HEH
Học Viện Hậu Cần
Điểm thi THPT
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860218_Nam_B_A00 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | A00 | 26.00 |
7860218_Nam_B_A01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | A01 | 26.00 |
7860218_Nam_B_C01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | C01 | 26.00 |
7860218_Nam_B_X06 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | X06 | 26.00 |
7860218_Nam_N_A00 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | A00 | 23.67 |
7860218_Nam_N_A01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | A01 | 23.67 |
7860218_Nam_N_C01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | C01 | 23.67 |
7860218_Nam_N_X06 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | X06 | 23.67 |
7860218_Nu_B_A00 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | A00 | 28.33 |
7860218_Nu_B_A01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | A01 | 28.33 |
7860218_Nu_B_C01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | C01 | 28.33 |
7860218_Nu_B_X06 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | X06 | 28.33 |
7860218_Nu_N_A00 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | A00 | 27.83 |
7860218_Nu_N_A01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | A01 | 27.83 |
7860218_Nu_N_C01 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | C01 | 27.83 |
7860218_Nu_N_X06 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | X06 | 27.83 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860218_Nam_B |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | 910.00 | |
7860218_Nam_N |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | 820.00 | |
7860218_Nu_B |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | 999.99 | |
7860218_Nu_N |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | 985.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860218_Nam_B |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc) | Q00 | 101.00 |
7860218_Nam_N |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam) | Q00 | 92.00 |
7860218_Nu_B |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc) | Q00 | 113.00 |
7860218_Nu_N |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam) | Q00 | 109.00 |