HBT
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Điểm học bạ
2025
128 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | C03 | 27.33 |
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | D01 | 27.33 |
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | X01 | 27.33 |
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | X02 | 27.33 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | C03 | 26.02 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01 | 26.02 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | X01 | 26.02 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | X02 | 26.02 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | C03 | 26.09 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01 | 26.09 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | X01 | 26.09 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | X02 | 26.09 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | C03 | 26.17 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01 | 26.17 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | X01 | 26.17 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | X02 | 26.17 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | C03 | 26.93 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01 | 26.93 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | X01 | 26.93 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | X02 | 26.93 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | D01 | 36.62 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | D14 | 36.62 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | X78 | 36.62 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | X79 | 36.62 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D01 | 36.84 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D14 | 36.84 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X78 | 36.84 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X79 | 36.84 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D01 | 37.03 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D14 | 37.03 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X78 | 37.03 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X79 | 37.03 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D01 | 37.61 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D14 | 37.61 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X78 | 37.61 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X79 | 37.61 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D01 | 36.46 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D14 | 36.46 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X78 | 36.46 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X79 | 36.46 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D01 | 37.27 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D14 | 37.27 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X78 | 37.27 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X79 | 37.27 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D01 | 37.64 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D14 | 37.64 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X78 | 37.64 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X79 | 37.64 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D01 | 37.64 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D14 | 37.64 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X78 | 37.64 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X79 | 37.64 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D01 | 38.27 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D14 | 38.27 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X78 | 38.27 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X79 | 38.27 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D01 | 38.67 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D14 | 38.67 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X78 | 38.67 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X79 | 38.67 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D01 | 38.93 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D14 | 38.93 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X78 | 38.93 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X79 | 38.93 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 37.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 37.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 37.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 37.85 |
7229001 |
Triết học | C03 | 26.12 |
7229001 |
Triết học | D01 | 26.12 |
7229001 |
Triết học | X01 | 26.12 |
7229001 |
Triết học | X02 | 26.12 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | C03 | 26.00 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01 | 26.00 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | X01 | 26.00 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | X02 | 26.00 |
7229010 |
Lịch sử | C03 | 37.43 |
7229010 |
Lịch sử | D14 | 37.43 |
7229010 |
Lịch sử | X70 | 37.43 |
7229010 |
Lịch sử | X71 | 37.43 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | C03 | 27.11 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D01 | 27.11 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | X01 | 27.11 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | X02 | 27.11 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C03 | 26.18 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01 | 26.18 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X01 | 26.18 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X02 | 26.18 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 26.65 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 26.65 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 26.65 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X02 | 26.65 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 27.21 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 27.21 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 27.21 |
7310301 |
Xã hội học | X02 | 27.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 38.93 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 38.93 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 38.93 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X79 | 38.93 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | D01 | 38.28 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | D14 | 38.28 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | X78 | 38.28 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | X79 | 38.28 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | D01 | 38.50 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | D14 | 38.50 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | X78 | 38.50 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | X79 | 38.50 |
7320110 |
Quảng cáo | D01 | 38.07 |
7320110 |
Quảng cáo | D14 | 38.07 |
7320110 |
Quảng cáo | X78 | 38.07 |
7320110 |
Quảng cáo | X79 | 38.07 |
7340403 |
Quản lý công | C03 | 26.44 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 26.44 |
7340403 |
Quản lý công | X01 | 26.44 |
7340403 |
Quản lý công | X02 | 26.44 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 27.01 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 27.01 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 27.01 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 27.01 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D01 | 36.63 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D14 | 36.63 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X78 | 36.63 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X79 | 36.63 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D01 | 36.51 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D14 | 36.51 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X78 | 36.51 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X79 | 36.51 |
Điểm thi THPT
2025
126 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | C03 | 25.08 |
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | X01 | 25.08 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | C03 | 23.48 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01 | 22.98 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | X01 | 23.48 |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | X02 | 22.98 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | C03 | 23.57 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01 | 23.07 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | X01 | 23.57 |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | X02 | 23.07 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | C03 | 23.67 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01 | 23.17 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | X01 | 23.67 |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | X02 | 23.17 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | C03 | 24.60 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01 | 24.10 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | X01 | 24.60 |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | X02 | 24.10 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | D01 | 33.82 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | D14 | 34.57 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | X78 | 34.82 |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | X79 | 34.32 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D01 | 34.08 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D14 | 34.83 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X78 | 35.08 |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X79 | 34.58 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D01 | 34.30 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D14 | 35.05 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X78 | 35.30 |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X79 | 34.80 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D01 | 34.96 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D14 | 35.71 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X78 | 35.96 |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X79 | 35.46 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D01 | 33.64 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D14 | 34.39 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X78 | 34.64 |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X79 | 34.14 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D01 | 34.57 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D14 | 35.32 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X78 | 35.57 |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X79 | 35.07 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D01 | 35.00 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D14 | 35.75 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X78 | 36.00 |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X79 | 35.50 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D01 | 35.00 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D14 | 35.75 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X78 | 36.00 |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X79 | 35.50 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D01 | 35.73 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D14 | 36.48 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X78 | 36.73 |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X79 | 36.23 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D01 | 36.20 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D14 | 36.95 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X78 | 37.20 |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X79 | 36.70 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D01 | 36.50 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D14 | 37.25 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X78 | 37.50 |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X79 | 37.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 35.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 36.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 36.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 35.75 |
7229001 |
Triết học | C03 | 23.61 |
7229001 |
Triết học | D01 | 23.11 |
7229001 |
Triết học | X01 | 23.61 |
7229001 |
Triết học | X02 | 23.11 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | C03 | 23.46 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01 | 22.96 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | X01 | 23.46 |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | X02 | 22.96 |
7229010 |
Lịch sử | C03 | 34.76 |
7229010 |
Lịch sử | D14 | 34.76 |
7229010 |
Lịch sử | X70 | 35.76 |
7229010 |
Lịch sử | X71 | 35.26 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | C03 | 24.82 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D01 | 24.32 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | X01 | 24.82 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | X02 | 24.32 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C03 | 23.68 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01 | 23.18 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X01 | 23.68 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X02 | 23.18 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.75 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 24.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X02 | 23.75 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 24.94 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 24.44 |
7310301 |
Xã hội học | X01 | 24.94 |
7310301 |
Xã hội học | X02 | 24.44 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 36.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 37.25 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 37.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X79 | 37.00 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | D01 | 35.74 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | D14 | 36.49 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | X78 | 36.74 |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | X79 | 36.24 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | D01 | 36.00 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | D14 | 36.75 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | X78 | 37.00 |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | X79 | 36.50 |
7320110 |
Quảng cáo | D01 | 35.50 |
7320110 |
Quảng cáo | D14 | 36.25 |
7320110 |
Quảng cáo | X78 | 36.50 |
7320110 |
Quảng cáo | X79 | 36.00 |
7340403 |
Quản lý công | C03 | 24.00 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 23.50 |
7340403 |
Quản lý công | X01 | 24.00 |
7340403 |
Quản lý công | X02 | 23.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 24.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 24.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 24.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 24.20 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D01 | 33.83 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D14 | 34.58 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X78 | 34.83 |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X79 | 34.33 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D01 | 33.69 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D14 | 34.44 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X78 | 34.69 |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X79 | 34.19 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
32 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
527 |
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 26.66 | |
530 |
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | 25.23 | |
531 |
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | 25.31 | |
533 |
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 25.40 | |
538 |
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | 26.23 | |
602 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in | 34.99 | |
603 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 35.21 | |
604 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 35.40 | |
605 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | 35.98 | |
606 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 34.83 | |
607 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | 35.64 | |
610 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 36.01 | |
611 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | 36.01 | |
614 |
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | 36.65 | |
615 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 37.05 | |
616 |
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | 37.32 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 36.23 | |
7229001 |
Triết học | 25.35 | |
7229008 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học | 25.21 | |
7229010 |
Lịch sử | 35.80 | |
7310102 |
Kinh tế chính trị | 26.42 | |
7310202 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 25.41 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 25.92 | |
7310301 |
Xã hội học | 26.53 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 37.32 | |
7320105 |
Truyền thông đại chúng | 36.65 | |
7320107 |
Truyền thông quốc tế | 36.88 | |
7320110 |
Quảng cáo | 36.44 | |
7340403 |
Quản lý công | 25.70 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 26.32 | |
801 |
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 35.00 | |
802 |
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 34.88 |