Điểm chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DVD

DVD
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 107 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non M01 27.58
7140201 Giáo dục Mầm non M07 27.58
7140201 Giáo dục Mầm non M10 27.58
7140201 Giáo dục Mầm non M11 27.58
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học M00 27.77
7140206 Giáo dục Thể chất T00 27.35
7140206 Giáo dục Thể chất T03 27.35
7140206 Giáo dục Thể chất T05 27.35
7140206 Giáo dục Thể chất T06 27.35
7140206 Giáo dục Thể chất T08 27.35
7140206 Giáo dục Thể chất T09 27.35
7140210 Sư phạm Tin học A00 27.09
7140210 Sư phạm Tin học C01 27.09
7140210 Sư phạm Tin học C04 27.09
7140210 Sư phạm Tin học D01 27.09
7140221 Sư phạm Âm nhạc N00 26.08
7140222 Sư phạm Mỹ thuật H00 27.09
7210104 Đồ họa H00 16.50
7210205 Thanh nhạc N00 16.50
7210404 Thiết kế thời trang H00 16.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 16.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 16.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 16.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 16.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 16.50
7229042 Quản lý văn hóa C00 16.50
7229042 Quản lý văn hóa C04 16.50
7229042 Quản lý văn hóa C20 16.50
7229042 Quản lý văn hóa D66 16.50
7229042 Quản lý văn hóa X74 16.50
7229042 Quản lý văn hóa X78 16.50
7310205 Quản lý nhà nước C00 16.50
7310205 Quản lý nhà nước C04 16.50
7310205 Quản lý nhà nước C20 16.50
7310205 Quản lý nhà nước D66 16.50
7310205 Quản lý nhà nước X74 16.50
7310205 Quản lý nhà nước X78 16.50
7320106 Công nghệ truyền thông C00 16.50
7320106 Công nghệ truyền thông C01 16.50
7320106 Công nghệ truyền thông C04 16.50
7320106 Công nghệ truyền thông D66 16.50
7320106 Công nghệ truyền thông X78 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện C00 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện C20 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện D15 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện D66 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện X74 16.50
7320201 Thông tin - Thư viện X78 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C00 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C20 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D15 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D66 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X74 16.50
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X78 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C00 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C20 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D15 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D66 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X74 16.50
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X78 16.50
7340404 Quản trị nhân lực A00 16.50
7340404 Quản trị nhân lực C00 16.50
7340404 Quản trị nhân lực C20 16.50
7340404 Quản trị nhân lực D01 16.50
7340404 Quản trị nhân lực X74 16.50
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C20 18.00
7380101 Luật D15 18.00
7380101 Luật D66 18.00
7380101 Luật X74 18.00
7380101 Luật X78 18.00
7760101 Công tác xã hội C00 16.50
7760101 Công tác xã hội C04 16.50
7760101 Công tác xã hội C20 16.50
7760101 Công tác xã hội D66 16.50
7760101 Công tác xã hội X74 16.50
7760101 Công tác xã hội X78 16.50
7810101 Du lịch C00 16.50
7810101 Du lịch C04 16.50
7810101 Du lịch D01 16.50
7810101 Du lịch D66 16.50
7810101 Du lịch X78 16.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 16.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 16.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 16.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D84 16.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X25 16.50
7810201 Quản trị khách sạn C00 16.50
7810201 Quản trị khách sạn C04 16.50
7810201 Quản trị khách sạn D01 16.50
7810201 Quản trị khách sạn D84 16.50
7810201 Quản trị khách sạn X25 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T00 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T03 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T05 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T06 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T08 16.50
7810301 Quản lý thể dục thể thao T09 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T00 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T03 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T05 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T06 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T08 16.50
7810302 Huấn luyện thể thao T09 16.50
Điểm thi THPT 2025 107 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non M01 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M07 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M10 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M11 26.89
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học M00 27.32
7140206 Giáo dục Thể chất T00 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T03 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T05 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T06 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T08 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T09 26.76
7140210 Sư phạm Tin học A00 26.00
7140210 Sư phạm Tin học C01 26.00
7140210 Sư phạm Tin học C04 26.00
7140210 Sư phạm Tin học D01 26.00
7140221 Sư phạm Âm nhạc N00 25.27
7140222 Sư phạm Mỹ thuật H00 26.46
7210104 Đồ họa H00 15.00
7210205 Thanh nhạc N00 15.00
7210404 Thiết kế thời trang H00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C00 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C04 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C20 15.00
7229042 Quản lý văn hóa D66 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X74 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X78 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C00 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C04 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C20 15.00
7310205 Quản lý nhà nước D66 15.00
7310205 Quản lý nhà nước X74 15.00
7310205 Quản lý nhà nước X78 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C00 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C01 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C04 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông D66 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông X78 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện C00 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện C20 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện D15 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện D66 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện X74 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện X78 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C00 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C20 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D15 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D66 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X74 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X78 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C00 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C20 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D15 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D66 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X74 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X78 15.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C00 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C20 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X74 15.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C20 18.00
7380101 Luật D15 18.00
7380101 Luật D66 18.00
7380101 Luật X74 18.00
7380101 Luật X78 18.00
7760101 Công tác xã hội C00 15.00
7760101 Công tác xã hội C04 15.00
7760101 Công tác xã hội C20 15.00
7760101 Công tác xã hội D66 15.00
7760101 Công tác xã hội X74 15.00
7760101 Công tác xã hội X78 15.00
7810101 Du lịch C00 15.00
7810101 Du lịch C04 15.00
7810101 Du lịch D01 15.00
7810101 Du lịch D66 15.00
7810101 Du lịch X78 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D84 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X25 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D84 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X25 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T00 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T03 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T05 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T06 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T08 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T09 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T00 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T03 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T05 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T06 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T08 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T09 15.00
Điểm xét tốt nghiệp THPT 2025 107 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non M01 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M07 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M10 26.89
7140201 Giáo dục Mầm non M11 26.89
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học C04 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.32
7140202 Giáo dục Tiểu học M00 27.32
7140206 Giáo dục Thể chất T00 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T03 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T05 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T06 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T08 26.76
7140206 Giáo dục Thể chất T09 26.76
7140210 Sư phạm Tin học A00 26.00
7140210 Sư phạm Tin học C01 26.00
7140210 Sư phạm Tin học C04 26.00
7140210 Sư phạm Tin học D01 26.00
7140221 Sư phạm Âm nhạc N00 25.27
7140222 Sư phạm Mỹ thuật H00 26.46
7210104 Đồ họa H00 15.00
7210205 Thanh nhạc N00 15.00
7210404 Thiết kế thời trang H00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C00 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C04 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C20 15.00
7229042 Quản lý văn hóa D66 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X74 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X78 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C00 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C04 15.00
7310205 Quản lý nhà nước C20 15.00
7310205 Quản lý nhà nước D66 15.00
7310205 Quản lý nhà nước X74 15.00
7310205 Quản lý nhà nước X78 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C00 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C01 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông C04 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông D66 15.00
7320106 Công nghệ truyền thông X78 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện C00 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện C20 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện D15 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện D66 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện X74 15.00
7320201 Thông tin - Thư viện X78 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C00 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học C20 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D15 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học D66 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X74 15.00
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học X78 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C00 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ C20 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D15 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ D66 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X74 15.00
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ X78 15.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C00 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C20 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X74 15.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C20 18.00
7380101 Luật D15 18.00
7380101 Luật D66 18.00
7380101 Luật X74 18.00
7380101 Luật X78 18.00
7760101 Công tác xã hội C00 15.00
7760101 Công tác xã hội C04 15.00
7760101 Công tác xã hội C20 15.00
7760101 Công tác xã hội D66 15.00
7760101 Công tác xã hội X74 15.00
7760101 Công tác xã hội X78 15.00
7810101 Du lịch C00 15.00
7810101 Du lịch C04 15.00
7810101 Du lịch D01 15.00
7810101 Du lịch D66 15.00
7810101 Du lịch X78 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D84 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X25 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D84 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X25 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T00 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T03 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T05 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T06 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T08 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao T09 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T00 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T03 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T05 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T06 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T08 15.00
7810302 Huấn luyện thể thao T09 15.00
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 24 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non 66.28
7140202 Giáo dục Tiểu học 68.23
7140206 Giáo dục Thể chất 65.50
7140210 Sư phạm Tin học 62.51
7140221 Sư phạm Âm nhạc 60.07
7140222 Sư phạm Mỹ thuật 64.26
7210104 Đồ họa 37.44
7210205 Thanh nhạc 37.44
7210404 Thiết kế thời trang 37.44
7220201 Ngôn ngữ Anh 37.44
7229042 Quản lý văn hóa 37.44
7310205 Quản lý nhà nước 37.44
7320106 Công nghệ truyền thông 37.44
7320201 Thông tin - Thư viện 37.44
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học 37.44
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ 37.44
7340404 Quản trị nhân lực 37.44
7380101 Luật 43.97
7760101 Công tác xã hội 37.44
7810101 Du lịch 37.44
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 37.44
7810201 Quản trị khách sạn 37.44
7810301 Quản lý thể dục thể thao 37.44
7810302 Huấn luyện thể thao 37.44
Điểm ĐGNL HN 2025 24 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non 98.35
7140202 Giáo dục Tiểu học 101.28
7140206 Giáo dục Thể chất 97.03
7140210 Sư phạm Tin học 92.75
7140221 Sư phạm Âm nhạc 88.53
7140222 Sư phạm Mỹ thuật 95.36
7210104 Đồ họa 53.60
7210205 Thanh nhạc 53.60
7210404 Thiết kế thời trang 53.60
7220201 Ngôn ngữ Anh 53.60
7229042 Quản lý văn hóa 53.60
7310205 Quản lý nhà nước 53.60
7320106 Công nghệ truyền thông 53.60
7320201 Thông tin - Thư viện 53.60
7320201A Chuyên ngành: Thư viên - Thiết bị trường học 53.60
7320201B Chuyên ngành: Văn thư - Lưu trữ 53.60
7340404 Quản trị nhân lực 53.60
7380101 Luật 62.60
7760101 Công tác xã hội 53.60
7810101 Du lịch 53.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 53.60
7810201 Quản trị khách sạn 53.60
7810301 Quản lý thể dục thể thao 53.60
7810302 Huấn luyện thể thao 53.60

🔍 Tra cứu trường khác