Điểm chuẩn Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh (Phía Bắc) 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HCB

HCB
Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh (Phía Bắc)
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 26 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) D01 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X26 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X27 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X28 21.70
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) A00 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) A01 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) D01 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X26 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X27 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X28 20.53
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D01 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X26 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X27 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X28 25.21
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) D01 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X26 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X27 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X28 23.96
7720101_NAM Y Khoa 20.01
7720101_NU Y Khoa 23.49
Điểm thi THPT 2025 45 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) D01 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X26 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X27 21.70
7480200_Nam_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) X28 21.70
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) A00 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) A01 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) D01 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X26 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X27 20.53
7480200_Nam_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) X28 20.53
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D01 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X26 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X27 25.21
7480200_Nu_B Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc) X28 25.21
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) D01 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X26 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X27 23.96
7480200_Nu_N Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam) X28 23.96
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 20.33
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A01 20.33
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông D01 20.33
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X26 20.33
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X27 20.33
7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông X28 20.33
7720100 Y Khoa A00 19.05
7720100 Y Khoa A01 19.05
7720100 Y Khoa B00 19.05
7720100 Y Khoa B08 19.05
7720100 Y Khoa D07 19.05
7720101_NAM Y Khoa A00 20.01
7720101_NAM Y Khoa A01 20.01
7720101_NAM Y Khoa B00 20.01
7720101_NAM Y Khoa B08 20.01
7720101_NAM Y Khoa D07 20.01
7720101_NU Y Khoa A00 23.49
7720101_NU Y Khoa A01 23.49
7720101_NU Y Khoa B00 23.49
7720101_NU Y Khoa B08 23.49
7720101_NU Y Khoa D07 23.49

🔍 Tra cứu trường khác