DVL
Trường Đại Học Văn Lang
Điểm học bạ
2025
323 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 18.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 18.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | S00 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | S00 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A01 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C00 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C01 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X78 | 18.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H01 | 18.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H04 | 18.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H06 | 18.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H07 | 18.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H08 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H07 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H04 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H07 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H08 | 18.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H01 | 18.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H04 | 18.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H06 | 18.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H07 | 18.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H08 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | C03 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | C04 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | D01 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | D15 | 18.00 |
7229030 |
Văn học | X78 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C01 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D10 | 18.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X25 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C02 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A00 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A01 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 18.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X78 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X25 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D10 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | X25 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X25 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D10 | 18.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X25 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D10 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X25 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X66 | 18.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | A02 | 18.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B00 | 18.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B08 | 18.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X14 | 18.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X66 | 18.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | A02 | 18.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B00 | 18.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B08 | 18.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X14 | 18.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X66 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X02 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 18.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 18.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 18.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 18.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 18.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | X26 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A00 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A01 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C01 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D01 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X26 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X66 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H02 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H04 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H06 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H07 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H08 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | X09 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | X10 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 23.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 19.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X09 | 23.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X10 | 23.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 18.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 18.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 18.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X09 | 18.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X26 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D09 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D10 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D14 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D15 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | X26 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
323 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 18.00 |
7210208 |
Piano | N00 | 18.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | S00 | 18.00 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | S00 | 18.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A01 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C00 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C01 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 15.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X78 | 15.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H01 | 15.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H04 | 15.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H06 | 15.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H07 | 15.00 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | H08 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H07 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H04 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H07 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H08 | 15.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H01 | 15.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H04 | 15.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H06 | 15.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H07 | 15.00 |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | H08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C03 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C04 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D01 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | D15 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | X78 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C01 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D10 | 15.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X25 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C02 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X78 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X25 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D10 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | X25 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X25 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D10 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X25 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D10 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X66 | 15.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | A02 | 15.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B00 | 15.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B08 | 15.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X14 | 15.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X66 | 15.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | A02 | 15.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B00 | 15.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B08 | 15.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X14 | 15.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X66 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 15.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X02 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 15.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 15.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 15.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 15.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 15.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | X26 | 15.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A00 | 15.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A01 | 15.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C01 | 15.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D01 | 15.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X66 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H02 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H04 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H06 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H07 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H08 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X09 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X10 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 17.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X09 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X10 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X09 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | X26 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D09 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D10 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | X26 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
292 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | S00 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A01 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C00 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C01 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 200.00 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X78 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 200.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 200.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 200.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 200.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 200.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 200.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 200.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 200.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 200.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 200.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | C03 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | C04 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | D01 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | D15 | 200.00 |
7229030 |
Văn học | X78 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | C01 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D10 | 200.00 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | X25 | 200.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 200.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 200.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C02 | 200.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 200.00 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 200.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A00 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A01 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 200.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X78 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 200.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X78 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 200.00 |
7340115 |
Marketing | X25 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | D10 | 200.00 |
7340116 |
Bất động sản | X25 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 200.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X25 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D10 | 200.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X25 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 200.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D10 | 200.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X25 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 200.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 200.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 200.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 200.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 200.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 200.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 200.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 200.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 200.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 200.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 200.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 200.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 200.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X66 | 200.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | A02 | 200.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B00 | 200.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | B08 | 200.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X14 | 200.00 |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | X66 | 200.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | A02 | 200.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B00 | 200.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | B08 | 200.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X14 | 200.00 |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | X66 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X02 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 200.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X02 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 200.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 200.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X02 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 200.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 200.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 200.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 200.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 200.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 200.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 200.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 200.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 200.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 200.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 200.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 200.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 200.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 200.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 200.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 200.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 200.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 200.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 200.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 200.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 200.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 200.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 200.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 200.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 200.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 200.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 200.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | X26 | 200.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A00 | 200.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A01 | 200.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C01 | 200.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D01 | 200.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X26 | 200.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 200.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 200.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 200.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 200.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X66 | 200.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 200.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 200.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 200.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 200.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 200.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 200.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 200.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 200.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 200.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 200.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 270.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 270.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 270.00 |
7720101 |
Y khoa | X09 | 270.00 |
7720101 |
Y khoa | X10 | 270.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 250.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 250.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 250.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 250.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 250.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 225.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 225.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 270.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 270.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 270.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X09 | 270.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X10 | 270.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 225.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 225.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 225.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X09 | 225.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 200.00 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 200.00 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 200.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 200.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 200.00 |
7810101 |
Du lịch | X26 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 200.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 200.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D01 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D09 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D10 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D14 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D15 | 200.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | X26 | 200.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
59 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210205 |
Thanh nhạc | 500.00 | |
7210208 |
Piano | 500.00 | |
7210234 |
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | 500.00 | |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | 500.00 | |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 500.00 | |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp | 500.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 500.00 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 500.00 | |
7210409 |
Thiết kế Mỹ thuật số | 500.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 500.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 500.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 500.00 | |
7229030 |
Văn học | 500.00 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 500.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 500.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 500.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 500.00 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 500.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340115 |
Marketing | 500.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 500.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 500.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 500.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 500.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 500.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 500.00 | |
7340301 |
Kế toán | 500.00 | |
7380101 |
Luật | 500.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 500.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 500.00 | |
7420205 |
Công nghệ sinh học y dược | 500.00 | |
7420207 |
Công nghệ thẩm mỹ | 500.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 500.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 500.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 500.00 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 500.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 500.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 500.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 500.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 500.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 500.00 | |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | 500.00 | |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | 500.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 500.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 500.00 | |
7580108 |
Thiết kế nội thất | 500.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 500.00 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng | 500.00 | |
7720101 |
Y khoa | 750.00 | |
7720201 |
Dược học | 700.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 600.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 750.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 600.00 | |
7810101 |
Du lịch | 500.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 500.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 500.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | 500.00 |