Điểm chuẩn Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HPU

HPU
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 306 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH1 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH2 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH3 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH4 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH5 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH6 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH7 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH8 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D04 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D06 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D18 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D20 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D23 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D25 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D28 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D30 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D33 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D35 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D38 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D40 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D43 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D45 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D48 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D50 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D53 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D58 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D60 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D63 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D69 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D71 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D72 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D75 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D77 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D78 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D81 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D83 18.00
7310630 Việt Nam học A16 18.00
7310630 Việt Nam học B03 18.00
7310630 Việt Nam học C00 18.00
7310630 Việt Nam học C01 18.00
7310630 Việt Nam học C02 18.00
7310630 Việt Nam học C03 18.00
7310630 Việt Nam học C04 18.00
7310630 Việt Nam học C05 18.00
7310630 Việt Nam học C06 18.00
7310630 Việt Nam học C07 18.00
7310630 Việt Nam học C08 18.00
7310630 Việt Nam học C09 18.00
7310630 Việt Nam học C10 18.00
7310630 Việt Nam học C11 18.00
7310630 Việt Nam học C12 18.00
7310630 Việt Nam học C13 18.00
7310630 Việt Nam học C14 18.00
7310630 Việt Nam học C15 18.00
7310630 Việt Nam học C16 18.00
7310630 Việt Nam học C17 18.00
7310630 Việt Nam học C18 18.00
7310630 Việt Nam học C19 18.00
7310630 Việt Nam học C20 18.00
7310630 Việt Nam học C21 18.00
7310630 Việt Nam học C22 18.00
7310630 Việt Nam học C23 18.00
7310630 Việt Nam học C24 18.00
7310630 Việt Nam học C25 18.00
7310630 Việt Nam học C26 18.00
7310630 Việt Nam học D01 18.00
7310630 Việt Nam học D04 18.00
7310630 Việt Nam học D06 18.00
7310630 Việt Nam học D11 18.00
7310630 Việt Nam học D12 18.00
7310630 Việt Nam học D13 18.00
7310630 Việt Nam học D14 18.00
7310630 Việt Nam học D15 18.00
7310630 Việt Nam học D43 18.00
7310630 Việt Nam học D45 18.00
7310630 Việt Nam học D48 18.00
7310630 Việt Nam học D50 18.00
7310630 Việt Nam học D53 18.00
7310630 Việt Nam học D55 18.00
7310630 Việt Nam học D58 18.00
7310630 Việt Nam học D60 18.00
7310630 Việt Nam học D63 18.00
7310630 Việt Nam học D65 18.00
7310630 Việt Nam học D66 18.00
7310630 Việt Nam học D69 18.00
7310630 Việt Nam học D71 18.00
7310630 Việt Nam học D72 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A05 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A06 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A09 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A10 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A11 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A12 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A13 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A14 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A15 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A16 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A17 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A18 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH1 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH2 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH3 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH4 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH5 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH6 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH7 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH8 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B05 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C15 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D18 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D20 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A08 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A09 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A10 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A11 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A12 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A13 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A14 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A15 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A16 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A17 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A18 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH1 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH2 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH3 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH4 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH5 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH6 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH7 18.00
7480201 Công nghệ thông tin AH8 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B05 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C15 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D08 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D18 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D20 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A02 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A04 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A05 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A06 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A07 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A08 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A09 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A10 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A11 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A12 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A13 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A14 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A15 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A16 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A17 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A18 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH1 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH2 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH3 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH4 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH5 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH6 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH7 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH8 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B01 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B02 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B03 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B04 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B05 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B08 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C02 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C14 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C15 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D04 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D06 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D08 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D09 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D10 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D18 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D20 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D23 19.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D25 19.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A02 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A03 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A04 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A05 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A06 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A07 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A08 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A09 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A10 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A11 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A12 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A13 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A14 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A15 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A16 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A17 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A18 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH1 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH2 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH3 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH4 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH5 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH6 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH7 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH8 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B00 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B02 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B03 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B04 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B05 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B08 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C02 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C03 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C04 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C14 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C15 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D04 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D06 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D07 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D08 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D09 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D10 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D18 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D20 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D23 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D25 18.00
Điểm thi THPT 2025 306 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH1 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH2 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH3 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH4 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH5 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH6 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH7 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh AH8 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh B08 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D04 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D06 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D12 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D13 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D18 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D20 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D23 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D25 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D28 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D30 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D33 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D35 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D38 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D40 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D43 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D45 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D48 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D50 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D53 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D58 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D60 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D63 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D69 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D71 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D72 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D75 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D77 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D78 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D81 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D83 15.00
7310630 Việt Nam học A16 15.00
7310630 Việt Nam học B03 15.00
7310630 Việt Nam học C00 15.00
7310630 Việt Nam học C01 15.00
7310630 Việt Nam học C02 15.00
7310630 Việt Nam học C03 15.00
7310630 Việt Nam học C04 15.00
7310630 Việt Nam học C05 15.00
7310630 Việt Nam học C06 15.00
7310630 Việt Nam học C07 15.00
7310630 Việt Nam học C08 15.00
7310630 Việt Nam học C09 15.00
7310630 Việt Nam học C10 15.00
7310630 Việt Nam học C11 15.00
7310630 Việt Nam học C12 15.00
7310630 Việt Nam học C13 15.00
7310630 Việt Nam học C14 15.00
7310630 Việt Nam học C15 15.00
7310630 Việt Nam học C16 15.00
7310630 Việt Nam học C17 15.00
7310630 Việt Nam học C18 15.00
7310630 Việt Nam học C19 15.00
7310630 Việt Nam học C20 15.00
7310630 Việt Nam học C21 15.00
7310630 Việt Nam học C22 15.00
7310630 Việt Nam học C23 15.00
7310630 Việt Nam học C24 15.00
7310630 Việt Nam học C25 15.00
7310630 Việt Nam học C26 15.00
7310630 Việt Nam học D01 15.00
7310630 Việt Nam học D04 15.00
7310630 Việt Nam học D06 15.00
7310630 Việt Nam học D11 15.00
7310630 Việt Nam học D12 15.00
7310630 Việt Nam học D13 15.00
7310630 Việt Nam học D14 15.00
7310630 Việt Nam học D15 15.00
7310630 Việt Nam học D43 15.00
7310630 Việt Nam học D45 15.00
7310630 Việt Nam học D48 15.00
7310630 Việt Nam học D50 15.00
7310630 Việt Nam học D53 15.00
7310630 Việt Nam học D55 15.00
7310630 Việt Nam học D58 15.00
7310630 Việt Nam học D60 15.00
7310630 Việt Nam học D63 15.00
7310630 Việt Nam học D65 15.00
7310630 Việt Nam học D66 15.00
7310630 Việt Nam học D69 15.00
7310630 Việt Nam học D71 15.00
7310630 Việt Nam học D72 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A05 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A06 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A11 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A12 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A13 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A16 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A17 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A18 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH1 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH2 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH3 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH4 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH5 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH6 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH7 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh AH8 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B05 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D18 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D20 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A11 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A12 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A13 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A15 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A16 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A17 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A18 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH1 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH2 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH3 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH4 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH5 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH6 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH7 15.00
7480201 Công nghệ thông tin AH8 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C15 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D18 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D20 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A02 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A04 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A05 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A06 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A07 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A08 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A09 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A10 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A11 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A12 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A13 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A14 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A15 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A16 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A17 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A18 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH1 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH2 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH3 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH4 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH5 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH6 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH7 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử AH8 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B00 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B01 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B02 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B03 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B04 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B05 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử B08 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C02 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C03 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C04 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C14 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C15 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D04 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D06 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D07 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D08 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D09 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D10 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D18 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D20 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D23 16.10
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D25 16.10
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A04 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A05 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A06 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A07 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A08 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A09 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A10 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A11 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A12 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A13 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A14 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A15 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A16 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A17 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A18 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH1 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH2 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH3 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH4 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH5 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH6 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH7 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường AH8 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B04 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B05 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B08 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C03 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C04 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C14 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C15 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D04 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D06 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D07 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D08 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D09 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D10 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D18 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D20 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D23 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D25 15.00

🔍 Tra cứu trường khác