HGH
Trường Sĩ Quan Phòng Hóa
Điểm thi THPT
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | A00 | 22.99 |
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | A01 | 22.99 |
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | C02 | 22.99 |
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | D07 | 22.99 |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | A00 | 22.45 |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | A01 | 22.45 |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | C02 | 22.45 |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | D07 | 22.45 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | 797.00 | |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | 779.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860229_B |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | Q00 | 90.00 |
7860229_N |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | Q00 | 88.00 |