HCH
Học Viện Hành Chính và Quản trị công
Chứng chỉ quốc tế
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | 24.00 | |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | 23.50 | |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | 23.50 | |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | 23.35 | |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | 23.35 | |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 23.85 | |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | 23.75 | |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | 16.00 | |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 23.00 | |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | 23.00 | |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | 24.20 | |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | 18.00 | |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | 16.00 | |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 24.20 | |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 21.00 | |
7380101-Hà Nội |
Luật | 24.20 | |
7380101-Quảng Nam |
Luật | 21.00 | |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.40 | |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 |
Điểm học bạ
2025
147 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.00 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | C00 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D01 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D14 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D15 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | X74 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | C00 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D01 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D14 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D15 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | X74 | 23.90 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | C00 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D01 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D14 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D15 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | X74 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | C00 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D01 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D14 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D15 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | X74 | 23.55 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A00 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A07 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | C01 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | D01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A00 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A07 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | C01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | D01 | 23.50 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A00 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A01 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A07 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | C01 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | D01 | 16.00 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | C00 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | C04 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | D01 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | X01 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | X74 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | C00 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | C04 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | D01 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | X01 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | X74 | 23.35 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C00 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D14 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X01 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X70 | 23.85 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | A01 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | C00 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D14 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D15 | 23.75 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | C00 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | D01 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | D15 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | X01 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | X74 | 16.00 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | C00 | 22.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | D01 | 22.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | X70 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | C00 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | D01 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | X70 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | X74 | 22.35 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | C00 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | C03 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | D01 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | X70 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | X74 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | C00 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | C03 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | D01 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | X70 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | X74 | 23.00 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | A00 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | A01 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | C00 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | D01 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | D15 | 24.20 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | C00 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | X01 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | X74 | 18.00 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A00 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | C00 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | D01 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | D14 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | A00 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | C00 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | D01 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | D14 | 24.05 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | A00 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | C00 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | D01 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | X01 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | X74 | 16.00 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C00 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | D01 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | X21 | 24.20 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C00 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | D01 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | X01 | 21.00 |
7380101-Hà Nội |
Luật | A00 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | A01 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | C00 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | D01 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | X21 | 24.20 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | A00 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | C00 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | D01 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | X01 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | X74 | 21.00 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | D01 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | X06 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | X26 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | D01 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | X06 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | X26 | 19.75 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 24.40 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 16.00 |
Điểm thi THPT
2025
146 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.00 |
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.00 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | C00 | 25.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D01 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D14 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | D15 | 23.90 |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | X74 | 25.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | C00 | 25.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D01 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D14 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | D15 | 23.90 |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | X74 | 25.90 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | C00 | 25.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D01 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D14 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | D15 | 23.55 |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | X74 | 25.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | C00 | 25.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D01 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D14 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | D15 | 23.55 |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | X74 | 25.55 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A00 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A07 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | C01 | 23.50 |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | D01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A00 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | A07 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | C01 | 23.50 |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | D01 | 23.50 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A00 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A01 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | A07 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | C01 | 16.00 |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | D01 | 16.00 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | C00 | 25.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | C04 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | D01 | 23.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | X01 | 25.35 |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | X74 | 25.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | C00 | 25.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | C04 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | D01 | 23.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | X01 | 25.35 |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | X74 | 25.35 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C00 | 25.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D14 | 23.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X01 | 25.85 |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | X70 | 25.85 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | A01 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | C00 | 25.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D14 | 23.75 |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | D15 | 23.75 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | C00 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | D01 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | D15 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | X01 | 16.00 |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | X74 | 17.00 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | C00 | 24.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | D01 | 22.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | X70 | 24.35 |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | X74 | 24.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | C00 | 24.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | D01 | 22.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | X70 | 24.35 |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | X74 | 24.35 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | C00 | 25.90 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | C03 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | D01 | 23.00 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | X70 | 25.90 |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | X74 | 25.90 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | C00 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | C03 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | D01 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | X70 | 23.00 |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | X74 | 23.00 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | A00 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | A01 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | C00 | 26.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | D01 | 24.20 |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | D15 | 24.20 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | C00 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | X01 | 18.00 |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | X74 | 19.00 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A00 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | C00 | 26.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | D01 | 24.05 |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | D14 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | A00 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | C00 | 26.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | D01 | 24.05 |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | D14 | 24.05 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | A00 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | C00 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | D01 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | X01 | 16.00 |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | X74 | 17.00 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C00 | 26.00 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | D01 | 24.20 |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | X21 | 24.20 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C00 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | D01 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | X01 | 21.00 |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | X74 | 22.00 |
7380101-Hà Nội |
Luật | A00 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | A01 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | C00 | 26.70 |
7380101-Hà Nội |
Luật | D01 | 24.20 |
7380101-Hà Nội |
Luật | X21 | 24.20 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | A00 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | D01 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | X01 | 21.00 |
7380101-Quảng Nam |
Luật | X74 | 22.00 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | D01 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | X06 | 19.75 |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | X26 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | D01 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | X06 | 19.75 |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | X26 | 19.75 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.40 |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.40 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 16.00 |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 17.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | 24.00 | |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | 23.50 | |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | 23.50 | |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | 23.35 | |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | 23.35 | |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 23.85 | |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | 23.75 | |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | 16.00 | |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 23.00 | |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | 23.00 | |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | 24.20 | |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | 18.00 | |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | 16.00 | |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 24.20 | |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 21.00 | |
7380101-Hà Nội |
Luật | 24.20 | |
7380101-Quảng Nam |
Luật | 21.00 | |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.40 | |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | 24.00 | |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | 23.50 | |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | 23.50 | |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | 23.35 | |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | 23.35 | |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 23.85 | |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | 23.75 | |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | 16.00 | |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 23.00 | |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | 23.00 | |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | 24.20 | |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | 18.00 | |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | 16.00 | |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 24.20 | |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 21.00 | |
7380101-Hà Nội |
Luật | 24.20 | |
7380101-Quảng Nam |
Luật | 21.00 | |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.40 | |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201-Hà Nội |
Ngôn ngữ Anh | 24.00 | |
7229040-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229040-02-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | 23.90 | |
7229042-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7229042-Hà Nội |
Quản lý văn hóa | 23.55 | |
7310101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | 23.50 | |
7310101-Hà Nội |
Kinh tế | 23.50 | |
7310101-Quảng Nam |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học | 23.35 | |
7310201-Hà Nội |
Chính trị học | 23.35 | |
7310202-Hà Nội |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 23.85 | |
7310205-Hà Nội |
Quản lý nhà nước | 23.75 | |
7310205-Quảng Nam |
Quản lý nhà nước | 16.00 | |
7320201-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320201-Hà Nội |
Thông tin - thư viện | 22.35 | |
7320303-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học | 23.00 | |
7320303-Hà Nội |
Lưu trữ học | 23.00 | |
7340404-Hà Nội |
Quản trị nhân lực | 24.20 | |
7340404-Quảng Nam |
Quản trị nhân lực | 18.00 | |
7340406-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Hà Nội |
Quản trị văn phòng | 24.05 | |
7340406-Quảng Nam |
Quản trị văn phòng | 16.00 | |
7380101-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 24.20 | |
7380101-01-Quảng Nam |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | 21.00 | |
7380101-Hà Nội |
Luật | 24.20 | |
7380101-Quảng Nam |
Luật | 21.00 | |
7480104-01-Hà Nội |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7480104-Hà Nội |
Hệ thống thông tin | 19.75 | |
7810103-Hà Nội |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.40 | |
7810103-Quảng Nam |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 16.00 |