DVH
Trường Đại Học Văn Hiến
Điểm học bạ
2025
322 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 18.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | A00 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | C16 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | D01 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | M20 | 17.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | M21 | 17.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X01 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X70 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X74 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C16 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | H01 | 17.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | V00 | 17.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X01 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X70 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X74 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | A01 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D10 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D15 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D66 | 18.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D84 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | A01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D10 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D66 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D84 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D84 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | C14 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | C16 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | D01 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | D14 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | D15 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | X01 | 19.44 |
7229030 |
Văn học | X70 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A12 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A15 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X54 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | A01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D78 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D84 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D91 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | A00 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | C16 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | X70 | 18.00 |
7310301 |
Xã hội học | X74 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C16 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D13 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D66 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D78 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D84 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D90 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C16 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X01 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C16 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C16 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X70 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X74 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A12 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A15 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X54 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A12 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A15 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X05 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X54 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A12 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A15 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C04 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X05 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X54 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A12 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A15 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X05 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X54 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A12 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A15 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X54 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A12 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A15 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X05 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X54 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A12 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A15 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X54 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A12 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A15 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C02 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X05 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X54 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A12 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A15 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X05 | 18.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X54 | 18.80 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A12 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X54 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7380101 |
Luật | Y08 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A12 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X54 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X74 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | Y08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X06 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X25 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X26 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X54 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X54 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | A00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | A01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | D01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X06 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X25 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X26 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X54 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X54 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A12 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A15 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X05 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X54 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X06 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X25 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X26 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X54 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D01 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X01 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X06 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X25 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X26 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X54 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X25 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X26 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X54 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X25 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X54 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B04 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X66 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C16 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C16 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C16 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X70 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X74 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C16 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X70 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
322 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 18.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | A00 | 15.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | C16 | 15.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | D01 | 15.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | M20 | 17.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | M21 | 17.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X01 | 15.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X70 | 15.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X74 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C16 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | H01 | 17.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | V00 | 17.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X01 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X70 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X74 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | A01 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D01 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D03 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D10 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D14 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D15 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D66 | 15.00 |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | D84 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | A01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D10 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D66 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D84 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D84 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | C14 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | C16 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | D01 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | D14 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | D15 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | X01 | 16.85 |
7229030 |
Văn học | X70 | 16.85 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A12 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A15 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X54 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | A01 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D78 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D84 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D90 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | A00 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C00 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C16 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | X70 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | X74 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C16 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D13 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X74 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D66 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D78 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D84 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D90 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C16 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X01 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C16 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X70 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X74 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C16 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X70 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X74 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A12 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A15 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X54 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A12 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A15 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X05 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X54 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A12 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A15 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C04 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X05 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X54 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A12 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A15 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X05 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X54 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A12 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A15 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X54 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A12 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A15 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X05 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X54 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A12 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A15 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X54 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A12 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A15 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C02 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X05 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X54 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A12 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A15 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X05 | 16.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X54 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A12 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X54 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 15.00 |
7380101 |
Luật | Y08 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A12 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X54 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X74 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | Y08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X06 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X25 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X26 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X54 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X54 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X06 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X25 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | X54 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X54 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A12 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A15 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X05 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X54 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X06 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X25 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X26 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | X54 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X01 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X06 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X25 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X26 | 15.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X54 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X25 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X54 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X25 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X54 | 15.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B04 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X66 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C16 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X74 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C16 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C16 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X70 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X74 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C16 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X70 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
39 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | 600.00 | |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220203 |
Ngôn ngữ Pháp | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | 600.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 600.00 | |
7229030 |
Văn học | 672.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 600.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 600.00 | |
7310301 |
Xã hội học | 600.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 600.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 600.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7340115 |
Marketing | 600.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 600.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 640.00 | |
7380101 |
Luật | 600.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 600.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 600.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 600.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và Truyền thông | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7520207 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | 600.00 | |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 600.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 600.00 | |
7810101 |
Du lịch | 600.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 600.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 600.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 600.00 |