DYD
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt
Điểm học bạ
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C02 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D07 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D11 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X66 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | K01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | K01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | K01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X66 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X03 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C04 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V02 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X03 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | X16 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | X12 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | X14 | 18.00 |
7720201 |
Dược học | X16 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X12 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | C02 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.50 |
7310401 |
Tâm lý học | D07 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | D11 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 15.50 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 15.50 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X02 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K01 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 15.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 15.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X66 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | K01 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | K01 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 15.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | K01 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 15.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 15.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X66 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | H01 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 15.50 |
7580101 |
Kiến trúc | X03 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C01 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C04 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D01 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V02 | 15.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X03 | 15.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X16 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X12 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X14 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X16 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X12 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X15 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.50 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
17 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 15.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 15.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 15.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 15.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 15.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 15.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 15.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 15.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 15.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 15.00 | |
7580108 |
Thiết kế nội thất | 15.00 | |
7720101 |
Y khoa | 20.00 | |
7720201 |
Dược học | 20.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 18.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 15.00 |