C08 16.00
7720203 Hóa dược C10 16.00
7720203 Hóa dược C17 16.00
7720203 Hóa dược D07 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A00 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A05 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A06 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu A11 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu B00 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C02 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C08 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C10 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu C17 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu D07 16.00
7760101 Công tác xã hội C00 16.00
7760101 Công tác xã hội C03 16.00
7760101 Công tác xã hội C04 16.00
7760101 Công tác xã hội C14 16.00
7760101 Công tác xã hội C19 16.00
7760101 Công tác xã hội C20 16.00
7760101 Công tác xã hội D01 16.00
7760101 Công tác xã hội D10 16.00
7760101 Công tác xã hội D66 16.00
7760101 Công tác xã hội D84 16.00
7810101 Du lịch C00 16.00
7810101 Du lịch C03 16.00
7810101 Du lịch C04 16.00
7810101 Du lịch C14 16.00
7810101 Du lịch C19 16.00
7810101 Du lịch C20 16.00
7810101 Du lịch D01 16.00
7810101 Du lịch D10 16.00
7810101 Du lịch D66 16.00
7810101 Du lịch D84 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C14 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C19 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C20 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D10 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D66 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D84 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C00 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C03 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C04 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C14 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C19 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao C20 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D01 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D10 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D66 15.65
7810301 Quản lý thể dục thể thao D84 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C08 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C10 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C14 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C17 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C20 16.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 16.00
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 31 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) 19.15
7310612 Trung Quốc học 19.45
7310614 Hàn Quốc học 17.25
7310630 Việt Nam học 16.00
7320101 Quản trị truyền thông 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế 16.25
7380101 Luật 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế 18.00
7420201 Công nghệ sinh học 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 16.00
7720203 Hóa dược 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu 16.00
7760101 Công tác xã hội 16.00
7810101 Du lịch 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 16.00
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 31 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) 19.15
7310612 Trung Quốc học 19.45
7310614 Hàn Quốc học 17.25
7310630 Việt Nam học 16.00
7320101 Quản trị truyền thông 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế 16.25
7380101 Luật 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế 18.00
7420201 Công nghệ sinh học 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 16.00
7720203 Hóa dược 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu 16.00
7760101 Công tác xã hội 16.00
7810101 Du lịch 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 16.00
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 31 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) 19.15
7310612 Trung Quốc học 19.45
7310614 Hàn Quốc học 17.25
7310630 Việt Nam học 16.00
7320101 Quản trị truyền thông 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế 16.25
7380101 Luật 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế 18.00
7420201 Công nghệ sinh học 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 16.00
7720203 Hóa dược 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu 16.00
7760101 Công tác xã hội 16.00
7810101 Du lịch 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 16.00
Điểm ĐGNL HN 2025 31 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220112 Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 16.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) 16.35
7220201_AH Song ngữ Anh - Hàn 16.35
7220201_AT Song ngữ Anh - Trung 16.35
7220201_GV CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh 19.50
7229010 Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật 19.05
7229030 Văn học (CTĐT Giáo viên) 19.15
7310612 Trung Quốc học 19.45
7310614 Hàn Quốc học 17.25
7310630 Việt Nam học 16.00
7320101 Quản trị truyền thông 17.00
7320201 Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư 16.00
7340401 Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) 16.25
7340401_QLKT Quản lý kinh tế 16.25
7380101 Luật 18.00
7380101_LKT Luật kinh tế 18.00
7420201 Công nghệ sinh học 16.00
7440102 Vật lý (CTĐT Giáo viên) 19.50
7440102_TD Công nghệ bán dẫn 20.25
7440112_KHTN Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM 19.50
7460101_TA CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh 19.50
7460101_TV CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt 19.50
7460117 Toán tin (CTĐT Giáo viên) 19.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 16.00
7720203 Hóa dược 16.00
7720203_TD Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu 16.00
7760101 Công tác xã hội 16.00
7810101 Du lịch 16.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao 15.65
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 16.00

🔍 Tra cứu trường khác