Điểm chuẩn Học Viện Hàng không Việt Nam 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HHK

HHK
Học Viện Hàng không Việt Nam
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 999.99
7340101 Quản trị kinh doanh 999.99
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) 999.99
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) 999.99
7340115 Marketing 999.99
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) 999.99
7340404 Quản trị nhân lực 999.99
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) 999.99
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) 999.99
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) 999.99
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 31.75
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 999.99
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 23.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 999.99
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 999.99
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 999.99
7520120 Kỹ thuật hàng không 999.99
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) 29.50
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) 999.99
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) 999.99
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không 999.99
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng 33.50
7810103T Quản trị lữ hành 27.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay 999.99
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) 999.99
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức 999.99
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) 999.99
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) 28.25
Điểm học bạ 2025 1273 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X80 23.88
7220201 Ngôn ngữ Anh X81 23.88
7340101 Quản trị kinh doanh 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A00 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A01 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A02 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A03 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A04 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A05 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A06 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh A07 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh B00 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh B01 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh B02 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh B03 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh B08 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C00 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C01 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C02 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C03 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C04 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C05 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C06 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C07 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C08 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C09 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C10 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C11 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C12 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh C13 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D01 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D07 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D09 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D10 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D11 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D12 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D13 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D14 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh D15 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X01 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X02 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X03 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X04 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X05 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X06 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X07 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X08 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X09 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X10 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X11 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X12 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X13 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X14 24.81
7340101 Quản trị kinh doanh X15 24.81
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A00 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A01 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A02 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A03 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A04 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A05 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A06 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A07 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B00 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B01 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B02 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B03 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B08 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C00 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C01 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C02 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C03 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C04 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C05 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C06 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C07 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C08 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C09 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C10 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C11 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C12 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C13 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D01 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D07 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D09 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D10 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D11 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D12 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D13 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D14 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D15 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X01 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X02 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X03 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X04 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X05 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X06 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X07 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X08 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X09 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X10 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X11 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X12 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X13 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X14 23.88
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X15 23.88
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) A01 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) B08 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D01 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D07 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D09 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D10 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D11 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D12 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D13 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D14 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D15 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X25 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X26 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X27 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X28 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X78 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X79 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X80 24.81
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X81 24.81
7340115 Marketing 27.16
7340115 Marketing A00 27.16
7340115 Marketing A01 27.16
7340115 Marketing A02 27.16
7340115 Marketing A03 27.16
7340115 Marketing A04 27.16
7340115 Marketing A05 27.16
7340115 Marketing A06 27.16
7340115 Marketing A07 27.16
7340115 Marketing B00 27.16
7340115 Marketing B01 27.16
7340115 Marketing B02 27.16
7340115 Marketing B03 27.16
7340115 Marketing B08 27.16
7340115 Marketing C00 27.16
7340115 Marketing C01 27.16
7340115 Marketing C02 27.16
7340115 Marketing C03 27.16
7340115 Marketing C04 27.16
7340115 Marketing C05 27.16
7340115 Marketing C06 27.16
7340115 Marketing C07 27.16
7340115 Marketing C08 27.16
7340115 Marketing C09 27.16
7340115 Marketing C10 27.16
7340115 Marketing C11 27.16
7340115 Marketing C12 27.16
7340115 Marketing C13 27.16
7340115 Marketing D01 27.16
7340115 Marketing D07 27.16
7340115 Marketing D09 27.16
7340115 Marketing D10 27.16
7340115 Marketing D11 27.16
7340115 Marketing D12 27.16
7340115 Marketing D13 27.16
7340115 Marketing D14 27.16
7340115 Marketing D15 27.16
7340115 Marketing X01 27.16
7340115 Marketing X02 27.16
7340115 Marketing X03 27.16
7340115 Marketing X04 27.16
7340115 Marketing X05 27.16
7340115 Marketing X06 27.16
7340115 Marketing X07 27.16
7340115 Marketing X08 27.16
7340115 Marketing X09 27.16
7340115 Marketing X10 27.16
7340115 Marketing X11 27.16
7340115 Marketing X12 27.16
7340115 Marketing X13 27.16
7340115 Marketing X14 27.16
7340115 Marketing X15 27.16
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A00 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A01 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A02 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A03 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A04 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A05 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A06 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A07 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B00 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B01 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B02 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B03 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B08 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C00 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C01 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C02 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C03 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C04 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C05 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C06 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C07 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C08 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C09 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C10 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C11 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C12 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C13 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D01 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D07 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D09 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D10 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D11 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D12 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D13 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D14 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D15 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X01 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X02 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X03 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X04 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X05 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X06 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X07 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X08 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X09 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X10 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X11 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X12 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X13 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X14 26.31
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X15 26.31
7340404 Quản trị nhân lực 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A00 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A01 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A02 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A03 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A04 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A05 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A06 25.28
7340404 Quản trị nhân lực A07 25.28
7340404 Quản trị nhân lực B00 25.28
7340404 Quản trị nhân lực B01 25.28
7340404 Quản trị nhân lực B02 25.28
7340404 Quản trị nhân lực B03 25.28
7340404 Quản trị nhân lực B08 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C00 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C01 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C02 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C03 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C04 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C05 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C06 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C07 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C08 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C09 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C10 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C11 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C12 25.28
7340404 Quản trị nhân lực C13 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D01 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D07 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D09 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D10 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D11 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D12 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D13 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D14 25.28
7340404 Quản trị nhân lực D15 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X01 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X02 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X03 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X04 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X05 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X06 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X07 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X08 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X09 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X10 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X11 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X12 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X13 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X14 25.28
7340404 Quản trị nhân lực X15 25.28
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A00 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A01 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A02 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A03 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A04 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A05 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A06 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A07 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B00 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B01 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B02 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B03 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B08 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C01 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C02 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C03 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C04 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D01 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D07 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D09 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D10 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X01 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X02 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X03 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X04 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X05 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X06 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X07 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X08 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X09 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X10 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X11 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X12 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X13 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X14 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X15 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X16 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X17 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X18 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X19 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X20 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X21 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X22 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X23 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X24 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X25 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X26 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X27 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X28 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X53 22.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X54 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A00 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A01 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A02 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A03 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A04 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A05 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A06 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A07 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B00 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B01 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B02 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B03 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B08 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C01 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C02 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C03 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C04 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D01 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D07 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D09 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D10 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X01 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X02 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X03 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X04 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X05 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X06 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X07 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X08 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X09 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X10 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X11 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X12 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X13 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X14 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X15 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X16 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X17 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X18 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X19 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X20 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X21 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X22 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X23 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X24 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X25 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X26 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X27 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X28 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X53 22.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X54 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A00 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A01 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A02 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A03 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A04 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A05 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A06 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A07 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B00 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B01 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B02 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B03 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B08 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C01 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C02 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C03 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C04 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D01 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D07 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D09 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D10 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X01 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X02 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X03 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X04 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X05 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X06 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X07 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X08 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X09 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X10 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X11 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X12 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X13 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X14 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X15 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X16 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X17 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X18 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X19 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X20 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X21 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X22 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X23 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X24 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X25 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X26 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X27 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X28 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X53 22.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X54 22.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A00 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A01 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A02 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A03 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A04 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A05 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A06 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A07 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B00 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B01 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B02 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B03 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B08 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C01 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C02 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C03 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C04 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D01 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D07 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D09 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D10 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X01 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X02 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X03 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X04 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X05 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X06 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X07 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X08 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X09 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X10 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X11 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X12 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X13 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X14 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X15 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X16 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X17 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X18 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X19 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X20 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X21 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X22 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X23 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X24 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X25 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X26 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X27 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X28 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X53 23.88
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X54 23.88
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A00 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A01 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A02 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A03 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A04 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A05 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A06 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A07 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B00 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B01 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B02 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B03 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B08 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C01 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C02 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C03 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C04 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D01 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D07 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D09 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D10 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X01 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X02 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X03 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X04 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X05 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X06 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X07 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X08 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X09 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X10 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X11 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X12 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X13 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X14 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X15 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X16 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X17 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X18 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X19 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X20 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X21 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X22 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X23 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X24 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X25 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X26 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X27 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X28 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X53 22.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X54 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A00 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A01 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A02 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A03 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A04 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A05 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A06 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A07 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B00 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B01 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B02 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B03 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B08 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C01 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C02 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C03 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C04 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D01 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D07 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D09 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D10 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X01 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X02 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X03 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X04 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X05 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X06 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X07 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X08 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X09 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X10 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X11 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X12 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X13 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X14 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X15 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X16 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X17 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X18 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X19 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X20 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X21 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X22 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X23 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X24 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X25 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X26 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X27 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X28 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X53 22.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X54 22.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A00 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A01 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A02 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A03 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A04 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A05 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A06 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A07 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B00 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B01 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B02 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B03 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B08 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C01 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C02 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C03 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C04 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D01 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D07 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D09 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D10 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X01 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X02 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X03 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X04 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X05 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X06 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X07 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X08 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X09 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X10 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X11 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X12 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X13 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X14 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X15 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X16 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X17 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X18 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X19 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X20 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X21 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X22 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X23 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X24 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X25 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X26 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X27 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X28 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X53 23.88
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X54 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A00 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A01 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A02 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A03 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A04 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A05 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A06 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A07 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B00 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B01 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B02 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B03 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B08 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C01 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C02 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C03 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C04 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D01 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D07 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D09 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D10 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X01 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X02 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X03 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X04 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X05 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X06 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X07 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X08 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X09 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X10 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X11 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X12 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X13 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X14 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X15 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X16 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X17 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X18 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X19 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X20 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X21 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X22 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X23 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X24 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X25 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X26 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X27 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X28 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X53 23.88
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X54 23.88
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A00 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A01 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A02 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A03 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A04 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A05 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A06 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A07 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B00 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B01 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B02 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B03 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B08 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C01 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C02 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C03 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C04 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D01 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D07 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D09 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D10 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X01 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X02 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X03 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X04 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X05 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X06 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X07 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X08 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X09 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X10 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X11 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X12 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X13 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X14 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X15 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X16 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X17 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X18 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X19 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X20 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X21 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X22 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X23 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X24 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X25 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X26 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X27 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X28 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X53 22.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X54 22.00
7520120 Kỹ thuật hàng không 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A00 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A01 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A02 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A03 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A04 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A05 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A06 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không A07 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không B00 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không B01 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không B02 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không B03 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không B08 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không C01 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không C02 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không C03 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không C04 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không D01 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không D07 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không D09 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không D10 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X01 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X02 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X03 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X04 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X05 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X06 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X07 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X08 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X09 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X10 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X11 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X12 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X13 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X14 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X15 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X16 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X17 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X18 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X19 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X20 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X21 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X22 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X23 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X24 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X25 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X26 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X27 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X28 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X53 27.16
7520120 Kỹ thuật hàng không X54 27.16
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) A01 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) B08 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D01 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D07 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D09 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D10 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X25 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X26 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X27 26.88
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X28 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A00 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A01 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A02 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A03 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A04 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A05 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A06 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A07 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B00 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B01 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B02 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B03 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B08 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C01 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C02 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C03 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C04 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D01 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D07 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D09 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D10 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X01 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X02 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X03 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X04 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X05 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X06 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X07 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X08 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X09 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X10 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X11 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X12 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X13 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X14 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X15 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X16 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X17 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X18 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X19 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X20 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X21 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X22 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X23 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X24 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X25 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X26 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X27 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X28 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X53 26.88
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X54 26.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A00 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A01 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A02 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A03 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A04 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A05 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A06 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A07 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B00 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B01 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B02 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B03 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B08 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C01 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C02 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C03 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C04 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D01 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D07 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D09 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D10 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X01 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X02 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X03 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X04 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X05 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X06 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X07 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X08 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X09 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X10 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X11 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X12 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X13 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X14 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X15 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X16 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X17 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X18 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X19 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X20 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X21 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X22 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X23 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X24 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X25 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X26 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X27 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X28 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X53 23.88
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X54 23.88
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A00 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A01 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A02 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A03 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A04 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A05 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A06 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A07 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B00 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B01 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B02 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B03 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B08 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C00 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C01 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C02 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C03 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C04 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C05 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C06 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C07 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C08 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C09 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C10 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C11 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C12 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C13 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D01 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D07 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D09 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D10 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D11 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D12 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D13 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D14 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D15 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X01 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X02 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X03 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X04 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X05 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X06 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X07 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X08 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X09 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X10 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X11 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X12 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X13 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X14 26.59
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X15 26.59
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A00 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A01 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A02 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A03 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A04 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A05 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A06 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A07 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B00 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B01 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B02 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B03 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B08 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C00 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C01 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C02 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C03 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C04 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C05 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C06 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C07 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C08 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C09 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C10 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C11 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C12 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C13 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D01 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D07 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D09 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D10 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D11 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D12 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D13 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D14 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D15 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X01 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X02 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X03 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X04 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X05 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X06 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X07 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X08 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X09 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X10 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X11 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X12 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X13 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X14 25.75
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X15 25.75
7810103T Quản trị lữ hành 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A00 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A01 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A02 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A03 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A04 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A05 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A06 25.75
7810103T Quản trị lữ hành A07 25.75
7810103T Quản trị lữ hành B00 25.75
7810103T Quản trị lữ hành B01 25.75
7810103T Quản trị lữ hành B02 25.75
7810103T Quản trị lữ hành B03 25.75
7810103T Quản trị lữ hành B08 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C00 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C01 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C02 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C03 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C04 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C05 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C06 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C07 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C08 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C09 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C10 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C11 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C12 25.75
7810103T Quản trị lữ hành C13 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D01 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D07 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D09 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D10 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D11 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D12 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D13 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D14 25.75
7810103T Quản trị lữ hành D15 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X01 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X02 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X03 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X04 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X05 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X06 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X07 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X08 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X09 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X10 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X11 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X12 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X13 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X14 25.75
7810103T Quản trị lữ hành X15 25.75
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A00 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A01 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A02 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A03 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A04 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A05 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A06 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A07 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B00 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B01 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B02 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B03 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B08 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C01 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C02 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C03 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C04 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D01 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D07 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D09 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D10 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X01 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X02 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X03 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X04 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X05 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X06 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X07 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X08 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X09 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X10 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X11 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X12 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X13 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X14 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X15 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X16 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X17 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X18 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X19 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X20 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X21 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X22 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X23 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X24 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X25 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X26 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X27 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X28 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X53 27.44
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X54 27.44
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) A01 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) B08 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D01 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D07 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D09 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D10 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X25 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X26 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X27 28.50
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X28 28.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A00 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A01 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A02 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A03 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A04 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A05 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A06 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A07 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B00 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B01 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B02 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B03 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B08 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C00 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C01 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C02 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C03 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C04 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C05 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C06 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C07 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C08 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C09 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C10 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C11 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C12 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C13 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D01 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D07 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D09 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D10 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D11 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D12 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D13 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D14 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D15 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X01 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X02 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X03 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X04 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X05 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X06 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X07 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X08 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X09 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X10 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X11 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X12 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X13 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X14 26.59
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X15 26.59
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) A01 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) B08 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D01 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D07 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D09 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D10 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D11 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D12 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D13 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D14 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D15 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X25 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X26 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X27 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X28 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X78 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X79 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X80 25.75
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X81 25.75
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A00 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A01 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A02 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A03 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A04 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A05 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A06 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A07 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B00 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B01 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B02 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B03 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B08 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C00 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C01 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C02 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C03 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C04 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C05 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C06 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C07 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C08 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C09 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C10 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C11 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C12 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C13 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D01 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D07 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D09 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D10 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D11 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D12 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D13 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D14 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D15 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X01 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X02 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X03 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X04 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X05 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X06 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X07 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X08 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X09 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X10 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X11 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X12 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X13 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X14 26.31
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X15 26.31
Điểm thi THPT 2025 1273 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X80 20.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X81 20.00
7340101 Quản trị kinh doanh 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A02 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A04 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A05 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A06 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh B01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh B02 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh B08 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C00 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C05 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C06 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C07 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C08 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C09 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C10 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C11 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C12 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh C13 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D11 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D12 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D13 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D14 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh D15 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X04 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X05 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X06 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X07 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X08 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X09 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X10 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X11 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X12 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X13 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X14 21.00
7340101 Quản trị kinh doanh X15 21.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A00 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A01 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A02 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A03 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A04 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A05 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A06 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) A07 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B00 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B01 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B02 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B03 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) B08 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C00 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C01 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C02 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C03 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C04 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C05 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C06 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C07 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C08 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C09 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C10 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C11 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C12 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) C13 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D01 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D07 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D09 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D10 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D11 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D12 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D13 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D14 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) D15 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X01 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X02 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X03 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X04 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X05 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X06 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X07 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X08 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X09 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X10 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X11 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X12 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X13 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X14 20.00
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) X15 20.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) A01 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) B08 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D01 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D07 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D09 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D10 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D11 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D12 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D13 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D14 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) D15 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X25 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X26 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X27 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X28 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X78 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X79 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X80 21.00
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) X81 21.00
7340115 Marketing 24.50
7340115 Marketing A00 24.50
7340115 Marketing A01 24.50
7340115 Marketing A02 24.50
7340115 Marketing A03 24.50
7340115 Marketing A04 24.50
7340115 Marketing A05 24.50
7340115 Marketing A06 24.50
7340115 Marketing A07 24.50
7340115 Marketing B00 24.50
7340115 Marketing B01 24.50
7340115 Marketing B02 24.50
7340115 Marketing B03 24.50
7340115 Marketing B08 24.50
7340115 Marketing C00 24.50
7340115 Marketing C01 24.50
7340115 Marketing C02 24.50
7340115 Marketing C03 24.50
7340115 Marketing C04 24.50
7340115 Marketing C05 24.50
7340115 Marketing C06 24.50
7340115 Marketing C07 24.50
7340115 Marketing C08 24.50
7340115 Marketing C09 24.50
7340115 Marketing C10 24.50
7340115 Marketing C11 24.50
7340115 Marketing C12 24.50
7340115 Marketing C13 24.50
7340115 Marketing D01 24.50
7340115 Marketing D07 24.50
7340115 Marketing D09 24.50
7340115 Marketing D10 24.50
7340115 Marketing D11 24.50
7340115 Marketing D12 24.50
7340115 Marketing D13 24.50
7340115 Marketing D14 24.50
7340115 Marketing D15 24.50
7340115 Marketing X01 24.50
7340115 Marketing X02 24.50
7340115 Marketing X03 24.50
7340115 Marketing X04 24.50
7340115 Marketing X05 24.50
7340115 Marketing X06 24.50
7340115 Marketing X07 24.50
7340115 Marketing X08 24.50
7340115 Marketing X09 24.50
7340115 Marketing X10 24.50
7340115 Marketing X11 24.50
7340115 Marketing X12 24.50
7340115 Marketing X13 24.50
7340115 Marketing X14 24.50
7340115 Marketing X15 24.50
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A00 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A01 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A02 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A03 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A04 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A05 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A06 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) A07 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B00 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B01 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B02 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B03 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) B08 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C00 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C01 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C02 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C03 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C04 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C05 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C06 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C07 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C08 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C09 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C10 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C11 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C12 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) C13 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D01 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D07 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D09 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D10 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D11 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D12 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D13 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D14 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) D15 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X01 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X02 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X03 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X04 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X05 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X06 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X07 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X08 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X09 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X10 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X11 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X12 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X13 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X14 23.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) X15 23.00
7340404 Quản trị nhân lực 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A00 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A01 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A02 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A03 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A04 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A05 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A06 21.50
7340404 Quản trị nhân lực A07 21.50
7340404 Quản trị nhân lực B00 21.50
7340404 Quản trị nhân lực B01 21.50
7340404 Quản trị nhân lực B02 21.50
7340404 Quản trị nhân lực B03 21.50
7340404 Quản trị nhân lực B08 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C00 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C01 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C02 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C03 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C04 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C05 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C06 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C07 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C08 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C09 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C10 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C11 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C12 21.50
7340404 Quản trị nhân lực C13 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D01 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D07 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D09 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D10 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D11 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D12 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D13 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D14 21.50
7340404 Quản trị nhân lực D15 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X01 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X02 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X03 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X04 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X05 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X06 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X07 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X08 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X09 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X10 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X11 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X12 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X13 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X14 21.50
7340404 Quản trị nhân lực X15 21.50
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A00 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A01 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A02 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A03 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A04 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A05 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A06 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) A07 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B00 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B01 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B02 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B03 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) B08 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C01 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C02 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C03 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) C04 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D01 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D07 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D09 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) D10 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X01 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X02 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X03 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X04 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X05 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X06 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X07 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X08 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X09 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X10 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X11 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X12 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X13 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X14 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X15 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X16 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X17 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X18 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X19 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X20 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X21 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X22 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X23 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X24 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X25 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X26 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X27 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X28 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X53 18.00
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) X54 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A00 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A01 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A02 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A03 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A04 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A05 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A06 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) A07 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B00 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B01 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B02 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B03 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) B08 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C01 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C02 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C03 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) C04 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D01 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D07 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D09 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) D10 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X01 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X02 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X03 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X04 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X05 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X06 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X07 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X08 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X09 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X10 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X11 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X12 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X13 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X14 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X15 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X16 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X17 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X18 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X19 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X20 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X21 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X22 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X23 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X24 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X25 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X26 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X27 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X28 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X53 18.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) X54 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A00 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A01 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A02 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A03 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A04 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A05 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A06 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) A07 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B00 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B01 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B02 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B03 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) B08 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C01 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C02 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C03 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) C04 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D01 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D07 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D09 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) D10 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X01 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X02 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X03 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X04 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X05 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X06 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X07 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X08 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X09 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X10 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X11 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X12 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X13 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X14 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X15 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X16 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X17 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X18 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X19 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X20 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X21 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X22 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X23 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X24 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X25 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X26 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X27 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X28 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X53 18.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) X54 18.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A00 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A01 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A02 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A03 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A04 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A05 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A06 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A07 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B00 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B01 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B02 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B03 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B08 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C01 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C02 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C03 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C04 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D01 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D07 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D09 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D10 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X01 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X02 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X03 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X04 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X05 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X06 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X07 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X08 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X09 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X10 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X11 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X12 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X13 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X14 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X15 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X16 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X17 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X18 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X19 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X20 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X21 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X22 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X23 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X24 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X25 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X26 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X27 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X28 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X53 20.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X54 20.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A00 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A01 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A02 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A03 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A04 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A05 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A06 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) A07 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B00 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B01 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B02 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B03 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) B08 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C01 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C02 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C03 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) C04 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D01 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D07 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D09 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) D10 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X01 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X02 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X03 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X04 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X05 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X06 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X07 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X08 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X09 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X10 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X11 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X12 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X13 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X14 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X15 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X16 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X17 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X18 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X19 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X20 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X21 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X22 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X23 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X24 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X25 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X26 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X27 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X28 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X53 18.00
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) X54 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A00 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A01 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A02 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A03 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A04 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A05 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A06 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A07 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B00 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B01 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B02 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B03 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B08 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C01 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C02 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C03 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C04 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D01 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D07 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D09 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D10 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X01 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X02 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X03 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X04 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X05 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X06 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X07 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X08 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X09 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X10 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X11 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X12 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X13 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X14 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X15 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X16 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X17 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X18 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X19 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X20 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X21 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X22 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X23 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X24 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X25 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X26 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X27 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X28 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X53 18.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X54 18.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A00 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A01 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A02 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A03 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A04 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A05 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A06 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) A07 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B00 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B01 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B02 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B03 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) B08 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C01 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C02 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C03 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) C04 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D01 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D07 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D09 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) D10 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X01 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X02 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X03 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X04 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X05 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X06 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X07 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X08 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X09 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X10 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X11 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X12 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X13 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X14 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X15 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X16 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X17 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X18 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X19 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X20 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X21 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X22 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X23 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X24 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X25 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X26 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X27 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X28 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X53 20.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) X54 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A00 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A01 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A02 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A03 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A04 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A05 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A06 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A07 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B00 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B01 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B02 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B03 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B08 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C01 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C02 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C03 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C04 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D01 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D07 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D09 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D10 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X01 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X02 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X03 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X04 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X05 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X06 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X07 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X08 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X09 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X10 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X11 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X12 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X13 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X14 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X15 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X16 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X17 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X18 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X19 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X20 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X21 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X22 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X23 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X24 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X25 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X26 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X27 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X28 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X53 20.00
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X54 20.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A00 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A01 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A02 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A03 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A04 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A05 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A06 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) A07 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B00 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B01 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B02 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B03 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) B08 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C01 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C02 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C03 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) C04 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D01 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D07 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D09 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) D10 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X01 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X02 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X03 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X04 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X05 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X06 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X07 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X08 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X09 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X10 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X11 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X12 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X13 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X14 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X15 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X16 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X17 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X18 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X19 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X20 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X21 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X22 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X23 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X24 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X25 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X26 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X27 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X28 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X53 18.00
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) X54 18.00
7520120 Kỹ thuật hàng không 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A00 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A01 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A02 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A03 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A04 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A05 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A06 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không A07 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không B00 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không B01 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không B02 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không B03 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không B08 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không C01 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không C02 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không C03 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không C04 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không D01 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không D07 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không D09 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không D10 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X01 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X02 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X03 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X04 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X05 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X06 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X07 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X08 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X09 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X10 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X11 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X12 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X13 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X14 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X15 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X16 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X17 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X18 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X19 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X20 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X21 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X22 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X23 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X24 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X25 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X26 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X27 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X28 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X53 24.50
7520120 Kỹ thuật hàng không X54 24.50
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) A01 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) B08 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D01 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D07 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D09 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) D10 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X25 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X26 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X27 24.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) X28 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A00 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A01 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A02 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A03 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A04 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A05 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A06 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) A07 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B00 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B01 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B02 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B03 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) B08 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C01 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C02 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C03 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) C04 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D01 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D07 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D09 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) D10 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X01 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X02 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X03 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X04 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X05 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X06 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X07 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X08 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X09 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X10 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X11 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X12 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X13 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X14 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X15 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X16 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X17 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X18 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X19 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X20 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X21 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X22 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X23 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X24 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X25 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X26 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X27 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X28 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X53 24.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) X54 24.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A00 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A01 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A02 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A03 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A04 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A05 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A06 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) A07 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B00 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B01 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B02 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B03 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) B08 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C01 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C02 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C03 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) C04 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D01 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D07 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D09 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) D10 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X01 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X02 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X03 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X04 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X05 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X06 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X07 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X08 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X09 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X10 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X11 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X12 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X13 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X14 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X15 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X16 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X17 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X18 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X19 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X20 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X21 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X22 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X23 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X24 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X25 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X26 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X27 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X28 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X53 20.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) X54 20.00
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A00 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A01 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A02 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A03 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A04 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A05 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A06 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không A07 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B00 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B01 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B02 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B03 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không B08 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C00 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C01 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C02 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C03 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C04 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C05 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C06 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C07 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C08 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C09 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C10 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C11 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C12 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không C13 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D01 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D07 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D09 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D10 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D11 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D12 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D13 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D14 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không D15 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X01 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X02 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X03 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X04 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X05 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X06 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X07 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X08 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X09 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X10 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X11 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X12 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X13 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X14 23.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không X15 23.50
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A00 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A01 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A02 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A03 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A04 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A05 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A06 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng A07 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B00 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B01 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B02 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B03 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng B08 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C00 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C01 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C02 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C03 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C04 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C05 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C06 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C07 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C08 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C09 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C10 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C11 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C12 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng C13 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D01 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D07 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D09 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D10 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D11 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D12 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D13 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D14 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng D15 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X01 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X02 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X03 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X04 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X05 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X06 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X07 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X08 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X09 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X10 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X11 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X12 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X13 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X14 22.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng X15 22.00
7810103T Quản trị lữ hành 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A00 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A01 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A02 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A03 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A04 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A05 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A06 22.00
7810103T Quản trị lữ hành A07 22.00
7810103T Quản trị lữ hành B00 22.00
7810103T Quản trị lữ hành B01 22.00
7810103T Quản trị lữ hành B02 22.00
7810103T Quản trị lữ hành B03 22.00
7810103T Quản trị lữ hành B08 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C00 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C01 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C02 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C03 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C04 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C05 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C06 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C07 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C08 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C09 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C10 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C11 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C12 22.00
7810103T Quản trị lữ hành C13 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D01 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D07 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D09 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D10 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D11 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D12 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D13 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D14 22.00
7810103T Quản trị lữ hành D15 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X01 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X02 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X03 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X04 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X05 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X06 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X07 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X08 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X09 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X10 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X11 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X12 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X13 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X14 22.00
7810103T Quản trị lữ hành X15 22.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A00 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A01 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A02 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A03 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A04 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A05 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A06 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay A07 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B00 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B01 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B02 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B03 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay B08 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C01 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C02 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C03 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay C04 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D01 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D07 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D09 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay D10 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X01 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X02 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X03 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X04 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X05 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X06 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X07 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X08 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X09 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X10 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X11 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X12 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X13 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X14 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X15 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X16 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X17 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X18 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X19 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X20 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X21 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X22 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X23 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X24 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X25 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X26 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X27 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X28 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X53 25.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay X54 25.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) A01 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) B08 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D01 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D07 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D09 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) D10 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X25 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X26 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X27 27.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) X28 27.00
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A00 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A01 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A02 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A03 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A04 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A05 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A06 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức A07 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B00 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B01 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B02 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B03 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức B08 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C00 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C01 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C02 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C03 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C04 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C05 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C06 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C07 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C08 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C09 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C10 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C11 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C12 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức C13 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D01 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D07 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D09 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D10 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D11 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D12 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D13 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D14 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức D15 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X01 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X02 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X03 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X04 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X05 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X06 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X07 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X08 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X09 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X10 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X11 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X12 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X13 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X14 23.50
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức X15 23.50
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) A01 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) B08 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D01 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D07 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D09 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D10 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D11 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D12 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D13 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D14 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) D15 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X25 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X26 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X27 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X28 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X78 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X79 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X80 22.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) X81 22.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A00 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A01 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A02 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A03 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A04 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A05 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A06 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) A07 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B00 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B01 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B02 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B03 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) B08 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C00 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C01 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C02 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C03 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C04 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C05 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C06 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C07 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C08 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C09 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C10 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C11 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C12 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) C13 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D01 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D07 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D09 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D10 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D11 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D12 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D13 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D14 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) D15 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X01 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X02 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X03 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X04 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X05 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X06 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X07 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X08 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X09 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X10 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X11 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X12 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X13 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X14 23.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) X15 23.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 697.50
7340101 Quản trị kinh doanh 726.25
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) 697.50
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) 726.50
7340115 Marketing 830.00
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) 785.00
7340404 Quản trị nhân lực 740.63
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) 640.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) 640.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) 640.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 697.50
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) 640.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 640.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) 697.50
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 697.50
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) 640.00
7520120 Kỹ thuật hàng không 830.00
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) 815.00
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) 815.00
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) 697.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không 800.00
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng 755.00
7810103T Quản trị lữ hành 755.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay 845.00
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) 921.25
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức 800.00
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) 755.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) 785.00
Điểm ĐGNL HN 2025 28 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh Q00 87.50
7340101 Quản trị kinh doanh Q00 91.25
7340101D Kinh doanh số (Ngành: QTKD) Q00 87.50
7340101E Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) Q00 91.25
7340115 Marketing Q00 104.38
7340120 Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) Q00 98.75
7340404 Quản trị nhân lực Q00 93.13
7480201B Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) Q00 80.00
7480201I Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) Q00 80.00
7480201S Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) Q00 80.00
7510102Q Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) Q00 87.50
7510102X Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) Q00 80.00
7510302A Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) Q00 80.00
7510302V Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) Q00 87.50
7510303A Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) Q00 87.50
7510303U Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) Q00 80.00
7520120 Kỹ thuật hàng không Q00 104.38
7520120E Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) Q00 102.50
7520120M Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) Q00 102.50
7520120U Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) Q00 87.50
7810103A Quản trị dịch vụ thương mại hàng không Q00 100.63
7810103H Quản trị khách sạn nhà hàng Q00 95.00
7810103T Quản trị lữ hành Q00 95.00
7840102 Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay Q00 106.25
7840102E Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) Q00 115.00
7840104 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức Q00 100.63
7840104E Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) Q00 95.00
7840104K Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) Q00 98.75

🔍 Tra cứu trường khác