EIU
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông
Điểm học bạ
2025
138 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | B00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D09 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X06 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | B00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C02 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X05 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X07 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X27 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | B00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X05 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | B00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X25 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X26 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X27 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | B00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B00 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B03 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B08 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D09 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D10 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X25 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | A00 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | A01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | B00 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | C01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | C02 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | D01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | D07 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X01 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X05 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X06 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X07 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X25 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X26 | 18.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X27 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | B00 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X27 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D09 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D10 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X25 | 19.50 |
Điểm thi THPT
2025
140 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | B00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D09 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X06 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | B00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C02 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D07 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X05 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X07 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X27 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | B00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X05 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | B00 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X25 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X26 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X27 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | B00 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X27 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B00 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X05 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X07 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X25 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X26 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X27 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | A00 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | A01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | B00 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | C01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | C02 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | D01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | D07 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X01 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X05 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X06 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X07 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X25 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X26 | 15.00 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | X27 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | B00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X27 | 15.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D09 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D10 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X25 | 17.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 600.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 600.00 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 600.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 600.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 600.00 | |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông | 600.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 600.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 600.00 |