Điểm chuẩn Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: FBU

FBU
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 56 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 18.50
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung C00 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung C04 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung D01 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung D04 24.25
7340101 Quản trị kinh doanh A00 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 23.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế X25 18.50
7340121 Kinh doanh thương mại A00 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại A01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại X01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại X02 23.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 22.00
7340301 Kế toán A00 23.00
7340301 Kế toán A01 23.00
7340301 Kế toán C04 23.00
7340301 Kế toán D01 23.00
7340301 Kế toán X01 23.00
7340301 Kế toán X02 23.00
7340302 Kiểm toán A00 17.00
7340302 Kiểm toán A01 17.00
7340302 Kiểm toán C04 17.00
7340302 Kiểm toán D01 17.00
7340302 Kiểm toán X01 17.00
7340302 Kiểm toán X02 17.00
7380107 Luật kinh tế A00 21.50
7380107 Luật kinh tế A01 21.50
7380107 Luật kinh tế C04 21.50
7380107 Luật kinh tế D01 21.50
7380107 Luật kinh tế X01 21.50
7380107 Luật kinh tế X02 21.50
7480201 Công nghệ thông tin A00 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 17.00
Điểm thi THPT 2025 56 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.50
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 18.50
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung C00 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung C04 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung D01 24.25
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung D04 24.25
7340101 Quản trị kinh doanh A00 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 23.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 23.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 18.50
7340120 Kinh doanh quốc tế X25 18.50
7340121 Kinh doanh thương mại A00 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại A01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại X01 23.00
7340121 Kinh doanh thương mại X02 23.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 22.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 22.00
7340301 Kế toán A00 23.00
7340301 Kế toán A01 23.00
7340301 Kế toán C04 23.00
7340301 Kế toán D01 23.00
7340301 Kế toán X01 23.00
7340301 Kế toán X02 23.00
7340302 Kiểm toán A00 17.00
7340302 Kiểm toán A01 17.00
7340302 Kiểm toán C04 17.00
7340302 Kiểm toán D01 17.00
7340302 Kiểm toán X01 17.00
7340302 Kiểm toán X02 17.00
7380107 Luật kinh tế A00 21.50
7380107 Luật kinh tế A01 21.50
7380107 Luật kinh tế C04 21.50
7380107 Luật kinh tế D01 21.50
7380107 Luật kinh tế X01 21.50
7380107 Luật kinh tế X02 21.50
7480201 Công nghệ thông tin A00 17.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 17.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 17.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 17.00
Điểm ĐGNL HN 2025 10 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 18.50
7220204 Ngôn ngữ Tiếng Trung 24.25
7340101 Quản trị kinh doanh 23.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 18.50
7340121 Kinh doanh thương mại 23.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 22.00
7340301 Kế toán 23.00
7340302 Kiểm toán 17.00
7380107 Luật kinh tế 21.50
7480201 Công nghệ thông tin 17.00

🔍 Tra cứu trường khác