HPN
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam
Điểm học bạ
2025
56 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 25.52 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 26.52 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 25.52 |
7310101 |
Kinh tế | D09 | 25.52 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 25.52 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 24.90 |
7310109 |
Kinh tế số | C00 | 25.90 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 24.90 |
7310109 |
Kinh tế số | D09 | 24.90 |
7310109 |
Kinh tế số | X25 | 24.90 |
7310399 |
Giới và phát triển | A00 | 24.32 |
7310399 |
Giới và phát triển | C00 | 24.32 |
7310399 |
Giới và phát triển | D01 | 24.32 |
7310399 |
Giới và phát triển | D14 | 24.32 |
7310399 |
Giới và phát triển | D15 | 24.32 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 25.63 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 25.63 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 25.63 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 26.63 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 25.63 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 26.34 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 26.34 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 27.34 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 26.34 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 25.45 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 25.45 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 26.45 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 25.45 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.20 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.20 |
7340115 |
Marketing | C00 | 27.20 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.20 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.26 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.26 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.26 |
7380101 |
Luật | D14 | 25.26 |
7380101 |
Luật | D15 | 25.26 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 25.37 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 26.37 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 25.37 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 25.37 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 25.37 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 23.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D09 | 23.01 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 23.01 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 25.63 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 25.63 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 25.63 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 25.63 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 25.63 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 25.81 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 25.81 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 26.81 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 25.81 |
Điểm thi THPT
2025
55 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 24.03 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 24.03 |
7310101 |
Kinh tế | D09 | 24.03 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 24.03 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 23.20 |
7310109 |
Kinh tế số | C00 | 24.20 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 23.20 |
7310109 |
Kinh tế số | D09 | 23.20 |
7310109 |
Kinh tế số | X25 | 23.20 |
7310399 |
Giới và phát triển | A00 | 22.43 |
7310399 |
Giới và phát triển | C00 | 22.43 |
7310399 |
Giới và phát triển | D01 | 22.43 |
7310399 |
Giới và phát triển | D14 | 22.43 |
7310399 |
Giới và phát triển | D15 | 22.43 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 24.17 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 24.17 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 24.17 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 24.17 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 24.17 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 25.12 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 25.12 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 26.62 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 25.12 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.93 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.93 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 24.93 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.93 |
7340115 |
Marketing | A00 | 24.93 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.93 |
7340115 |
Marketing | C00 | 25.93 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.93 |
7380101 |
Luật | A00 | 23.68 |
7380101 |
Luật | C00 | 24.68 |
7380101 |
Luật | D01 | 23.68 |
7380101 |
Luật | D14 | 23.68 |
7380101 |
Luật | D15 | 23.68 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 23.83 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 24.83 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 23.83 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 23.83 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 23.83 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D09 | 20.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.68 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 24.17 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 24.17 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 24.17 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 24.17 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 24.17 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 24.41 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 24.41 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 25.41 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.41 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
56 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 19.59 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 20.59 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 19.59 |
7310101 |
Kinh tế | D09 | 19.59 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 19.59 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 18.51 |
7310109 |
Kinh tế số | C00 | 19.51 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.51 |
7310109 |
Kinh tế số | D09 | 18.51 |
7310109 |
Kinh tế số | X25 | 18.51 |
7310399 |
Giới và phát triển | A00 | 17.50 |
7310399 |
Giới và phát triển | C00 | 17.50 |
7310399 |
Giới và phát triển | D01 | 17.50 |
7310399 |
Giới và phát triển | D14 | 17.50 |
7310399 |
Giới và phát triển | D15 | 17.50 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 19.81 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 19.81 |
7310401 |
Tâm lý học | B08 | 19.81 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 20.81 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 19.81 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 21.26 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 21.26 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 21.26 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 21.26 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.46 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.46 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 19.46 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.46 |
7340115 |
Marketing | A00 | 20.97 |
7340115 |
Marketing | A01 | 20.97 |
7340115 |
Marketing | C00 | 20.97 |
7340115 |
Marketing | D01 | 20.97 |
7380101 |
Luật | A00 | 19.13 |
7380101 |
Luật | C00 | 20.13 |
7380101 |
Luật | D01 | 19.13 |
7380101 |
Luật | D14 | 19.13 |
7380101 |
Luật | D15 | 19.13 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 19.33 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 20.33 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 19.33 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 19.33 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 19.33 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.20 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.20 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.20 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D09 | 15.20 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 19.81 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 19.81 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 19.81 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 19.81 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 19.81 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 20.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 21.18 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.18 |