HHK
Học Viện Hàng không Việt Nam
Chứng chỉ quốc tế
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 999.99 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 999.99 | |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | 999.99 | |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | 999.99 | |
7340115 |
Marketing | 999.99 | |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | 999.99 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 999.99 | |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | 999.99 | |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | 999.99 | |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | 999.99 | |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 31.75 | |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 999.99 | |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 23.00 | |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 999.99 | |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 999.99 | |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 999.99 | |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | 999.99 | |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | 29.50 | |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | 999.99 | |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | 999.99 | |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | 999.99 | |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | 33.50 | |
7810103T |
Quản trị lữ hành | 27.00 | |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | 999.99 | |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | 999.99 | |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | 999.99 | |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | 999.99 | |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | 28.25 |
Điểm học bạ
2025
1273 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | B08 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X28 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 23.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 23.88 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 24.81 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A04 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A05 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A06 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B01 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B02 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B08 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C05 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C06 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C07 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C08 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C09 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C10 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C11 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C12 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C13 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D11 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D12 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D13 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D15 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X07 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X08 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X10 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X11 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X12 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X13 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X14 | 24.81 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X15 | 24.81 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | 23.88 | |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A00 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A01 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A02 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A03 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A04 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A05 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A06 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A07 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B00 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B01 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B02 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B03 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B08 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C00 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C01 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C02 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C03 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C04 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C05 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C06 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C07 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C08 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C09 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C10 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C11 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C12 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C13 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D01 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D07 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D09 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D10 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D11 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D12 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D13 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D14 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D15 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X01 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X02 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X03 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X04 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X05 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X06 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X07 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X08 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X09 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X10 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X11 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X12 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X13 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X14 | 23.88 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X15 | 23.88 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D11 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D12 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D13 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D15 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X78 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X79 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X80 | 24.81 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X81 | 24.81 |
7340115 |
Marketing | 27.16 | |
7340115 |
Marketing | A00 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A01 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A02 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A03 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A04 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A05 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A06 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | A07 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | B00 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | B01 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | B02 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | B03 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | B08 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C00 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C01 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C02 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C03 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C04 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C05 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C06 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C07 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C08 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C09 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C10 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C11 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C12 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | C13 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D01 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D07 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D09 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D10 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D11 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D12 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D13 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D14 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | D15 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X01 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X02 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X03 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X04 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X05 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X06 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X07 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X08 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X09 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X10 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X11 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X12 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X13 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X14 | 27.16 |
7340115 |
Marketing | X15 | 27.16 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | 26.31 | |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A00 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A01 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A02 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A03 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A04 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A05 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A06 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A07 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B00 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B01 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B02 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B03 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B08 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C00 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C01 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C02 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C03 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C04 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C05 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C06 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C07 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C08 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C09 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C10 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C11 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C12 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C13 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D01 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D07 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D09 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D10 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D11 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D12 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D13 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D14 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D15 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X01 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X02 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X03 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X04 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X05 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X06 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X07 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X08 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X09 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X10 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X11 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X12 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X13 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X14 | 26.31 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X15 | 26.31 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 25.28 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A02 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A03 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A04 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A05 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A06 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A07 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B00 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B01 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B02 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B03 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B08 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C02 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C05 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C06 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C07 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C08 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C09 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C10 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C11 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C12 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C13 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D10 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D11 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D12 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D13 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D14 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D15 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X01 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X03 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X04 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X05 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X06 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X07 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X08 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X09 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X10 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X11 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X12 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X13 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X14 | 25.28 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X15 | 25.28 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | 22.00 | |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A00 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A01 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A02 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A03 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A04 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A05 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A06 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A07 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B00 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B01 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B02 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B03 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B08 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C01 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C02 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C03 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C04 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D01 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D07 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D09 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D10 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X01 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X02 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X03 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X04 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X05 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X06 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X07 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X08 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X09 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X10 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X11 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X12 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X13 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X14 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X15 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X16 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X17 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X18 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X19 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X20 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X21 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X22 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X23 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X24 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X25 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X26 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X27 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X28 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X53 | 22.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X54 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | 22.00 | |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A00 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A01 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A02 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A03 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A04 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A05 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A06 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A07 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B00 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B01 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B02 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B03 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B08 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C01 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C02 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C03 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C04 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D01 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D07 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D09 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D10 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X01 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X02 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X03 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X04 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X05 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X06 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X07 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X08 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X09 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X10 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X11 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X12 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X13 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X14 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X15 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X16 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X17 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X18 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X19 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X20 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X21 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X22 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X23 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X24 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X25 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X26 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X27 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X28 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X53 | 22.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X54 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | 22.00 | |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A00 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A01 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A02 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A03 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A04 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A05 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A06 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A07 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B00 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B01 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B02 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B03 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B08 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C01 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C02 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C03 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C04 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D01 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D07 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D09 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D10 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X01 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X02 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X03 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X04 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X05 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X06 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X07 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X08 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X09 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X10 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X11 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X12 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X13 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X14 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X15 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X16 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X17 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X18 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X19 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X20 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X21 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X22 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X23 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X24 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X25 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X26 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X27 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X28 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X53 | 22.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X54 | 22.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 23.88 | |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A01 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A02 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A03 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A04 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A05 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A06 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A07 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B00 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B01 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B02 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B03 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B08 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C01 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C02 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C03 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C04 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D01 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D07 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D09 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D10 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X01 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X02 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X03 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X04 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X05 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X06 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X07 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X08 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X09 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X10 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X11 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X12 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X13 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X14 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X15 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X16 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X17 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X18 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X19 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X20 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X21 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X22 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X23 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X24 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X25 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X26 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X27 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X53 | 23.88 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X54 | 23.88 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 22.00 | |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A01 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A02 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A03 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A04 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A05 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A06 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A07 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B00 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B01 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B02 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B03 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B08 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C01 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C02 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C03 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C04 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D01 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D07 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D09 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D10 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X01 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X02 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X03 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X04 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X05 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X06 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X07 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X08 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X09 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X10 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X11 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X12 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X13 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X14 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X15 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X16 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X17 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X18 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X19 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X20 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X21 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X22 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X23 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X24 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X25 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X26 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X27 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X53 | 22.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X54 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 22.00 | |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A01 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A02 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A03 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A04 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A05 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A06 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A07 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B00 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B01 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B02 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B03 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B08 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C01 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C02 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C03 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C04 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D01 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D07 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D09 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D10 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X01 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X02 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X03 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X04 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X05 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X06 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X07 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X08 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X09 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X10 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X11 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X12 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X13 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X14 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X15 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X16 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X17 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X18 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X19 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X20 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X21 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X22 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X23 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X24 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X25 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X26 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X27 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X53 | 22.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X54 | 22.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 23.88 | |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A01 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A02 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A03 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A04 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A05 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A06 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A07 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B00 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B01 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B02 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B03 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B08 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C01 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C02 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C03 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C04 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D01 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D07 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D09 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D10 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X01 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X02 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X03 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X04 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X05 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X06 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X07 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X08 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X09 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X10 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X11 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X12 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X13 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X14 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X15 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X16 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X17 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X18 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X19 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X20 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X21 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X22 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X23 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X24 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X25 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X26 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X27 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X53 | 23.88 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X54 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 23.88 | |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A01 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A02 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A03 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A04 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A05 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A06 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A07 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B00 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B01 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B02 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B03 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B08 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C01 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C02 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C03 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C04 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D01 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D07 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D09 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D10 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X01 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X02 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X03 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X04 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X05 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X06 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X07 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X08 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X09 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X10 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X11 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X12 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X13 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X14 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X15 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X16 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X17 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X18 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X19 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X20 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X21 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X22 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X23 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X24 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X25 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X26 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X27 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X53 | 23.88 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X54 | 23.88 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 22.00 | |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A01 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A02 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A03 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A04 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A05 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A06 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A07 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B00 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B01 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B02 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B03 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B08 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C01 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C02 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C03 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C04 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D01 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D07 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D09 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D10 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X01 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X02 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X03 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X04 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X05 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X06 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X07 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X08 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X09 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X10 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X11 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X12 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X13 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X14 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X15 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X16 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X17 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X18 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X19 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X20 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X21 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X22 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X23 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X24 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X25 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X26 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X27 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X53 | 22.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X54 | 22.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | 27.16 | |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A00 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A01 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A02 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A03 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A04 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A05 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A06 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A07 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B00 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B01 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B02 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B03 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B08 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C01 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C02 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C03 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C04 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D01 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D07 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D09 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D10 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X01 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X02 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X03 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X04 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X05 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X06 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X07 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X08 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X09 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X10 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X11 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X12 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X13 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X14 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X15 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X16 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X17 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X18 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X19 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X20 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X21 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X22 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X23 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X24 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X25 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X26 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X27 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X28 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X53 | 27.16 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X54 | 27.16 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 26.88 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | 26.88 | |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A01 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A02 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A03 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A04 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A05 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A06 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A07 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B00 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B01 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B02 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B03 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B08 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C01 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C02 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C03 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C04 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D01 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D07 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D09 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D10 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X01 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X02 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X03 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X04 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X05 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X06 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X07 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X08 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X09 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X10 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X11 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X12 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X13 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X14 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X15 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X16 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X17 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X18 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X19 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X20 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X21 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X22 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X23 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X24 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X25 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X26 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X27 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X53 | 26.88 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X54 | 26.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | 23.88 | |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A01 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A02 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A03 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A04 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A05 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A06 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A07 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B00 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B01 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B02 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B03 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B08 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C01 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C02 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C03 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C04 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D01 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D07 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D09 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D10 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X01 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X02 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X03 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X04 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X05 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X06 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X07 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X08 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X09 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X10 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X11 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X12 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X13 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X14 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X15 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X16 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X17 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X18 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X19 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X20 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X21 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X22 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X23 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X24 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X25 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X26 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X27 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X53 | 23.88 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X54 | 23.88 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | 26.59 | |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A00 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A01 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A02 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A03 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A04 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A05 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A06 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A07 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B00 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B01 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B02 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B03 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B08 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C00 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C01 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C02 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C03 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C04 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C05 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C06 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C07 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C08 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C09 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C10 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C11 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C12 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C13 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D01 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D07 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D09 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D10 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D11 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D12 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D13 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D14 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D15 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X01 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X02 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X03 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X04 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X05 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X06 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X07 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X08 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X09 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X10 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X11 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X12 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X13 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X14 | 26.59 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X15 | 26.59 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | 25.75 | |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A00 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A01 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A02 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A03 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A04 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A05 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A06 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A07 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B00 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B01 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B02 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B03 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B08 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C00 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C01 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C02 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C03 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C04 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C05 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C06 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C07 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C08 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C09 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C10 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C11 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C12 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C13 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D01 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D07 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D09 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D10 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D11 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D12 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D13 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D14 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D15 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X01 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X02 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X03 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X04 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X05 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X06 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X07 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X08 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X09 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X10 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X11 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X12 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X13 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X14 | 25.75 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X15 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | 25.75 | |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A00 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A01 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A02 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A03 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A04 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A05 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A06 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A07 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B00 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B01 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B02 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B03 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B08 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C00 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C01 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C02 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C03 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C04 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C05 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C06 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C07 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C08 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C09 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C10 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C11 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C12 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C13 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D01 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D07 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D09 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D10 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D11 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D12 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D13 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D14 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D15 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X01 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X02 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X03 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X04 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X05 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X06 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X07 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X08 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X09 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X10 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X11 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X12 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X13 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X14 | 25.75 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X15 | 25.75 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | 27.44 | |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A00 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A01 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A02 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A03 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A04 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A05 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A06 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A07 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B00 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B01 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B02 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B03 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B08 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C01 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C02 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C03 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C04 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D01 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D07 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D09 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D10 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X01 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X02 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X03 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X04 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X05 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X06 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X07 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X08 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X09 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X10 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X11 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X12 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X13 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X14 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X15 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X16 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X17 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X18 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X19 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X20 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X21 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X22 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X23 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X24 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X25 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X26 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X27 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X28 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X53 | 27.44 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X54 | 27.44 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 28.50 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 28.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | 26.59 | |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A00 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A01 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A02 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A03 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A04 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A05 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A06 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A07 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B00 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B01 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B02 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B03 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B08 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C00 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C01 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C02 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C03 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C04 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C05 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C06 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C07 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C08 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C09 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C10 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C11 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C12 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C13 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D01 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D07 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D09 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D10 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D11 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D12 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D13 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D14 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D15 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X01 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X02 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X03 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X04 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X05 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X06 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X07 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X08 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X09 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X10 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X11 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X12 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X13 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X14 | 26.59 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X15 | 26.59 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D11 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D12 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D13 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D15 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X78 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X79 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X80 | 25.75 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X81 | 25.75 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | 26.31 | |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A00 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A01 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A02 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A03 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A04 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A05 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A06 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A07 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B00 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B01 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B02 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B03 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B08 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C00 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C01 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C02 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C03 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C04 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C05 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C06 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C07 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C08 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C09 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C10 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C11 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C12 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C13 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D01 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D07 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D09 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D10 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D11 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D12 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D13 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D14 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D15 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X01 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X02 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X03 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X04 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X05 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X06 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X07 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X08 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X09 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X10 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X11 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X12 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X13 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X14 | 26.31 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X15 | 26.31 |
Điểm thi THPT
2025
1273 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | B08 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D13 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X28 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 20.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 21.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A02 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A04 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A05 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A06 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B02 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B08 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C05 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C06 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C07 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C08 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C09 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C10 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C11 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C12 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C13 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D11 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D12 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D13 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D15 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X06 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X07 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X08 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X09 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X10 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X11 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X12 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X13 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X14 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X15 | 21.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | 20.00 | |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A00 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A01 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A02 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A03 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A04 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A05 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A06 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A07 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B00 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B01 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B02 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B03 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | B08 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C00 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C01 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C02 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C03 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C04 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C05 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C06 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C07 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C08 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C09 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C10 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C11 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C12 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | C13 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D01 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D07 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D09 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D10 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D11 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D12 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D13 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D14 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | D15 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X01 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X02 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X03 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X04 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X05 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X06 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X07 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X08 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X09 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X10 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X11 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X12 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X13 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X14 | 20.00 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | X15 | 20.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D11 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D12 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D13 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D15 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X78 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X79 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X80 | 21.00 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X81 | 21.00 |
7340115 |
Marketing | 24.50 | |
7340115 |
Marketing | A00 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A03 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A04 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A05 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A06 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A07 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | B00 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | B01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | B02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | B03 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | B08 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C00 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C03 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C04 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C05 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C06 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C07 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C08 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C09 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C10 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C11 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C12 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | C13 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D09 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D10 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D11 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D12 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D13 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D14 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D15 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X02 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X03 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X04 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X05 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X06 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X07 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X08 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X09 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X10 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X11 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X12 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X13 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X14 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | X15 | 24.50 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | 23.00 | |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A00 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A01 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A02 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A03 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A04 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A05 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A06 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | A07 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B00 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B01 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B02 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B03 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | B08 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C00 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C01 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C02 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C03 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C04 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C05 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C06 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C07 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C08 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C09 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C10 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C11 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C12 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | C13 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D01 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D07 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D09 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D10 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D11 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D12 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D13 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D14 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | D15 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X01 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X02 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X03 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X04 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X05 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X06 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X07 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X08 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X09 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X10 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X11 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X12 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X13 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X14 | 23.00 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | X15 | 23.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 21.50 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A02 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A03 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A04 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A05 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A06 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A07 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B00 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B01 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B02 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B03 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | B08 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C02 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C05 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C06 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C07 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C08 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C09 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C10 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C11 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C12 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C13 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D10 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D11 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D12 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D13 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D14 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D15 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X01 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X03 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X04 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X05 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X06 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X07 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X08 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X09 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X10 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X11 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X12 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X13 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X14 | 21.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X15 | 21.50 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | 18.00 | |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A00 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A01 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A02 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A03 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A04 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A05 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A06 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | A07 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B00 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B01 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B02 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B03 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | B08 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C01 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C02 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C03 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | C04 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D01 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D07 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D09 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | D10 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X01 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X02 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X03 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X04 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X05 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X06 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X07 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X08 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X09 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X10 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X11 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X12 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X13 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X14 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X15 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X16 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X17 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X18 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X19 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X20 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X21 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X22 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X23 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X24 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X25 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X26 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X27 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X28 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X53 | 18.00 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | X54 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | 18.00 | |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A00 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A01 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A02 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A03 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A04 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A05 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A06 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | A07 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B00 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B01 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B02 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B03 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | B08 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C01 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C02 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C03 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | C04 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D01 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D07 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D09 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | D10 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X01 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X02 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X03 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X04 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X05 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X06 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X07 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X08 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X09 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X10 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X11 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X12 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X13 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X14 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X15 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X16 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X17 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X18 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X19 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X20 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X21 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X22 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X23 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X24 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X25 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X26 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X27 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X28 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X53 | 18.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | X54 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | 18.00 | |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A00 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A01 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A02 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A03 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A04 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A05 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A06 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | A07 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B00 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B01 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B02 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B03 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | B08 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C01 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C02 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C03 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | C04 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D01 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D07 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D09 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | D10 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X01 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X02 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X03 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X04 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X05 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X06 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X07 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X08 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X09 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X10 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X11 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X12 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X13 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X14 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X15 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X16 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X17 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X18 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X19 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X20 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X21 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X22 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X23 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X24 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X25 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X26 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X27 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X28 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X53 | 18.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | X54 | 18.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 20.00 | |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A01 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A02 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A03 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A04 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A05 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A06 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A07 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B00 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B01 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B02 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B03 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B08 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C01 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C02 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C03 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C04 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D01 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D07 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D09 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D10 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X01 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X02 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X03 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X04 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X05 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X06 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X07 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X08 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X09 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X10 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X11 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X12 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X13 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X14 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X15 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X16 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X17 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X18 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X19 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X20 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X21 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X22 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X23 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X24 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X25 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X26 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X27 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X53 | 20.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X54 | 20.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 18.00 | |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A00 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A01 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A02 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A03 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A04 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A05 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A06 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | A07 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B00 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B01 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B02 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B03 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | B08 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C01 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C02 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C03 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | C04 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D01 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D07 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D09 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | D10 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X01 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X02 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X03 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X04 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X05 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X06 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X07 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X08 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X09 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X10 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X11 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X12 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X13 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X14 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X15 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X16 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X17 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X18 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X19 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X20 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X21 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X22 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X23 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X24 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X25 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X26 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X27 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X28 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X53 | 18.00 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | X54 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 18.00 | |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A01 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A02 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A03 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A04 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A05 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A06 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A07 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B00 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B01 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B02 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B03 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B08 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C01 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C02 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C03 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C04 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D01 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D07 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D09 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D10 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X01 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X02 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X03 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X04 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X05 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X06 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X07 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X08 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X09 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X10 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X11 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X12 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X13 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X14 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X15 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X16 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X17 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X18 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X19 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X20 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X21 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X22 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X23 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X24 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X25 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X26 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X27 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X53 | 18.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X54 | 18.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 20.00 | |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A00 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A01 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A02 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A03 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A04 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A05 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A06 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | A07 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B00 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B01 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B02 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B03 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | B08 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C01 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C02 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C03 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | C04 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D01 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D07 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D09 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | D10 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X01 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X02 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X03 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X04 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X05 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X06 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X07 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X08 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X09 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X10 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X11 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X12 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X13 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X14 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X15 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X16 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X17 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X18 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X19 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X20 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X21 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X22 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X23 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X24 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X25 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X26 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X27 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X28 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X53 | 20.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | X54 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 20.00 | |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A01 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A02 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A03 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A04 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A05 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A06 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A07 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B00 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B01 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B02 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B03 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B08 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C01 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C02 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C03 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C04 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D01 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D07 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D09 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D10 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X01 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X02 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X03 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X04 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X05 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X06 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X07 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X08 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X09 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X10 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X11 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X12 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X13 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X14 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X15 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X16 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X17 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X18 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X19 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X20 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X21 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X22 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X23 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X24 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X25 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X26 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X27 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X53 | 20.00 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X54 | 20.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 18.00 | |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A00 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A01 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A02 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A03 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A04 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A05 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A06 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | A07 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B00 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B01 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B02 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B03 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | B08 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C01 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C02 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C03 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | C04 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D01 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D07 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D09 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | D10 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X01 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X02 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X03 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X04 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X05 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X06 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X07 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X08 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X09 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X10 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X11 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X12 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X13 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X14 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X15 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X16 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X17 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X18 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X19 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X20 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X21 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X22 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X23 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X24 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X25 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X26 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X27 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X28 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X53 | 18.00 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | X54 | 18.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | 24.50 | |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A00 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A01 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A02 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A03 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A04 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A05 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A06 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | A07 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B00 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B01 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B02 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B03 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | B08 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C01 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C02 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C03 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | C04 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D01 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D07 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D09 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | D10 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X01 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X02 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X03 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X04 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X05 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X06 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X07 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X08 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X09 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X10 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X11 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X12 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X13 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X14 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X15 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X16 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X17 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X18 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X19 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X20 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X21 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X22 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X23 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X24 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X25 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X26 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X27 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X28 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X53 | 24.50 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | X54 | 24.50 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 24.00 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | 24.00 | |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A01 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A02 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A03 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A04 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A05 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A06 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | A07 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B00 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B01 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B02 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B03 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | B08 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C01 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C02 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C03 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | C04 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D01 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D07 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D09 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | D10 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X01 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X02 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X03 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X04 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X05 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X06 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X07 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X08 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X09 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X10 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X11 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X12 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X13 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X14 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X15 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X16 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X17 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X18 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X19 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X20 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X21 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X22 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X23 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X24 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X25 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X26 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X27 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X53 | 24.00 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | X54 | 24.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | 20.00 | |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A00 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A01 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A02 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A03 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A04 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A05 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A06 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | A07 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B00 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B01 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B02 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B03 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | B08 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C01 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C02 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C03 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | C04 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D01 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D07 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D09 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | D10 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X01 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X02 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X03 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X04 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X05 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X06 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X07 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X08 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X09 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X10 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X11 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X12 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X13 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X14 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X15 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X16 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X17 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X18 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X19 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X20 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X21 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X22 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X23 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X24 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X25 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X26 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X27 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X28 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X53 | 20.00 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | X54 | 20.00 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | 23.50 | |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A00 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A01 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A02 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A03 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A04 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A05 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A06 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | A07 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B00 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B01 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B02 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B03 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | B08 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C00 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C01 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C02 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C03 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C04 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C05 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C06 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C07 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C08 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C09 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C10 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C11 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C12 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | C13 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D01 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D07 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D09 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D10 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D11 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D12 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D13 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D14 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | D15 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X01 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X02 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X03 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X04 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X05 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X06 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X07 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X08 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X09 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X10 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X11 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X12 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X13 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X14 | 23.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | X15 | 23.50 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | 22.00 | |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A00 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A01 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A02 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A03 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A04 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A05 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A06 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | A07 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B00 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B01 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B02 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B03 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | B08 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C00 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C01 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C02 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C03 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C04 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C05 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C06 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C07 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C08 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C09 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C10 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C11 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C12 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | C13 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D01 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D07 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D09 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D10 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D11 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D12 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D13 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D14 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | D15 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X01 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X02 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X03 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X04 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X05 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X06 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X07 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X08 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X09 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X10 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X11 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X12 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X13 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X14 | 22.00 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | X15 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | 22.00 | |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A00 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A01 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A02 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A03 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A04 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A05 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A06 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | A07 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B00 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B01 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B02 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B03 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | B08 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C00 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C01 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C02 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C03 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C04 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C05 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C06 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C07 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C08 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C09 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C10 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C11 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C12 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | C13 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D01 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D07 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D09 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D10 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D11 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D12 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D13 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D14 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | D15 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X01 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X02 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X03 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X04 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X05 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X06 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X07 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X08 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X09 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X10 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X11 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X12 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X13 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X14 | 22.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | X15 | 22.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | 25.00 | |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A00 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A01 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A02 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A03 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A04 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A05 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A06 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | A07 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B00 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B01 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B02 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B03 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | B08 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C01 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C02 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C03 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | C04 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D01 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D07 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D09 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | D10 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X01 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X02 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X03 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X04 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X05 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X06 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X07 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X08 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X09 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X10 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X11 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X12 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X13 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X14 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X15 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X16 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X17 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X18 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X19 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X20 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X21 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X22 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X23 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X24 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X25 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X26 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X27 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X28 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X53 | 25.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | X54 | 25.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 27.00 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 27.00 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | 23.50 | |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A00 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A01 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A02 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A03 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A04 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A05 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A06 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | A07 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B00 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B01 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B02 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B03 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | B08 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C00 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C01 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C02 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C03 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C04 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C05 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C06 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C07 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C08 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C09 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C10 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C11 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C12 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | C13 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D01 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D07 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D09 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D10 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D11 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D12 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D13 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D14 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | D15 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X01 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X02 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X03 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X04 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X05 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X06 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X07 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X08 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X09 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X10 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X11 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X12 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X13 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X14 | 23.50 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | X15 | 23.50 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | B08 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D01 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D07 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D09 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D10 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D11 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D12 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D13 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D14 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | D15 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X25 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X26 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X27 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X28 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X78 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X79 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X80 | 22.00 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | X81 | 22.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | 23.00 | |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A00 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A01 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A02 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A03 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A04 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A05 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A06 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | A07 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B00 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B01 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B02 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B03 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | B08 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C00 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C01 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C02 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C03 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C04 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C05 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C06 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C07 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C08 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C09 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C10 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C11 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C12 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | C13 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D01 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D07 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D09 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D10 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D11 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D12 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D13 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D14 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | D15 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X01 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X02 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X03 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X04 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X05 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X06 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X07 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X08 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X09 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X10 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X11 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X12 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X13 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X14 | 23.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | X15 | 23.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 697.50 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 726.25 | |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | 697.50 | |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | 726.50 | |
7340115 |
Marketing | 830.00 | |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | 785.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 740.63 | |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | 640.00 | |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | 640.00 | |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | 640.00 | |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 697.50 | |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | 640.00 | |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 640.00 | |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | 697.50 | |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 697.50 | |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | 640.00 | |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | 830.00 | |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | 815.00 | |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | 815.00 | |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | 697.50 | |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | 800.00 | |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | 755.00 | |
7810103T |
Quản trị lữ hành | 755.00 | |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | 845.00 | |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | 921.25 | |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | 800.00 | |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | 755.00 | |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | 785.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Q00 | 87.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Q00 | 91.25 |
7340101D |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | Q00 | 87.50 |
7340101E |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Q00 | 91.25 |
7340115 |
Marketing | Q00 | 104.38 |
7340120 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) | Q00 | 98.75 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | Q00 | 93.13 |
7480201B |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT) | Q00 | 80.00 |
7480201I |
Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT) | Q00 | 80.00 |
7480201S |
Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT) | Q00 | 80.00 |
7510102Q |
Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Q00 | 87.50 |
7510102X |
Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng) | Q00 | 80.00 |
7510302A |
Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Q00 | 80.00 |
7510302V |
Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông) | Q00 | 87.50 |
7510303A |
Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Q00 | 87.50 |
7510303U |
Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa) | Q00 | 80.00 |
7520120 |
Kỹ thuật hàng không | Q00 | 104.38 |
7520120E |
Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh) | Q00 | 102.50 |
7520120M |
Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK) | Q00 | 102.50 |
7520120U |
Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK) | Q00 | 87.50 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không | Q00 | 100.63 |
7810103H |
Quản trị khách sạn nhà hàng | Q00 | 95.00 |
7810103T |
Quản trị lữ hành | Q00 | 95.00 |
7840102 |
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay | Q00 | 106.25 |
7840102E |
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh) | Q00 | 115.00 |
7840104 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức | Q00 | 100.63 |
7840104E |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) | Q00 | 95.00 |
7840104K |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) | Q00 | 98.75 |