HDT
Trường Đại Học Hồng Đức
Điểm học bạ
2025
151 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 17.50 |
7229030 |
Văn học | C00 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C03 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C12 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C19 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | X70 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C12 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | B03 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C04 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C14 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C12 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X01 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A02 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | X07 | 16.00 |
7460101 |
Toán học | C01 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | C02 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | C04 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | D01 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.50 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C14 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | X01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B03 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C04 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 16.50 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | B03 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C04 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | B03 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C01 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C02 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C04 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C14 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | X01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C14 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | B03 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C04 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C14 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | X01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | B03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | B03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T07 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T10 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T11 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T12 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C14 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 16.00 |
Điểm thi THPT
2025
228 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 26.68 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 26.68 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M07 | 26.68 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 26.68 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M30 | 26.68 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 25.13 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 25.13 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.13 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.13 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | M00 | 25.13 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 26.04 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T05 | 26.04 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T07 | 26.04 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T10 | 26.04 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T11 | 26.04 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T12 | 26.04 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.22 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.97 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A04 | 27.22 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 25.97 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 27.22 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.46 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 25.21 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 24.46 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A04 | 24.46 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.38 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 27.13 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 26.38 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A04 | 26.38 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 25.13 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 25.80 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 27.05 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 25.80 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 25.80 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | X11 | 25.80 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 22.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 22.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 22.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B04 | 22.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 22.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | X13 | 22.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.38 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.38 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C12 | 28.38 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 28.38 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.38 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 28.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C12 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.13 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C13 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 28.20 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 25.57 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 25.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 25.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D84 | 25.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X25 | 25.32 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A00 | 25.02 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A01 | 25.77 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A02 | 25.02 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | C01 | 22.27 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | X07 | 25.02 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C12 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C19 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 27.90 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 27.90 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 17.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 17.50 |
7229030 |
Văn học | C00 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C03 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C12 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | C19 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | D14 | 16.00 |
7229030 |
Văn học | X70 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 14.25 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 16.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C12 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 16.00 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C14 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 16.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | B03 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 14.25 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 16.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 17.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.25 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C01 | 14.25 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C04 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C14 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 16.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C12 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C01 | 16.25 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X01 | 18.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A00 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A01 | 16.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | A02 | 16.00 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | C01 | 14.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu | X07 | 16.00 |
7460101 |
Toán học | C01 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | C02 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | C04 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | D01 | 18.00 |
7460101 |
Toán học | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.50 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C01 | 16.25 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | C14 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | X01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | B03 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 14.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C04 | 16.50 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 16.50 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | B03 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 14.25 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C04 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | B03 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C01 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C02 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C04 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | C14 | 16.00 |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | X01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C01 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C02 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C14 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | B03 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C01 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C04 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | C14 | 16.00 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | X01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | B03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | B03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T02 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T05 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T07 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T10 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T11 | 16.00 |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | T12 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C14 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 16.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 26.68 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 25.13 | |
7140206 |
Giáo dục thể chất | 26.04 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 27.22 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 24.46 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 26.38 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 25.80 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 22.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 28.38 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 28.13 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 28.20 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 25.32 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 25.02 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 27.90 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 17.50 | |
7229030 |
Văn học | 16.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201 |
Chính trị học | 16.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 16.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 16.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 18.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 16.00 | |
7340301 |
Kế toán | 18.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 16.00 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 18.00 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu | 16.00 | |
7460101 |
Toán học | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 17.50 | |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | 18.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 16.50 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 16.00 | |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | 16.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 16.00 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 16.00 | |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | 16.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 16.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 26.68 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 25.13 | |
7140206 |
Giáo dục thể chất | 26.04 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 27.22 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 24.46 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 26.38 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 25.80 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 22.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 28.38 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 28.13 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 28.20 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 25.32 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 25.02 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 27.90 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 17.50 | |
7229030 |
Văn học | 16.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201 |
Chính trị học | 16.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 16.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 16.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 18.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 16.00 | |
7340301 |
Kế toán | 18.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 16.00 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 18.00 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu | 16.00 | |
7460101 |
Toán học | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 17.50 | |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | 18.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 16.50 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 16.00 | |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | 16.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 16.00 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 16.00 | |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | 16.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 16.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 26.68 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 25.13 | |
7140206 |
Giáo dục thể chất | 26.04 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 27.22 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 24.46 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 26.38 | |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | 25.80 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 22.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 28.38 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 28.13 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 28.20 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 25.32 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 25.02 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 27.90 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 17.50 | |
7229030 |
Văn học | 16.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 16.00 | |
7310201 |
Chính trị học | 16.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 16.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 16.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 18.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 16.00 | |
7340301 |
Kế toán | 18.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 16.00 | |
7380101 |
Luật | 18.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 18.00 | |
7440122 |
Khoa học vật liệu | 16.00 | |
7460101 |
Toán học | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 17.50 | |
7510605 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng | 18.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 16.50 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 16.00 | |
7620106 |
Chăn nuôi - Thú y | 16.00 | |
7620110 |
Khoa học cây trồng | 16.00 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 16.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 16.00 | |
7810101 |
Du lịch | 16.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 16.00 | |
7810302 |
Huấn luyện thể thao | 16.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 16.00 |