GTS
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
2715 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | 800.00 | |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C00 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C05 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C06 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C07 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C08 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C09 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C10 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C11 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C12 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C13 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C16 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C17 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C18 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C19 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | C20 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D11 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D12 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D13 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D14 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | D15 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X58 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X59 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X60 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X61 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X62 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X63 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X64 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X65 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X66 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X67 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X68 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X69 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X70 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X71 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X72 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X73 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X74 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X75 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X76 | 800.00 |
7220201A |
Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | X77 | 800.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | 775.00 | |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B03 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C00 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C01 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C02 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C03 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C04 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C05 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C06 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C07 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C08 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C09 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C10 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C11 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C12 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C13 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C14 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C16 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C17 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C18 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C19 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C20 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D01 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D11 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D12 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D13 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D14 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D15 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X01 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X02 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X03 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X04 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X58 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X59 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X60 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X61 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X62 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X63 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X64 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X65 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X66 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X67 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X68 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X69 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X70 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X71 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X72 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X73 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X74 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X75 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X76 | 775.00 |
7220201E |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X77 | 775.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7340101A |
Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
734040502A |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A00 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A01 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A02 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A03 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A04 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A05 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A06 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A07 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A08 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A09 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A10 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A11 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B00 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B01 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B02 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B03 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B04 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B08 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C01 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C02 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C03 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C04 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C14 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D01 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D07 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D09 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X01 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X02 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X03 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X04 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X05 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X06 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X07 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X08 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X09 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X10 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X11 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X12 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X13 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X14 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X15 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X16 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X17 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X18 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X19 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X20 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X21 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X22 | 800.00 |
734040502E |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X23 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7340405A |
Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7380101A |
Luật – chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A00 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A01 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A02 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A03 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A04 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A05 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A06 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A07 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A08 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A09 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A10 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | A11 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B00 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B01 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B02 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B03 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B04 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | B08 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | C01 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | C02 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | C03 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | C04 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | C14 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | D01 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | D07 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | D09 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X01 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X02 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X03 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X04 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X05 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X06 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X07 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X08 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X09 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X10 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X11 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X12 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X13 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X14 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X15 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X16 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X17 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X18 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X19 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X20 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X21 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X22 | 999.00 |
7460108A |
Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | X23 | 999.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7480102A |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
748020101A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A00 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A01 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A02 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A03 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A04 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A05 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A06 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A07 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A08 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A09 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A10 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A11 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B00 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B01 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B02 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B03 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B04 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B08 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C01 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C02 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C03 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C04 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C14 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D01 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D07 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D09 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X01 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X02 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X03 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X04 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X05 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X06 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X07 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X08 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X09 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X10 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X11 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X12 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X13 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X14 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X15 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X16 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X17 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X18 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X19 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X20 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X21 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X22 | 800.00 |
748020101E |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X23 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
748020104A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
748020105A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
748020106A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
748020107A |
Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
7510104A |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7510201A |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7510205A |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A00 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A01 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A02 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A03 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A04 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A05 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A06 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A07 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A08 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A09 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A10 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A11 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B00 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B01 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B02 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B03 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B04 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B08 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C01 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C02 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C03 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C04 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C14 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D01 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D07 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D09 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X01 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X02 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X03 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X04 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X05 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X06 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X07 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X08 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X09 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X10 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X11 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X12 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X13 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X14 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X15 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X16 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X17 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X18 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X19 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X20 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X21 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X22 | 931.00 |
7510303A |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X23 | 931.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A00 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A01 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A02 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A03 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A04 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A05 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A06 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A07 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A08 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A09 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A10 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | A11 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B00 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B01 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B02 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B03 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B04 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | B08 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | C01 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | C02 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | C03 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | C04 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | C14 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | D01 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | D07 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | D09 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X01 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X02 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X03 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X04 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X05 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X06 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X07 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X08 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X09 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X10 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X11 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X12 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X13 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X14 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X15 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X16 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X17 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X18 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X19 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X20 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X21 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X22 | 963.00 |
7510605A |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | X23 | 963.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A00 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A01 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A02 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A03 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A04 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A05 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A06 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A07 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A08 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A09 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A10 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | A11 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B00 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B01 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B02 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B03 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B04 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | B08 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C01 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C02 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C03 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C04 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | C14 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D01 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D07 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | D09 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X01 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X02 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X03 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X04 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X05 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X06 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X07 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X08 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X09 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X10 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X11 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X12 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X13 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X14 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X15 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X16 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X17 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X18 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X19 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X20 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X21 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X22 | 720.00 |
7510605E |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | X23 | 720.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
752010304A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
752010308A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
752010309A |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A00 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A01 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A02 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A03 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A04 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A05 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A06 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A07 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A08 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A09 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A10 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | A11 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B00 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B01 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B02 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B03 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B04 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | B08 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | C01 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | C02 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | C03 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | C04 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | C14 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | D01 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | D07 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | D09 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X01 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X02 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X03 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X04 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X05 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X06 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X07 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X08 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X09 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X10 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X11 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X12 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X13 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X14 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X15 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X16 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X17 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X18 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X19 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X20 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X21 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X22 | 668.00 |
7520103I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | X23 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A00 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A01 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A02 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A03 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A04 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A05 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A06 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A07 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A08 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A09 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A10 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | A11 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B00 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B01 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B02 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B03 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B04 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | B08 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | C01 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | C02 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | C03 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | C04 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | C14 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | D01 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | D07 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | D09 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X01 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X02 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X03 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X04 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X05 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X06 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X07 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X08 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X09 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X10 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X11 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X12 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X13 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X14 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X15 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X16 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X17 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X18 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X19 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X20 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X21 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X22 | 668.00 |
7520122 |
Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | X23 | 668.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7520130A |
Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A00 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A01 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A02 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A03 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A04 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A05 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A06 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A07 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A08 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A09 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A10 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | A11 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B00 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B01 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B02 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B03 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B04 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | B08 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | C01 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | C02 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | C03 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | C04 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | C14 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | D01 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | D07 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | D09 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X01 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X02 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X03 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X04 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X05 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X06 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X07 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X08 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X09 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X10 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X11 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X12 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X13 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X14 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X15 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X16 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X17 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X18 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X19 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X20 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X21 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X22 | 936.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | X23 | 936.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7520207A |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
752021603A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7520216A |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A00 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A01 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A02 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A03 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A04 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A05 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A06 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A07 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A08 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A09 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A10 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | A11 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B00 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B01 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B02 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B03 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B04 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | B08 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | C01 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | C02 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | C03 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | C04 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | C14 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | D01 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | D07 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | D09 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X01 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X02 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X03 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X04 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X05 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X06 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X07 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X08 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X09 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X10 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X11 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X12 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X13 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X14 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X15 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X16 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X17 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X18 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X19 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X20 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X21 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X22 | 720.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | X23 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
7520320A |
Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A00 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A01 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A02 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A03 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A04 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A05 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A06 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A07 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A08 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A09 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A10 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | A11 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B00 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B01 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B02 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B03 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B04 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | B08 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C01 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C02 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C03 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C04 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | C14 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | D01 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | D07 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | D09 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X01 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X02 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X03 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X04 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X05 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X06 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X07 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X08 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X09 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X10 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X11 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X12 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X13 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X14 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X15 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X16 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X17 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X18 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X19 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X20 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X21 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X22 | 720.00 |
758020101 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | X23 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A00 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A01 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A02 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A03 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A04 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A05 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A06 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A07 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A08 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A09 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A10 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | A11 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B00 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B01 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B02 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B03 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B04 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | B08 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | C01 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | C02 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | C03 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | C04 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | C14 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | D01 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | D07 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | D09 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X01 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X02 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X03 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X04 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X05 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X06 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X07 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X08 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X09 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X10 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X11 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X12 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X13 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X14 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X15 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X16 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X17 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X18 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X19 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X20 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X21 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X22 | 720.00 |
758020105A |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | X23 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A00 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A01 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A02 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A03 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A04 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A05 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A06 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A07 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A08 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A09 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A10 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | A11 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B00 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B01 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B02 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B03 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B04 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | B08 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | C01 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | C02 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | C03 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | C04 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | C14 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | D01 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | D07 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | D09 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X01 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X02 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X03 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X04 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X05 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X06 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X07 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X08 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X09 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X10 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X11 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X12 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X13 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X14 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X15 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X16 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X17 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X18 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X19 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X20 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X21 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X22 | 720.00 |
758020106 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | X23 | 720.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A00 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A01 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A02 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A03 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A04 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A05 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A06 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A07 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A08 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A09 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A10 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | A11 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B00 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B01 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B02 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B03 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B04 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | B08 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | C01 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | C02 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | C03 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | C04 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | C14 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | D01 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | D07 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | D09 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X01 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X02 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X03 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X04 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X05 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X06 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X07 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X08 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X09 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X10 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X11 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X12 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X13 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X14 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X15 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X16 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X17 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X18 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X19 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X20 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X21 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X22 | 668.00 |
7580201I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | X23 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A00 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A01 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A02 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A03 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A04 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A05 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A06 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A07 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A08 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A09 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A10 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | A11 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B00 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B01 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B02 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B03 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B04 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | B08 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | C01 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | C02 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | C03 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | C04 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | C14 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | D01 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | D07 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | D09 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X01 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X02 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X03 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X04 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X05 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X06 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X07 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X08 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X09 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X10 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X11 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X12 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X13 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X14 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X15 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X16 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X17 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X18 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X19 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X20 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X21 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X22 | 668.00 |
7580202 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | X23 | 668.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A00 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A01 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A02 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A03 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A04 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A05 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A06 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A07 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A08 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A09 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A10 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | A11 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B00 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B01 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B02 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B03 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B04 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | B08 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | C01 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | C02 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | C03 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | C04 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | C14 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | D01 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | D07 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | D09 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X01 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X02 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X03 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X04 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X05 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X06 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X07 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X08 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X09 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X10 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X11 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X12 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X13 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X14 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X15 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X16 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X17 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X18 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X19 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X20 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X21 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X22 | 720.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | X23 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A00 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A01 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A02 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A03 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A04 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A05 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A06 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A07 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A08 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A09 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A10 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | A11 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B00 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B01 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B02 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B03 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B04 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | B08 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | C01 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | C02 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | C03 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | C04 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | C14 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | D01 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | D07 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | D09 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X01 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X02 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X03 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X04 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X05 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X06 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X07 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X08 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X09 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X10 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X11 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X12 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X13 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X14 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X15 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X16 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X17 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X18 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X19 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X20 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X21 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X22 | 720.00 |
758020512 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | X23 | 720.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
758030101A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
758030103A |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
7580302A |
Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010101A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010102A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010104A |
Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A00 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A01 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A02 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A03 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A04 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A05 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A06 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A07 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A08 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A09 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A10 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | A11 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B00 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B01 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B02 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B03 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B04 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | B08 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | C01 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | C02 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | C03 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | C04 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | C14 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | D01 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | D07 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | D09 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X01 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X02 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X03 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X04 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X05 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X06 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X07 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X08 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X09 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X10 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X11 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X12 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X13 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X14 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X15 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X16 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X17 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X18 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X19 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X20 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X21 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X22 | 668.00 |
7840101I |
Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | X23 | 668.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010403A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010404A |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A00 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A01 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A02 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A03 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A04 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A05 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A06 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A07 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A08 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A09 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A10 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | A11 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B00 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B01 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B02 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B03 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B04 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | B08 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | C01 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | C02 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | C03 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | C04 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | C14 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | D01 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | D07 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | D09 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X01 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X02 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X03 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X04 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X05 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X06 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X07 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X08 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X09 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X10 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X11 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X12 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X13 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X14 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X15 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X16 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X17 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X18 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X19 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X20 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X21 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X22 | 668.00 |
7840106 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | X23 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A00 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A01 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A02 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A03 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A04 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A05 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A06 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A07 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A08 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A09 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A10 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | A11 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B00 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B01 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B02 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B03 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B04 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | B08 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | C01 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | C02 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | C03 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | C04 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | C14 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | D01 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | D07 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | D09 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X01 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X02 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X03 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X04 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X05 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X06 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X07 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X08 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X09 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X10 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X11 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X12 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X13 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X14 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X15 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X16 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X17 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X18 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X19 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X20 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X21 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X22 | 668.00 |
784010606 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | X23 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A00 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A01 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A02 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A03 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A04 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A05 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A06 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A07 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A08 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A09 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A10 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | A11 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B00 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B01 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B02 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B03 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B04 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | B08 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | C01 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | C02 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | C03 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | C04 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | C14 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | D01 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | D07 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | D09 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X01 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X02 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X03 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X04 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X05 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X06 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X07 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X08 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X09 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X10 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X11 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X12 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X13 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X14 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X15 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X16 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X17 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X18 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X19 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X20 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X21 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X22 | 668.00 |
784010607 |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | X23 | 668.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010609A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A00 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A01 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A02 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A03 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A04 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A05 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A06 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A07 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A08 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A09 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A10 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | A11 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B00 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B01 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B02 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B03 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B04 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | B08 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C01 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C02 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C03 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C04 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | C14 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D01 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D07 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | D09 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X01 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X02 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X03 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X04 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X05 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X06 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X07 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X08 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X09 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X10 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X11 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X12 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X13 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X14 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X15 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X16 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X17 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X18 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X19 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X20 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X21 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X22 | 800.00 |
784010613A |
Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | X23 | 800.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A00 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A01 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A02 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A03 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A04 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A05 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A06 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A07 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A08 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A09 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A10 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | A11 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B00 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B01 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B02 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B03 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B04 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | B08 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | C01 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | C02 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | C03 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | C04 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | C14 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | D01 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | D07 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | D09 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X01 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X02 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X03 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X04 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X05 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X06 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X07 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X08 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X09 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X10 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X11 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X12 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X13 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X14 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X15 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X16 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X17 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X18 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X19 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X20 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X21 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X22 | 668.00 |
7840201L |
Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | X23 | 668.00 |