ETU
Trường Đại Học Hòa Bình
Điểm học bạ
2025
122 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A0T | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H07 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H02 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H08 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V00 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | TH9 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | TH9 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A0T | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A0T | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A0T | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A0C | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A0T | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A10 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A0C | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A0T | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A0T | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H07 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | A00 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | A02 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B03 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A11 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A10 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
122 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A0T | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H07 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H02 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H08 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V00 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | TH9 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | TH9 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A0T | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A0T | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A0T | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A0C | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A0T | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A10 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A0C | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A0T | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A0T | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H07 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | A00 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | A02 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B03 | 19.00 |
7720115 |
Y học Cổ truyền | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A11 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A10 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |