GDU
Trường Đại Học Gia Định
Điểm học bạ
2025
190 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | A00 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | A01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C00 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C03 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C14 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | D01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | X26 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A00 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X26 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | A00 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | C01 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | C14 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 16.00 |
7310608 |
Đông phương học | X26 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X26 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A00 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A01 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C03 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C14 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X26 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 16.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X26 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C00 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C14 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 16.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X26 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A00 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C00 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C14 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X26 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 16.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 16.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | X26 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X26 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | A00 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | A01 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | C01 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | D01 | 16.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | X26 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 16.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C00 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C03 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C14 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 16.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A01 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B01 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 22.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 22.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C03 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C14 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | X26 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 16.00 |
Điểm thi THPT
2025
190 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | A00 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | A01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C00 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C03 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | C14 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | D01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | X26 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X26 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | X26 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X26 | 16.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | A01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C00 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C03 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | C14 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | D01 | 15.00 |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | X26 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C00 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 16.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 16.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C00 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C03 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | C14 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 15.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X26 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | C01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C00 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C03 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C14 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 17.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 16.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A01 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B01 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 20.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | C14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | X26 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 550.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung quốc | 550.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 550.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 550.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 550.00 | |
7320106 |
Công nghệ truyền thông | 550.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 550.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 550.00 | |
7340115 |
Marketing | 550.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 550.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 550.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 550.00 | |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | 550.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 550.00 | |
7340301 |
Kế toán | 550.00 | |
7380101 |
Luật | 550.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 550.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu | 550.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 550.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 550.00 | |
7510605 |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | 550.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 700.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | 550.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 550.00 |