DVD
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
Điểm học bạ
2025
107 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 27.58 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M07 | 27.58 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M10 | 27.58 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 27.58 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 27.77 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.77 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.77 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | M00 | 27.77 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 27.35 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 27.35 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 27.35 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 27.35 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T08 | 27.35 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T09 | 27.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 27.09 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 27.09 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C04 | 27.09 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 27.09 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 26.08 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 27.09 |
7210104 |
Đồ họa | H00 | 16.50 |
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 16.50 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H00 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 16.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C20 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D66 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X74 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X78 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D66 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 16.50 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 16.50 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 16.50 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C04 | 16.50 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D66 | 16.50 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C20 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D66 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X74 | 16.50 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X78 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C00 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C20 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D15 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D66 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X74 | 16.50 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X78 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C00 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C20 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D15 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D66 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X74 | 16.50 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X78 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C20 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X74 | 16.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 16.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 16.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 16.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 16.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 16.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | D66 | 16.50 |
7810101 |
Du lịch | X78 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D84 | 16.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 16.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T03 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T05 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T06 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T08 | 16.50 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T09 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T03 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T06 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T08 | 16.50 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T09 | 16.50 |
Điểm thi THPT
2025
107 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M07 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M10 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.89 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | M00 | 27.32 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T08 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T09 | 26.76 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C04 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 26.00 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 25.27 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 26.46 |
7210104 |
Đồ họa | H00 | 15.00 |
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C20 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D66 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X74 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X78 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D66 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C04 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D66 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C20 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D66 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X74 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X78 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C00 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C20 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D15 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D66 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X74 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X78 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C00 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C20 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D15 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D66 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X74 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X78 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C20 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X74 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D66 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X78 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D84 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T05 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T06 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T08 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T09 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T03 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T06 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T08 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T09 | 15.00 |
Điểm xét tốt nghiệp THPT
2025
107 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M01 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M07 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M10 | 26.89 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.89 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.32 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | M00 | 27.32 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T06 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T08 | 26.76 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T09 | 26.76 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C04 | 26.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 26.00 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 25.27 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 26.46 |
7210104 |
Đồ họa | H00 | 15.00 |
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C20 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D66 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X74 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X78 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C20 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D66 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 15.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C04 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D66 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C20 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D66 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X74 | 15.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | X78 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C00 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | C20 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D15 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | D66 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X74 | 15.00 |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | X78 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C00 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | C20 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D15 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | D66 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X74 | 15.00 |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | X78 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C20 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X74 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D66 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X78 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D84 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D84 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T00 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T03 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T05 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T06 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T08 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | T09 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T00 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T03 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T06 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T08 | 15.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T09 | 15.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
24 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 66.28 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 68.23 | |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | 65.50 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 62.51 | |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | 60.07 | |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | 64.26 | |
7210104 |
Đồ họa | 37.44 | |
7210205 |
Thanh nhạc | 37.44 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 37.44 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 37.44 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 37.44 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 37.44 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 37.44 | |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | 37.44 | |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | 37.44 | |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | 37.44 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 37.44 | |
7380101 |
Luật | 43.97 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 37.44 | |
7810101 |
Du lịch | 37.44 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 37.44 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 37.44 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 37.44 | |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | 37.44 |
Điểm ĐGNL HN
2025
24 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 98.35 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 101.28 | |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | 97.03 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 92.75 | |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | 88.53 | |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | 95.36 | |
7210104 |
Đồ họa | 53.60 | |
7210205 |
Thanh nhạc | 53.60 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 53.60 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 53.60 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 53.60 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 53.60 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 53.60 | |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | 53.60 | |
7320201A |
Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học | 53.60 | |
7320201B |
Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ | 53.60 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 53.60 | |
7380101 |
Luật | 62.60 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 53.60 | |
7810101 |
Du lịch | 53.60 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 53.60 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 53.60 | |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | 53.60 | |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | 53.60 |