GSA
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2)
Điểm học bạ
2025
109 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 25.67 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 25.67 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 25.67 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 25.67 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 27.23 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 27.23 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 27.23 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 27.23 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 26.19 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 26.19 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 26.19 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 26.19 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | A00 | 25.44 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | A01 | 25.44 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | C01 | 25.44 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | D01 | 25.44 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | A00 | 25.90 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | A01 | 25.90 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | C01 | 25.90 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | X06 | 25.90 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 26.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 26.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 26.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 26.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 28.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 28.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 28.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 28.25 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 26.99 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 26.99 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 26.99 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 26.99 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 26.99 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | A00 | 26.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | A01 | 26.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | C01 | 26.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | D01 | 26.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | X06 | 26.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 26.27 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 26.27 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 26.27 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 26.27 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | A00 | 26.38 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | A01 | 26.38 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | C01 | 26.38 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | D01 | 26.38 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | X06 | 26.38 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | A00 | 26.12 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | A01 | 26.12 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | C01 | 26.12 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | D01 | 26.12 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | X06 | 26.12 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | A00 | 27.12 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | A01 | 27.12 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | C01 | 27.12 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | D01 | 27.12 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | X06 | 27.12 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 24.74 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 24.74 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 24.74 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 24.74 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A00 | 20.02 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A01 | 20.02 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | C01 | 20.02 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | D01 | 20.02 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X06 | 20.02 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A00 | 24.22 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A01 | 24.22 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C01 | 24.22 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | D01 | 24.22 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X06 | 24.22 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | A00 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | A01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | C01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | D01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | X06 | 19.76 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | A00 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | A01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | C01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | D01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | X06 | 15.12 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | A00 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | A01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | C01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | D01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | X06 | 21.46 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A00 | 24.68 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A01 | 24.68 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | C01 | 24.68 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | D01 | 24.68 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | X06 | 24.68 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | A00 | 24.08 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | A01 | 24.08 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | C01 | 24.08 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | D01 | 24.08 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | X06 | 24.08 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 24.98 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 24.98 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 24.98 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.98 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | A00 | 27.18 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | A01 | 27.18 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | C01 | 27.18 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | D01 | 27.18 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | A00 | 26.96 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | A01 | 26.96 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | C01 | 26.96 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | D01 | 26.96 |
Điểm thi THPT
2025
109 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.52 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.52 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 23.52 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.52 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 25.86 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 25.86 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 25.86 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 25.86 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 24.30 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 24.30 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 24.30 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 24.30 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | A00 | 23.18 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | A01 | 23.18 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | C01 | 23.18 |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | D01 | 23.18 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | A00 | 23.86 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | A01 | 23.86 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | C01 | 23.86 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | X06 | 23.86 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.76 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.76 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 24.76 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.76 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 24.76 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 27.38 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 27.38 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 27.38 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 27.38 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 25.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 25.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 25.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 25.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 25.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | A00 | 24.02 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | A01 | 24.02 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | C01 | 24.02 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | D01 | 24.02 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | X06 | 24.02 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 24.42 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 24.42 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 24.42 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 24.42 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | A00 | 24.58 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | A01 | 24.58 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | C01 | 24.58 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | D01 | 24.58 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | X06 | 24.58 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | A00 | 24.20 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | A01 | 24.20 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | C01 | 24.20 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | D01 | 24.20 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | X06 | 24.20 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | A00 | 25.70 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | A01 | 25.70 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | C01 | 25.70 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | D01 | 25.70 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | X06 | 25.70 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 22.12 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 22.12 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 22.12 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 22.12 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A00 | 15.06 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A01 | 15.06 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | C01 | 15.06 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | D01 | 15.06 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X06 | 15.06 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A00 | 21.34 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A01 | 21.34 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C01 | 21.34 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | D01 | 21.34 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X06 | 21.34 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | A00 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | A01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | C01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | D01 | 19.76 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | X06 | 19.76 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | A00 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | A01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | C01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | D01 | 15.12 |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | X06 | 15.12 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | A00 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | A01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | C01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | D01 | 21.46 |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | X06 | 21.46 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A00 | 22.04 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A01 | 22.04 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | C01 | 22.04 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | D01 | 22.04 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | X06 | 22.04 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | A00 | 21.14 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | A01 | 21.14 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | C01 | 21.14 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | D01 | 21.14 |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | X06 | 21.14 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 22.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 22.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.48 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | A00 | 25.78 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | A01 | 25.78 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | C01 | 25.78 |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | D01 | 25.78 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | A00 | 25.46 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | A01 | 25.46 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | C01 | 25.46 |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | D01 | 25.46 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
24 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 756.89 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 871.79 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 794.44 | |
7340301 |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | 742.47 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn) | 773.26 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 816.59 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 949.33 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 853.43 | |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | 780.96 | |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | 800.22 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT) | 807.93 | |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật Điện tử và tin học công nghiệp) | 789.63 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | 863.63 | |
7580101 |
Kiến trúc | 698.84 | |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | 449.91 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | 666.74 | |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông) | 601.70 | |
7580205-CLC |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt-Anh) | 451.81 | |
7580205-DS |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Đường sắt tốc độ cao) | 671.68 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | 695.55 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Quản lý dự án) | 658.51 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 713.66 | |
7840101 |
Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải - Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị) | 867.71 | |
7840104 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | 851.38 |