Điểm chuẩn Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: GTS

GTS
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 2715 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến B03 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C00 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C01 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C02 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C03 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C04 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C05 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C06 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C07 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C08 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C09 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C10 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C11 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C12 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C13 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C14 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C16 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C17 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C18 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C19 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến C20 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D01 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D11 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D12 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D13 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D14 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến D15 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X01 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X02 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X03 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X04 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X58 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X59 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X60 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X61 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X62 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X63 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X64 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X65 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X66 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X67 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X68 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X69 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X70 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X71 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X72 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X73 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X74 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X75 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X76 800.00
7220201A Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến X77 800.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B03 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C00 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C01 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C02 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C03 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C04 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C05 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C06 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C07 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C08 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C09 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C10 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C11 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C12 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C13 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C14 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C16 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C17 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C18 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C19 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C20 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D01 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D11 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D12 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D13 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D14 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D15 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X01 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X02 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X03 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X04 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X58 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X59 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X60 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X61 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X62 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X63 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X64 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X65 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X66 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X67 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X68 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X69 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X70 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X71 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X72 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X73 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X74 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X75 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X76 775.00
7220201E Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X77 775.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A00 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A01 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A02 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A03 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A04 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A05 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A06 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A07 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A08 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A09 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A10 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến A11 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B00 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B01 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B02 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B03 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B04 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến B08 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến C01 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến C02 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến C03 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến C04 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến C14 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến D01 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến D07 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến D09 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X01 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X02 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X03 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X04 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X05 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X06 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X07 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X08 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X09 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X10 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X11 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X12 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X13 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X14 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X15 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X16 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X17 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X18 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X19 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X20 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X21 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X22 800.00
7340101A Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến X23 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A00 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A01 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A02 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A03 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A04 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A05 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A06 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A07 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A08 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A09 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A10 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến A11 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B00 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B01 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B02 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B03 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B04 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến B08 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến C01 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến C02 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến C03 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến C04 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến C14 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến D01 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến D07 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến D09 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X01 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X02 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X03 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X04 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X05 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X06 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X07 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X08 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X09 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X10 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X11 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X12 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X13 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X14 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X15 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X16 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X17 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X18 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X19 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X20 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X21 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X22 800.00
734040502A Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến X23 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A00 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A01 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A02 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A03 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A04 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A05 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A06 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A07 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A08 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A09 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A10 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A11 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B00 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B01 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B02 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B03 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B04 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B08 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C01 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C02 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C03 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C04 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C14 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D01 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D07 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D09 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X01 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X02 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X03 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X04 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X05 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X06 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X07 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X08 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X09 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X10 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X11 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X12 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X13 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X14 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X15 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X16 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X17 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X18 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X19 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X20 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X21 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X22 800.00
734040502E Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X23 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A00 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A01 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A02 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A03 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A04 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A05 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A06 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A07 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A08 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A09 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A10 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến A11 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B00 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B01 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B02 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B03 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B04 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến B08 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến C01 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến C02 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến C03 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến C04 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến C14 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến D01 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến D07 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến D09 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X01 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X02 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X03 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X04 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X05 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X06 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X07 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X08 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X09 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X10 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X11 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X12 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X13 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X14 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X15 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X16 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X17 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X18 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X19 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X20 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X21 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X22 800.00
7340405A Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến X23 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến B03 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến C01 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến C02 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến C03 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến C04 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến C14 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến D01 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến X01 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến X02 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến X03 800.00
7380101A Luật – chương trình tiên tiến X04 800.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A00 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A01 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A02 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A03 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A04 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A05 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A06 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A07 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A08 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A09 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A10 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến A11 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B00 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B01 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B02 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B03 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B04 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến B08 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến C01 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến C02 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến C03 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến C04 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến C14 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến D01 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến D07 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến D09 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X01 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X02 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X03 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X04 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X05 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X06 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X07 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X08 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X09 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X10 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X11 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X12 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X13 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X14 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X15 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X16 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X17 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X18 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X19 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X20 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X21 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X22 999.00
7460108A Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến X23 999.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A00 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A01 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A02 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A03 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A04 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A05 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A06 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A07 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A08 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A09 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A10 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến A11 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B00 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B01 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B02 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B03 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B04 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến B08 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến C01 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến C02 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến C03 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến C04 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến C14 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến D01 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến D07 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến D09 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X01 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X02 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X03 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X04 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X05 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X06 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X07 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X08 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X09 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X10 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X11 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X12 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X13 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X14 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X15 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X16 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X17 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X18 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X19 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X20 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X21 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X22 800.00
7480102A Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến X23 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A00 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A01 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A02 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A03 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A04 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A05 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A06 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A07 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A08 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A09 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A10 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến A11 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B00 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B01 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B02 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B03 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B04 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến B08 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến C01 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến C02 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến C03 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến C04 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến C14 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến D01 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến D07 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến D09 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X01 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X02 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X03 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X04 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X05 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X06 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X07 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X08 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X09 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X10 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X11 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X12 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X13 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X14 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X15 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X16 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X17 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X18 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X19 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X20 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X21 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X22 800.00
748020101A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến X23 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A00 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A01 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A02 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A03 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A04 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A05 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A06 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A07 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A08 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A09 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A10 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A11 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B00 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B01 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B02 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B03 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B04 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B08 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C01 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C02 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C03 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C04 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C14 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D01 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D07 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D09 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X01 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X02 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X03 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X04 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X05 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X06 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X07 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X08 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X09 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X10 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X11 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X12 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X13 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X14 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X15 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X16 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X17 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X18 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X19 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X20 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X21 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X22 800.00
748020101E Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X23 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A00 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A01 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A02 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A03 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A04 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A05 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A06 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A07 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A08 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A09 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A10 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến A11 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B00 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B01 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B02 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B03 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B04 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến B08 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến C01 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến C02 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến C03 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến C04 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến C14 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến D01 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến D07 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến D09 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X01 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X02 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X03 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X04 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X05 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X06 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X07 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X08 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X09 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X10 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X11 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X12 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X13 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X14 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X15 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X16 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X17 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X18 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X19 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X20 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X21 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X22 800.00
748020104A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến X23 800.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A00 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A01 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A02 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A03 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A04 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A05 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A06 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A07 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A08 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A09 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A10 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến A11 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B00 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B01 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B02 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B03 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B04 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến B08 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến C01 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến C02 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến C03 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến C04 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến C14 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến D01 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến D07 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến D09 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X01 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X02 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X03 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X04 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X05 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X06 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X07 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X08 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X09 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X10 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X11 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X12 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X13 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X14 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X15 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X16 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X17 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X18 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X19 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X20 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X21 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X22 720.00
748020105A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến X23 720.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A00 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A01 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A02 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A03 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A04 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A05 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A06 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A07 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A08 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A09 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A10 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến A11 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B00 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B01 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B02 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B03 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B04 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến B08 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến C01 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến C02 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến C03 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến C04 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến C14 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến D01 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến D07 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến D09 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X01 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X02 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X03 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X04 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X05 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X06 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X07 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X08 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X09 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X10 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X11 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X12 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X13 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X14 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X15 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X16 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X17 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X18 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X19 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X20 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X21 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X22 800.00
748020106A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến X23 800.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A00 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A01 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A02 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A03 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A04 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A05 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A06 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A07 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A08 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A09 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A10 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến A11 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B00 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B01 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B02 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B03 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B04 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến B08 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến C01 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến C02 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến C03 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến C04 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến C14 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến D01 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến D07 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến D09 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X01 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X02 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X03 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X04 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X05 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X06 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X07 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X08 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X09 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X10 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X11 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X12 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X13 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X14 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X15 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X16 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X17 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X18 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X19 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X20 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X21 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X22 720.00
748020107A Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến X23 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A00 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A01 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A02 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A03 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A04 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A05 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A06 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A07 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A08 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A09 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A10 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến A11 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B00 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B01 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B02 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B03 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B04 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến B08 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến C01 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến C02 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến C03 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến C04 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến C14 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến D01 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến D07 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến D09 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X01 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X02 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X03 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X04 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X05 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X06 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X07 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X08 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X09 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X10 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X11 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X12 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X13 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X14 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X15 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X16 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X17 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X18 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X19 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X20 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X21 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X22 720.00
7510104A Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông;  Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến X23 720.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A00 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A01 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A02 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A03 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A04 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A05 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A06 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A07 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A08 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A09 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A10 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến A11 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B00 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B01 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B02 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B03 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B04 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến B08 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến C01 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến C02 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến C03 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến C04 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến C14 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến D01 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến D07 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến D09 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X01 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X02 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X03 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X04 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X05 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X06 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X07 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X08 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X09 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X10 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X11 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X12 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X13 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X14 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X15 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X16 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X17 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X18 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X19 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X20 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X21 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X22 800.00
7510201A Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến X23 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A00 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A01 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A02 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A03 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A04 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A05 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A06 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A07 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A08 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A09 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A10 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến A11 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B00 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B01 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B02 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B03 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B04 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến B08 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến C01 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến C02 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến C03 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến C04 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến C14 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến D01 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến D07 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến D09 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X01 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X02 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X03 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X04 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X05 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X06 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X07 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X08 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X09 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X10 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X11 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X12 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X13 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X14 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X15 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X16 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X17 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X18 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X19 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X20 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X21 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X22 800.00
7510205A Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến X23 800.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A00 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A01 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A02 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A03 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A04 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A05 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A06 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A07 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A08 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A09 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A10 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A11 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B00 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B01 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B02 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B03 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B04 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B08 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C01 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C02 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C03 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C04 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C14 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D01 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D07 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D09 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X01 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X02 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X03 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X04 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X05 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X06 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X07 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X08 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X09 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X10 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X11 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X12 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X13 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X14 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X15 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X16 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X17 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X18 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X19 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X20 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X21 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X22 931.00
7510303A Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X23 931.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A00 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A01 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A02 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A03 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A04 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A05 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A06 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A07 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A08 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A09 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A10 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến A11 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B00 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B01 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B02 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B03 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B04 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến B08 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến C01 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến C02 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến C03 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến C04 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến C14 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến D01 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến D07 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến D09 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X01 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X02 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X03 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X04 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X05 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X06 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X07 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X08 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X09 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X10 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X11 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X12 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X13 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X14 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X15 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X16 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X17 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X18 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X19 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X20 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X21 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X22 963.00
7510605A Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến X23 963.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A00 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A01 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A02 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A03 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A04 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A05 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A06 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A07 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A08 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A09 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A10 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh A11 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B00 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B01 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B02 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B03 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B04 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh B08 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C01 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C02 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C03 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C04 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh C14 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D01 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D07 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh D09 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X01 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X02 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X03 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X04 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X05 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X06 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X07 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X08 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X09 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X10 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X11 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X12 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X13 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X14 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X15 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X16 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X17 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X18 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X19 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X20 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X21 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X22 720.00
7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh X23 720.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A00 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A01 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A02 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A03 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A04 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A05 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A06 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A07 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A08 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A09 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A10 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến A11 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B00 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B01 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B02 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B03 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B04 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến B08 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến C01 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến C02 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến C03 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến C04 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến C14 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến D01 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến D07 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến D09 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X01 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X02 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X03 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X04 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X05 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X06 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X07 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X08 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X09 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X10 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X11 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X12 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X13 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X14 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X15 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X16 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X17 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X18 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X19 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X20 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X21 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X22 800.00
752010304A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến X23 800.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A00 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A01 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A02 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A03 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A04 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A05 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A06 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A07 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A08 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A09 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A10 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến A11 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B00 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B01 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B02 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B03 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B04 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến B08 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến C01 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến C02 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến C03 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến C04 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến C14 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến D01 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến D07 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến D09 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X01 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X02 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X03 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X04 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X05 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X06 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X07 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X08 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X09 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X10 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X11 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X12 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X13 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X14 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X15 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X16 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X17 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X18 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X19 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X20 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X21 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X22 720.00
752010308A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến X23 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A00 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A01 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A02 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A03 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A04 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A05 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A06 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A07 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A08 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A09 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A10 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến A11 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B00 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B01 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B02 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B03 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B04 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến B08 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến C01 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến C02 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến C03 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến C04 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến C14 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến D01 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến D07 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến D09 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X01 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X02 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X03 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X04 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X05 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X06 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X07 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X08 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X09 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X10 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X11 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X12 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X13 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X14 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X15 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X16 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X17 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X18 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X19 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X20 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X21 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X22 720.00
752010309A Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến X23 720.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A00 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A01 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A02 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A03 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A04 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A05 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A06 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A07 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A08 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A09 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A10 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) A11 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B00 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B01 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B02 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B03 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B04 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) B08 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) C01 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) C02 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) C03 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) C04 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) C14 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) D01 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) D07 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) D09 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X01 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X02 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X03 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X04 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X05 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X06 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X07 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X08 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X09 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X10 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X11 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X12 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X13 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X14 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X15 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X16 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X17 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X18 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X19 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X20 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X21 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X22 668.00
7520103I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) X23 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A00 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A01 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A02 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A03 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A04 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A05 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A06 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A07 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A08 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A09 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A10 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) A11 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B00 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B01 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B02 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B03 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B04 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) B08 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) C01 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) C02 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) C03 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) C04 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) C14 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) D01 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) D07 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) D09 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X01 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X02 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X03 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X04 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X05 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X06 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X07 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X08 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X09 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X10 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X11 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X12 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X13 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X14 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X15 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X16 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X17 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X18 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X19 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X20 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X21 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X22 668.00
7520122 Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) X23 668.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A00 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A01 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A02 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A03 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A04 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A05 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A06 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A07 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A08 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A09 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A10 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến A11 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B00 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B01 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B02 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B03 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B04 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến B08 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến C01 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến C02 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến C03 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến C04 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến C14 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến D01 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến D07 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến D09 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X01 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X02 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X03 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X04 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X05 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X06 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X07 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X08 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X09 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X10 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X11 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X12 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X13 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X14 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X15 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X16 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X17 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X18 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X19 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X20 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X21 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X22 800.00
7520130A Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A00 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A01 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A02 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A03 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A04 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A05 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A06 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A07 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A08 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A09 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A10 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) A11 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B00 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B01 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B02 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B03 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B04 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) B08 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) C01 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) C02 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) C03 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) C04 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) C14 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) D01 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) D07 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) D09 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X01 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X02 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X03 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X04 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X05 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X06 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X07 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X08 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X09 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X10 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X11 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X12 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X13 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X14 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X15 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X16 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X17 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X18 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X19 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X20 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X21 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X22 936.00
7520201 Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) X23 936.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A00 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A01 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A02 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A03 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A04 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A05 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A06 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A07 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A08 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A09 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A10 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến A11 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B00 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B01 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B02 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B03 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B04 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến B08 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến C01 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến C02 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến C03 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến C04 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến C14 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến D01 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến D07 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến D09 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X01 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X02 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X03 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X04 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X05 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X06 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X07 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X08 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X09 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X10 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X11 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X12 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X13 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X14 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X15 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X16 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X17 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X18 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X19 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X20 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X21 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X22 800.00
7520207A Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến X23 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A00 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A01 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A02 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A03 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A04 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A05 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A06 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A07 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A08 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A09 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A10 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A11 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B00 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B01 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B02 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B03 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B04 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B08 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C01 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C02 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C03 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C04 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C14 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D01 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D07 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D09 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X01 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X02 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X03 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X04 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X05 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X06 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X07 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X08 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X09 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X10 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X11 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X12 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X13 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X14 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X15 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X16 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X17 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X18 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X19 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X20 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X21 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X22 800.00
752021603A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A00 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A01 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A02 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A03 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A04 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A05 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A06 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A07 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A08 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A09 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A10 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến A11 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B00 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B01 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B02 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B03 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B04 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến B08 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C01 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C02 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C03 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C04 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến C14 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D01 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D07 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến D09 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X01 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X02 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X03 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X04 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X05 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X06 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X07 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X08 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X09 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X10 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X11 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X12 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X13 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X14 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X15 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X16 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X17 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X18 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X19 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X20 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X21 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X22 800.00
7520216A Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến X23 800.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A00 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A01 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A02 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A03 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A04 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A05 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A06 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A07 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A08 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A09 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A10 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) A11 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B00 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B01 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B02 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B03 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B04 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) B08 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) C01 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) C02 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) C03 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) C04 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) C14 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) D01 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) D07 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) D09 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X01 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X02 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X03 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X04 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X05 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X06 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X07 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X08 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X09 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X10 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X11 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X12 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X13 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X14 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X15 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X16 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X17 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X18 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X19 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X20 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X21 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X22 720.00
7520320 Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) X23 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A00 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A01 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A02 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A03 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A04 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A05 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A06 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A07 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A08 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A09 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A10 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến A11 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B00 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B01 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B02 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B03 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B04 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến B08 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến C01 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến C02 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến C03 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến C04 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến C14 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến D01 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến D07 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến D09 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X01 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X02 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X03 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X04 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X05 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X06 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X07 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X08 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X09 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X10 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X11 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X12 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X13 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X14 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X15 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X16 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X17 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X18 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X19 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X20 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X21 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X22 720.00
7520320A Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến X23 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A00 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A01 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A02 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A03 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A04 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A05 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A06 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A07 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A08 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A09 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A10 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) A11 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B00 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B01 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B02 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B03 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B04 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) B08 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) C01 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) C02 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) C03 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) C04 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) C14 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) D01 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) D07 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) D09 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X01 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X02 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X03 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X04 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X05 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X06 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X07 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X08 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X09 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X10 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X11 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X12 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X13 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X14 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X15 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X16 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X17 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X18 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X19 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X20 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X21 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X22 720.00
758020101 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) X23 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A00 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A01 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A02 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A03 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A04 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A05 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A06 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A07 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A08 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A09 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A10 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến A11 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B00 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B01 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B02 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B03 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B04 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến B08 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến C01 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến C02 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến C03 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến C04 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến C14 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến D01 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến D07 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến D09 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X01 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X02 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X03 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X04 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X05 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X06 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X07 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X08 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X09 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X10 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X11 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X12 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X13 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X14 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X15 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X16 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X17 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X18 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X19 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X20 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X21 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X22 720.00
758020105A Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến X23 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A00 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A01 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A02 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A03 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A04 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A05 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A06 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A07 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A08 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A09 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A10 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) A11 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B00 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B01 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B02 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B03 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B04 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) B08 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) C01 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) C02 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) C03 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) C04 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) C14 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) D01 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) D07 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) D09 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X01 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X02 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X03 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X04 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X05 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X06 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X07 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X08 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X09 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X10 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X11 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X12 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X13 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X14 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X15 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X16 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X17 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X18 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X19 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X20 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X21 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X22 720.00
758020106 Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) X23 720.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A00 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A01 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A02 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A03 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A04 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A05 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A06 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A07 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A08 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A09 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A10 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) A11 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B00 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B01 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B02 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B03 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B04 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) B08 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) C01 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) C02 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) C03 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) C04 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) C14 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) D01 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) D07 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) D09 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X01 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X02 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X03 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X04 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X05 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X06 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X07 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X08 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X09 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X10 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X11 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X12 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X13 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X14 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X15 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X16 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X17 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X18 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X19 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X20 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X21 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X22 668.00
7580201I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) X23 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A00 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A01 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A02 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A03 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A04 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A05 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A06 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A07 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A08 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A09 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A10 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) A11 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B00 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B01 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B02 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B03 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B04 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) B08 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) C01 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) C02 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) C03 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) C04 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) C14 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) D01 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) D07 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) D09 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X01 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X02 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X03 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X04 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X05 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X06 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X07 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X08 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X09 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X10 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X11 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X12 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X13 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X14 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X15 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X16 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X17 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X18 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X19 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X20 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X21 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X22 668.00
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) X23 668.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A00 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A01 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A02 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A03 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A04 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A05 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A06 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A07 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A08 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A09 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A10 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) A11 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B00 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B01 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B02 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B03 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B04 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) B08 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) C01 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) C02 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) C03 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) C04 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) C14 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) D01 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) D07 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) D09 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X01 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X02 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X03 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X04 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X05 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X06 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X07 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X08 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X09 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X10 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X11 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X12 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X13 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X14 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X15 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X16 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X17 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X18 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X19 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X20 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X21 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X22 720.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) X23 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A00 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A01 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A02 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A03 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A04 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A05 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A06 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A07 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A08 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A09 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A10 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) A11 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B00 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B01 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B02 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B03 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B04 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) B08 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) C01 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) C02 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) C03 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) C04 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) C14 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) D01 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) D07 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) D09 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X01 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X02 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X03 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X04 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X05 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X06 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X07 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X08 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X09 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X10 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X11 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X12 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X13 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X14 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X15 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X16 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X17 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X18 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X19 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X20 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X21 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X22 720.00
758020512 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) X23 720.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A00 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A01 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A02 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A03 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A04 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A05 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A06 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A07 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A08 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A09 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A10 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến A11 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B00 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B01 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B02 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B03 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B04 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến B08 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến C01 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến C02 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến C03 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến C04 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến C14 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến D01 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến D07 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến D09 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X01 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X02 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X03 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X04 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X05 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X06 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X07 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X08 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X09 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X10 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X11 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X12 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X13 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X14 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X15 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X16 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X17 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X18 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X19 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X20 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X21 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X22 800.00
758030101A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến X23 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A00 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A01 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A02 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A03 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A04 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A05 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A06 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A07 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A08 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A09 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A10 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến A11 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B00 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B01 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B02 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B03 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B04 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến B08 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến C01 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến C02 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến C03 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến C04 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến C14 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến D01 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến D07 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến D09 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X01 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X02 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X03 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X04 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X05 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X06 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X07 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X08 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X09 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X10 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X11 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X12 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X13 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X14 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X15 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X16 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X17 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X18 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X19 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X20 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X21 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X22 800.00
758030103A Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A00 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A01 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A02 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A03 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A04 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A05 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A06 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A07 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A08 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A09 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A10 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến A11 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B00 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B01 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B02 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B03 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B04 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến B08 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến C01 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến C02 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến C03 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến C04 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến C14 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến D01 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến D07 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến D09 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X01 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X02 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X03 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X04 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X05 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X06 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X07 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X08 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X09 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X10 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X11 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X12 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X13 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X14 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X15 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X16 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X17 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X18 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X19 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X20 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X21 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X22 800.00
7580302A Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến X23 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010101A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến X23 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010102A Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến X23 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010104A Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A00 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A01 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A02 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A03 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A04 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A05 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A06 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A07 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A08 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A09 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A10 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) A11 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B00 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B01 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B02 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B03 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B04 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) B08 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) C01 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) C02 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) C03 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) C04 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) C14 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) D01 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) D07 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) D09 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X01 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X02 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X03 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X04 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X05 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X06 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X07 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X08 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X09 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X10 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X11 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X12 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X13 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X14 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X15 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X16 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X17 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X18 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X19 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X20 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X21 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X22 668.00
7840101I Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) X23 668.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010403A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X23 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010404A Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A00 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A01 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A02 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A03 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A04 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A05 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A06 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A07 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A08 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A09 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A10 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) A11 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B00 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B01 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B02 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B03 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B04 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) B08 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) C01 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) C02 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) C03 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) C04 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) C14 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) D01 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) D07 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) D09 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X01 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X02 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X03 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X04 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X05 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X06 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X07 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X08 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X09 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X10 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X11 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X12 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X13 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X14 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X15 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X16 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X17 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X18 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X19 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X20 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X21 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X22 668.00
7840106 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) X23 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A00 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A01 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A02 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A03 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A04 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A05 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A06 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A07 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A08 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A09 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A10 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) A11 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B00 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B01 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B02 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B03 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B04 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) B08 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) C01 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) C02 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) C03 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) C04 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) C14 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) D01 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) D07 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) D09 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X01 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X02 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X03 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X04 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X05 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X06 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X07 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X08 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X09 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X10 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X11 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X12 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X13 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X14 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X15 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X16 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X17 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X18 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X19 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X20 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X21 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X22 668.00
784010606 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) X23 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A00 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A01 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A02 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A03 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A04 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A05 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A06 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A07 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A08 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A09 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A10 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) A11 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B00 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B01 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B02 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B03 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B04 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) B08 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) C01 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) C02 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) C03 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) C04 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) C14 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) D01 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) D07 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) D09 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X01 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X02 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X03 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X04 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X05 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X06 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X07 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X08 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X09 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X10 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X11 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X12 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X13 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X14 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X15 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X16 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X17 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X18 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X19 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X20 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X21 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X22 668.00
784010607 Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) X23 668.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010609A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến X23 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A00 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A01 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A02 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A03 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A04 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A05 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A06 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A07 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A08 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A09 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A10 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến A11 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B00 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B01 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B02 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B03 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B04 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến B08 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C01 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C02 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C03 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C04 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến C14 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D01 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D07 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến D09 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X01 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X02 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X03 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X04 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X05 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X06 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X07 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X08 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X09 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X10 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X11 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X12 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X13 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X14 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X15 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X16 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X17 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X18 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X19 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X20 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X21 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X22 800.00
784010613A Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến X23 800.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A00 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A01 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A02 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A03 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A04 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A05 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A06 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A07 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A08 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A09 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A10 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến A11 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B00 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B01 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B02 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B03 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B04 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến B08 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến C01 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến C02 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến C03 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến C04 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến C14 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến D01 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến D07 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến D09 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X01 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X02 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X03 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X04 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X05 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X06 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X07 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X08 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X09 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X10 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X11 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X12 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X13 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X14 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X15 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X16 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X17 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X18 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X19 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X20 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X21 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X22 668.00
7840201L Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến X23 668.00

🔍 Tra cứu trường khác