HNM
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Điểm học bạ
2025
89 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D01 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D14 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D15 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D66 | 23.97 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T00 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T01 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T08 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T11 | 23.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 25.22 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D71 | 25.32 |
7229030 |
Văn học | C00 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | C03 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | C04 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | D01 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | D14 | 25.77 |
7229040 |
Văn hóa học | C00 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | C03 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | C19 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | D14 | 25.13 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D07 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D08 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D11 | 21.23 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 24.75 |
7310401 |
Tâm lí học | C00 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D01 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D14 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D15 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D66 | 25.28 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 24.72 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D08 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D11 | 22.85 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D01 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D07 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D08 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D11 | 23.40 |
7340403 |
Quản lí công | D01 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D14 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D15 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D66 | 23.07 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D14 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D15 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D66 | 25.38 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | C01 | 24.44 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 22.95 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C01 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C02 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C04 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | D01 | 20.86 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | A01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D07 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D08 | 23.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 24.66 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 23.96 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D66 | 23.54 |
Điểm thi THPT
2025
244 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D01 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D04 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D14 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D15 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D45 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D65 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D66 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D71 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | X78 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | X90 | 23.97 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C03 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C04 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D04 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X01 | 24.25 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D04 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 25.33 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D01 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D04 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D14 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D15 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D45 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D65 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D66 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D71 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | X78 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | X90 | 24.17 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C00 | 27.20 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C14 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C16 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C19 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C20 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X01 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X58 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X70 | 27.95 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X74 | 27.95 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T00 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T01 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T08 | 23.50 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T11 | 23.50 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D30 | 27.34 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D30 | 23.00 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A02 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | C01 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | D30 | 26.27 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 28.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C14 | 28.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D04 | 28.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X01 | 28.10 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D40 | 28.13 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.13 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D04 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D45 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D65 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D71 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | X90 | 25.89 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D04 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D45 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D65 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D71 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X90 | 25.22 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D71 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X90 | 25.32 |
7229030 |
Văn học | C00 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | C03 | 26.52 |
7229030 |
Văn học | C04 | 26.52 |
7229030 |
Văn học | D01 | 26.52 |
7229030 |
Văn học | D04 | 26.52 |
7229030 |
Văn học | D14 | 26.52 |
7229030 |
Văn học | D65 | 26.52 |
7229040 |
Văn hóa học | C00 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | C03 | 25.88 |
7229040 |
Văn hóa học | C19 | 25.88 |
7229040 |
Văn hóa học | D14 | 25.88 |
7229040 |
Văn hóa học | D65 | 25.88 |
7229040 |
Văn hóa học | X70 | 25.88 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D04 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D07 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D08 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D11 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D25 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D35 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D55 | 21.23 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D04 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D45 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D65 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | D71 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | X78 | 25.50 |
7310201 |
Chính trị học | X90 | 25.50 |
7310401 |
Tâm lí học | C00 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D01 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D04 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D14 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D15 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D45 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D65 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D66 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | D71 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | X78 | 26.03 |
7310401 |
Tâm lí học | X90 | 26.03 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 25.47 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 25.47 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 25.47 |
7310630 |
Việt Nam học | D65 | 25.47 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 25.47 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D08 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D11 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D35 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D55 | 22.85 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D01 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D04 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D07 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D08 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D11 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D25 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D35 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D55 | 23.40 |
7340403 |
Quản lí công | D01 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D04 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D14 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D15 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D45 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D65 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D66 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D71 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | X78 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | X90 | 23.07 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D04 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D14 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D15 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D45 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D65 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D66 | 26.13 |
7380101 |
Luật | D71 | 26.13 |
7380101 |
Luật | X78 | 26.13 |
7380101 |
Luật | X90 | 26.13 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | C01 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D30 | 24.44 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 22.95 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C01 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C02 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C04 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | D01 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | D04 | 20.86 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | A01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D04 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D07 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D08 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D25 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D30 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D35 | 23.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D04 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D45 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D65 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | D71 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 25.41 |
7760101 |
Công tác xã hội | X90 | 25.41 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D45 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D65 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D71 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X90 | 23.96 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D45 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D65 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D66 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D71 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X90 | 23.54 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí Giáo dục | 23.97 | |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 24.25 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 25.33 | |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | 24.17 | |
7140204 |
Giáo dục công dân | 27.20 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 27.34 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 23.00 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | 26.27 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 27.35 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 27.38 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 25.89 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 25.22 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 25.32 | |
7229030 |
Văn học | 25.77 | |
7229040 |
Văn hóa học | 25.13 | |
7310110 |
Quản lý kinh tế | 21.23 | |
7310201 |
Chính trị học | 24.75 | |
7310401 |
Tâm lí học | 25.28 | |
7310630 |
Việt Nam học | 24.72 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 22.85 | |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | 23.40 | |
7340403 |
Quản lí công | 23.07 | |
7380101 |
Luật | 25.38 | |
7460112 |
Toán ứng dụng | 24.44 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 22.95 | |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | 20.86 | |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | 23.66 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 24.66 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 23.96 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 23.54 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
120 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D01 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D14 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D15 | 23.97 |
7140114 |
Quản lí Giáo dục | D66 | 23.97 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C03 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C04 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C14 | 24.25 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | D01 | 24.25 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 25.33 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.33 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D01 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D14 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D15 | 24.17 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D66 | 24.17 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C14 | 27.20 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C16 | 27.20 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C19 | 27.20 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C20 | 27.20 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 27.34 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 27.34 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 23.00 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 23.00 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A02 | 26.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | C01 | 26.27 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 27.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 27.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C14 | 27.35 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 27.35 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 27.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 27.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.38 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 25.89 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D66 | 25.89 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 25.22 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 25.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D71 | 25.32 |
7229030 |
Văn học | C03 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | C04 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | D01 | 25.77 |
7229030 |
Văn học | D14 | 25.77 |
7229040 |
Văn hóa học | C00 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | C03 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | C19 | 25.13 |
7229040 |
Văn hóa học | D14 | 25.13 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D07 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D08 | 21.23 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D11 | 21.23 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 24.75 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 24.75 |
7310401 |
Tâm lí học | D01 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D14 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D15 | 25.28 |
7310401 |
Tâm lí học | D66 | 25.28 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | C19 | 24.72 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 24.72 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D08 | 22.85 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D11 | 22.85 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D01 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D07 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D08 | 23.40 |
7340201 |
Tài chính -Ngân hàng | D11 | 23.40 |
7340403 |
Quản lí công | D01 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D14 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D15 | 23.07 |
7340403 |
Quản lí công | D66 | 23.07 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D14 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D15 | 25.38 |
7380101 |
Luật | D66 | 25.38 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 24.44 |
7460112 |
Toán ứng dụng | C01 | 24.44 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 22.95 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 22.95 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C01 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C02 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | C04 | 20.86 |
7510406 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường | D01 | 20.86 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | A01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D01 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D07 | 23.66 |
7510605 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D08 | 23.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 24.66 |
7760101 |
Công tác xã hội | D69 | 24.66 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 23.96 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 23.96 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 23.54 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D66 | 23.54 |