Điểm chuẩn Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HCA

HCA
Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) C00 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) C03 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) D01 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X02 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X03 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X04 22.51
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) A01 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) C00 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) C03 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) D01 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X02 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X03 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X04 21.74
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) C00 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) C03 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D01 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X02 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X03 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X04 25.21
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) C00 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) C03 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) D01 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X02 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X03 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X04 23.57
Điểm thi THPT 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) C00 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) C03 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) D01 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X02 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X03 22.51
7310202_Nam_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) X04 22.51
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) A01 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) C00 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) C03 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) D01 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X02 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X03 21.74
7310202_Nam_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) X04 21.74
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) C00 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) C03 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D01 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X02 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X03 25.21
7310202_Nu_B Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X04 25.21
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) C00 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) C03 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) D01 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X02 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X03 23.57
7310202_Nu_N Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) X04 23.57

🔍 Tra cứu trường khác