HQH
Học Viện Hải Quân
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860202_B_A00 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | A00 | 23.96 |
7860202_B_A01 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 23.96 |
7860202_B_C01 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | C01 | 23.96 |
7860202_N_A00 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | A00 | 23.08 |
7860202_N_A01 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | A01 | 23.08 |
7860202_N_C01 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | C01 | 23.08 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860202_B |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | 835.00 | |
7860202_N |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | 800.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860202_B |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc) | 93.00 | |
7860202_N |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam) | 90.00 |