Điểm chuẩn Trường Đại Học Văn Hiến 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DVH

DVH
Trường Đại Học Văn Hiến
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 322 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc N00 18.00
7210208 Piano N00 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình A00 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình C16 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình D01 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình M20 17.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình M21 17.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X01 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X70 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X74 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C16 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình D01 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình H01 17.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình V00 17.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X01 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X70 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X74 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp A01 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D01 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D03 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D10 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D14 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D15 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D66 18.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D84 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế A01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D04 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D10 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D14 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D15 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D66 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D84 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật A01 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D10 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D66 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D84 18.00
7229030 Văn học C00 19.44
7229030 Văn học C14 19.44
7229030 Văn học C16 19.44
7229030 Văn học D01 19.44
7229030 Văn học D14 19.44
7229030 Văn học D15 19.44
7229030 Văn học X01 19.44
7229030 Văn học X70 19.44
7310101 Kinh tế A00 18.00
7310101 Kinh tế A01 18.00
7310101 Kinh tế A12 18.00
7310101 Kinh tế A15 18.00
7310101 Kinh tế C04 18.00
7310101 Kinh tế D01 18.00
7310101 Kinh tế X05 18.00
7310101 Kinh tế X54 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế A01 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D01 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D14 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D15 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D66 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D78 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D84 18.00
7310206 Quan hệ quốc tế D91 18.00
7310301 Xã hội học A00 18.00
7310301 Xã hội học C00 18.00
7310301 Xã hội học C04 18.00
7310301 Xã hội học C16 18.00
7310301 Xã hội học D01 18.00
7310301 Xã hội học X01 18.00
7310301 Xã hội học X70 18.00
7310301 Xã hội học X74 18.00
7310401 Tâm lý học A00 18.00
7310401 Tâm lý học B03 18.00
7310401 Tâm lý học C16 18.00
7310401 Tâm lý học D08 18.00
7310401 Tâm lý học D13 18.00
7310401 Tâm lý học X01 18.00
7310401 Tâm lý học X70 18.00
7310401 Tâm lý học X74 18.00
7310608 Đông phương học A01 18.00
7310608 Đông phương học C00 18.00
7310608 Đông phương học D01 18.00
7310608 Đông phương học D15 18.00
7310608 Đông phương học D66 18.00
7310608 Đông phương học D78 18.00
7310608 Đông phương học D84 18.00
7310608 Đông phương học D90 18.00
7310630 Việt Nam học C00 18.00
7310630 Việt Nam học C16 18.00
7310630 Việt Nam học D01 18.00
7310630 Việt Nam học D14 18.00
7310630 Việt Nam học D15 18.00
7310630 Việt Nam học X01 18.00
7310630 Việt Nam học X70 18.00
7310630 Việt Nam học X74 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C16 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X70 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X74 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C16 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D14 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D15 18.00
7320108 Quan hệ công chúng X01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng X70 18.00
7320108 Quan hệ công chúng X74 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A12 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A15 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X05 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X54 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing A12 18.00
7340115 Marketing A15 18.00
7340115 Marketing C04 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing X05 18.00
7340115 Marketing X54 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại A00 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại A01 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại A12 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại A15 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại X05 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại X54 18.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A12 18.00
7340122 Thương mại điện tử A15 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử X05 18.00
7340122 Thương mại điện tử X54 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A12 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A15 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X54 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A12 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A15 18.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X05 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X54 18.00
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán A12 18.00
7340301 Kế toán A15 18.00
7340301 Kế toán C04 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán X05 18.00
7340301 Kế toán X54 18.00
7340302 Kiểm toán A00 18.00
7340302 Kiểm toán A01 18.00
7340302 Kiểm toán A12 18.00
7340302 Kiểm toán A15 18.00
7340302 Kiểm toán C02 18.00
7340302 Kiểm toán D01 18.00
7340302 Kiểm toán X05 18.00
7340302 Kiểm toán X54 18.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 18.80
7340404 Quản trị nhân lực A01 18.80
7340404 Quản trị nhân lực A12 18.80
7340404 Quản trị nhân lực A15 18.80
7340404 Quản trị nhân lực C04 18.80
7340404 Quản trị nhân lực D01 18.80
7340404 Quản trị nhân lực X05 18.80
7340404 Quản trị nhân lực X54 18.80
7380101 Luật A00 18.00
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật A12 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật X54 18.00
7380101 Luật X74 18.00
7380101 Luật Y08 18.00
7380107 Luật Kinh tế A00 18.00
7380107 Luật Kinh tế A01 18.00
7380107 Luật Kinh tế A12 18.00
7380107 Luật Kinh tế C04 18.00
7380107 Luật Kinh tế D01 18.00
7380107 Luật Kinh tế X54 18.00
7380107 Luật Kinh tế X74 18.00
7380107 Luật Kinh tế Y08 18.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 18.00
7420201 Công nghệ sinh học A01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học D01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X06 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X25 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X26 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X54 18.00
7480101 Khoa học máy tính A00 18.00
7480101 Khoa học máy tính A01 18.00
7480101 Khoa học máy tính D01 18.00
7480101 Khoa học máy tính X01 18.00
7480101 Khoa học máy tính X06 18.00
7480101 Khoa học máy tính X25 18.00
7480101 Khoa học máy tính X26 18.00
7480101 Khoa học máy tính X54 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông A00 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông A01 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông D01 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X01 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X06 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X25 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X26 18.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X54 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X54 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A12 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A15 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X05 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X54 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A01 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông D01 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X01 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X06 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X25 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X26 18.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X54 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X06 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X25 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X26 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X54 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X06 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X25 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X26 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X54 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X06 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X25 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X26 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X54 18.00
7720301 Điều dưỡng B00 19.50
7720301 Điều dưỡng B03 19.50
7720301 Điều dưỡng B04 19.50
7720301 Điều dưỡng C02 19.50
7720301 Điều dưỡng D01 19.50
7720301 Điều dưỡng D07 19.50
7720301 Điều dưỡng X13 19.50
7720301 Điều dưỡng X66 19.50
7810101 Du lịch A00 18.00
7810101 Du lịch C00 18.00
7810101 Du lịch C04 18.00
7810101 Du lịch C16 18.00
7810101 Du lịch D01 18.00
7810101 Du lịch X01 18.00
7810101 Du lịch X70 18.00
7810101 Du lịch X74 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C16 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X70 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C16 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X70 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X74 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C16 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X70 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X74 18.00
Điểm thi THPT 2025 322 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc N00 18.00
7210208 Piano N00 18.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình A00 15.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình C16 15.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình D01 15.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình M20 17.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình M21 17.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X01 15.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X70 15.00
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình X74 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C16 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình D01 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình H01 17.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình V00 17.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X01 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X70 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X74 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp A01 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D01 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D03 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D10 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D14 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D15 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D66 15.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp D84 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế A01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D04 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D10 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D14 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D15 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D66 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế D84 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật A01 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D10 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D66 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D84 15.00
7229030 Văn học C00 16.85
7229030 Văn học C14 16.85
7229030 Văn học C16 16.85
7229030 Văn học D01 16.85
7229030 Văn học D14 16.85
7229030 Văn học D15 16.85
7229030 Văn học X01 16.85
7229030 Văn học X70 16.85
7310101 Kinh tế A00 15.00
7310101 Kinh tế A01 15.00
7310101 Kinh tế A12 15.00
7310101 Kinh tế A15 15.00
7310101 Kinh tế C04 15.00
7310101 Kinh tế D01 15.00
7310101 Kinh tế X05 15.00
7310101 Kinh tế X54 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế A01 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D01 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D14 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D15 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D66 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D78 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D84 15.00
7310206 Quan hệ quốc tế D90 15.00
7310301 Xã hội học A00 15.00
7310301 Xã hội học C00 15.00
7310301 Xã hội học C04 15.00
7310301 Xã hội học C16 15.00
7310301 Xã hội học D01 15.00
7310301 Xã hội học X01 15.00
7310301 Xã hội học X70 15.00
7310301 Xã hội học X74 15.00
7310401 Tâm lý học A00 15.00
7310401 Tâm lý học B03 15.00
7310401 Tâm lý học C16 15.00
7310401 Tâm lý học D08 15.00
7310401 Tâm lý học D13 15.00
7310401 Tâm lý học X01 15.00
7310401 Tâm lý học X70 15.00
7310401 Tâm lý học X74 15.00
7310608 Đông phương học A01 15.00
7310608 Đông phương học C00 15.00
7310608 Đông phương học D01 15.00
7310608 Đông phương học D15 15.00
7310608 Đông phương học D66 15.00
7310608 Đông phương học D78 15.00
7310608 Đông phương học D84 15.00
7310608 Đông phương học D90 15.00
7310630 Việt Nam học C00 15.00
7310630 Việt Nam học C16 15.00
7310630 Việt Nam học D01 15.00
7310630 Việt Nam học D14 15.00
7310630 Việt Nam học D15 15.00
7310630 Việt Nam học X01 15.00
7310630 Việt Nam học X70 15.00
7310630 Việt Nam học X74 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C16 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X70 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X74 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C16 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D14 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D15 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X70 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X74 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A12 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X05 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X54 15.00
7340115 Marketing A00 15.00
7340115 Marketing A01 15.00
7340115 Marketing A12 15.00
7340115 Marketing A15 15.00
7340115 Marketing C04 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing X05 15.00
7340115 Marketing X54 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại A00 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại A01 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại A12 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại A15 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại X05 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại X54 15.00
7340122 Thương mại điện tử A00 15.00
7340122 Thương mại điện tử A01 15.00
7340122 Thương mại điện tử A12 15.00
7340122 Thương mại điện tử A15 15.00
7340122 Thương mại điện tử C04 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử X05 15.00
7340122 Thương mại điện tử X54 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A12 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A15 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X54 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A12 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A15 15.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 15.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X05 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X54 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán A12 15.00
7340301 Kế toán A15 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán X05 15.00
7340301 Kế toán X54 15.00
7340302 Kiểm toán A00 15.00
7340302 Kiểm toán A01 15.00
7340302 Kiểm toán A12 15.00
7340302 Kiểm toán A15 15.00
7340302 Kiểm toán C02 15.00
7340302 Kiểm toán D01 15.00
7340302 Kiểm toán X05 15.00
7340302 Kiểm toán X54 15.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 16.00
7340404 Quản trị nhân lực A01 16.00
7340404 Quản trị nhân lực A12 16.00
7340404 Quản trị nhân lực A15 16.00
7340404 Quản trị nhân lực C04 16.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 16.00
7340404 Quản trị nhân lực X05 16.00
7340404 Quản trị nhân lực X54 16.00
7380101 Luật A00 15.00
7380101 Luật A01 15.00
7380101 Luật A12 15.00
7380101 Luật C04 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380101 Luật X54 15.00
7380101 Luật X74 15.00
7380101 Luật Y08 15.00
7380107 Luật Kinh tế A00 15.00
7380107 Luật Kinh tế A01 15.00
7380107 Luật Kinh tế A12 15.00
7380107 Luật Kinh tế C04 15.00
7380107 Luật Kinh tế D01 15.00
7380107 Luật Kinh tế X54 15.00
7380107 Luật Kinh tế X74 15.00
7380107 Luật Kinh tế Y08 15.00
7420201 Công nghệ sinh học A00 15.00
7420201 Công nghệ sinh học A01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học D01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X06 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X25 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X26 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X54 15.00
7480101 Khoa học máy tính A00 15.00
7480101 Khoa học máy tính A01 15.00
7480101 Khoa học máy tính D01 15.00
7480101 Khoa học máy tính X01 15.00
7480101 Khoa học máy tính X06 15.00
7480101 Khoa học máy tính X25 15.00
7480101 Khoa học máy tính X26 15.00
7480101 Khoa học máy tính X54 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông A00 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông A01 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông D01 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X01 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X06 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X25 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X26 15.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông X54 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X54 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A12 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A15 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X05 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X54 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A01 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông D01 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X01 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X06 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X25 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X26 15.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X54 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X06 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X25 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X26 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường X54 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X06 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X25 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X26 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X54 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X25 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X26 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X54 15.00
7720301 Điều dưỡng B00 17.00
7720301 Điều dưỡng B03 17.00
7720301 Điều dưỡng B04 17.00
7720301 Điều dưỡng C02 17.00
7720301 Điều dưỡng D01 17.00
7720301 Điều dưỡng D07 17.00
7720301 Điều dưỡng X13 17.00
7720301 Điều dưỡng X66 17.00
7810101 Du lịch A00 15.00
7810101 Du lịch C00 15.00
7810101 Du lịch C04 15.00
7810101 Du lịch C16 15.00
7810101 Du lịch D01 15.00
7810101 Du lịch X01 15.00
7810101 Du lịch X70 15.00
7810101 Du lịch X74 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C16 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X70 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X74 15.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C16 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X70 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X74 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống A00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C16 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X70 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X74 15.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 39 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 600.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 600.00
7220203 Ngôn ngữ Pháp 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 600.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật 600.00
7229030 Văn học 672.00
7310101 Kinh tế 600.00
7310206 Quan hệ quốc tế 600.00
7310301 Xã hội học 600.00
7310401 Tâm lý học 600.00
7310608 Đông phương học 600.00
7310630 Việt Nam học 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện 600.00
7320108 Quan hệ công chúng 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh 600.00
7340115 Marketing 600.00
7340121 Kinh doanh thương mại 600.00
7340122 Thương mại điện tử 600.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 600.00
7340205 Công nghệ tài chính 600.00
7340301 Kế toán 600.00
7340302 Kiểm toán 600.00
7340404 Quản trị nhân lực 640.00
7380101 Luật 600.00
7380107 Luật Kinh tế 600.00
7420201 Công nghệ sinh học 600.00
7480101 Khoa học máy tính 600.00
7480102 Mạng máy tính và Truyền thông 600.00
7480201 Công nghệ thông tin 600.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 600.00
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường 600.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng 600.00
7810101 Du lịch 600.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 600.00
7810201 Quản trị khách sạn 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 600.00

🔍 Tra cứu trường khác