Điểm chuẩn Học Viện Ngoại Giao 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HQT

HQT
Học Viện Ngoại Giao
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 94 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
HQT01 Quan hệ quốc tế A00 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D01 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D03 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D04 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D07 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D09 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D10 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D14 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D15 27.80
HQT02 Ngôn ngữ Anh A01 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D07 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D14 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D15 27.39
HQT03 Kinh tế quốc tế A00 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế A01 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D01 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D03 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D04 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D06 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D07 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D09 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D10 26.97
HQT04 Luật quốc tế A00 27.23
HQT04 Luật quốc tế A01 27.23
HQT04 Luật quốc tế D01 27.23
HQT04 Luật quốc tế D03 27.23
HQT04 Luật quốc tế D04 27.23
HQT04 Luật quốc tế D07 27.23
HQT04 Luật quốc tế D09 27.23
HQT04 Luật quốc tế D10 27.23
HQT04 Luật quốc tế D14 27.23
HQT04 Luật quốc tế D15 27.23
HQT04 Luật quốc tế DD2 27.23
HQT05 Truyền thông quốc tế A00 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế A01 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế C00 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D03 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D04 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D07 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D09 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D10 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D15 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế DD2 27.77
HQT06 Kinh doanh quốc tế A00 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế A01 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D01 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D03 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D04 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D06 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D07 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D09 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D10 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế DD2 27.13
HQT07 Luật thương mại quốc tế A00 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế A01 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế C00 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D01 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D03 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D04 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D06 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D07 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D14 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D15 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế DD2 27.10
HQT08-01 Hàn Quốc học A00 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học A01 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học C00 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D07 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D09 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D10 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D15 27.30
HQT08-02 Hoa Kỳ học A00 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học A01 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D01 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D07 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D09 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D10 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D14 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D15 26.78
HQT08-03 Nhật Bản học A01 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D07 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D09 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D10 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D14 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D15 26.95
HQT08-04 Trung Quốc học A00 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học A01 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học C00 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D01 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D04 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D09 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D10 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D14 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D15 27.89
Điểm thi THPT 2025 105 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
HQT02 Ngôn ngữ Anh A01 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D01 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D07 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D09 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D10 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D14 25.28
HQT02 Ngôn ngữ Anh D15 25.28
HQT03 Kinh tế quốc tế A00 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế A01 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D01 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D03 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D04 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D06 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D07 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D09 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế D10 24.45
HQT03 Kinh tế quốc tế DD2 24.45
HQT04 Luật quốc tế A00 24.95
HQT04 Luật quốc tế A01 24.95
HQT04 Luật quốc tế C00 24.95
HQT04 Luật quốc tế D01 24.95
HQT04 Luật quốc tế D03 24.95
HQT04 Luật quốc tế D04 24.95
HQT04 Luật quốc tế D06 24.95
HQT04 Luật quốc tế D07 24.95
HQT04 Luật quốc tế D09 24.95
HQT04 Luật quốc tế D10 24.95
HQT04 Luật quốc tế D14 24.95
HQT04 Luật quốc tế D15 24.95
HQT04 Luật quốc tế DD2 24.95
HQT05 Truyền thông quốc tế A00 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế A01 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế C00 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D01 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D03 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D04 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D06 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D07 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D09 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D10 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D14 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế D15 25.90
HQT05 Truyền thông quốc tế DD2 25.90
HQT06 Kinh doanh quốc tế A00 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế A01 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D01 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D03 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D04 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D06 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D07 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D09 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế D10 24.75
HQT06 Kinh doanh quốc tế DD2 24.75
HQT07 Luật thương mại quốc tế A00 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế A01 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế C00 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D01 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D03 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D04 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D06 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D07 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D09 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D10 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D14 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế D15 24.70
HQT07 Luật thương mại quốc tế DD2 24.70
HQT08-01 Hàn Quốc học A00 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học A01 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học C00 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D01 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D07 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D09 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D10 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D14 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học D15 25.10
HQT08-01 Hàn Quốc học DD2 25.10
HQT08-02 Hoa Kỳ học A00 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học A01 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học C00 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D01 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D07 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D09 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D10 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D14 24.17
HQT08-02 Hoa Kỳ học D15 24.17
HQT08-03 Nhật Bản học A00 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học A01 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học C00 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D01 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D06 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D07 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D09 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D10 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D14 24.43
HQT08-03 Nhật Bản học D15 24.43
HQT08-04 Trung Quốc học A00 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học A01 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học C00 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D01 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D04 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D07 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D09 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D10 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D14 26.09
HQT08-04 Trung Quốc học D15 26.09
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 94 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
HQT01 Quan hệ quốc tế A00 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D01 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D03 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D04 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D07 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D09 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D10 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D14 27.80
HQT01 Quan hệ quốc tế D15 27.80
HQT02 Ngôn ngữ Anh A01 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D07 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D14 27.39
HQT02 Ngôn ngữ Anh D15 27.39
HQT03 Kinh tế quốc tế A00 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế A01 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D01 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D03 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D04 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D06 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D07 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D09 26.97
HQT03 Kinh tế quốc tế D10 26.97
HQT04 Luật quốc tế A00 27.23
HQT04 Luật quốc tế A01 27.23
HQT04 Luật quốc tế D01 27.23
HQT04 Luật quốc tế D03 27.23
HQT04 Luật quốc tế D04 27.23
HQT04 Luật quốc tế D07 27.23
HQT04 Luật quốc tế D09 27.23
HQT04 Luật quốc tế D10 27.23
HQT04 Luật quốc tế D14 27.23
HQT04 Luật quốc tế D15 27.23
HQT04 Luật quốc tế DD2 27.23
HQT05 Truyền thông quốc tế A00 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế A01 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế C00 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D03 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D04 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D07 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D09 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D10 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế D15 27.77
HQT05 Truyền thông quốc tế DD2 27.77
HQT06 Kinh doanh quốc tế A00 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế A01 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D01 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D03 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D04 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D06 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D07 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D09 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế D10 27.13
HQT06 Kinh doanh quốc tế DD2 27.13
HQT07 Luật thương mại quốc tế A00 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế A01 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế C00 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D01 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D03 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D04 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D06 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D07 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D14 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế D15 27.10
HQT07 Luật thương mại quốc tế DD2 27.10
HQT08-01 Hàn Quốc học A00 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học A01 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học C00 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D07 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D09 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D10 27.30
HQT08-01 Hàn Quốc học D15 27.30
HQT08-02 Hoa Kỳ học A00 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học A01 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D01 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D07 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D09 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D10 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D14 26.78
HQT08-02 Hoa Kỳ học D15 26.78
HQT08-03 Nhật Bản học A01 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D07 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D09 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D10 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D14 26.95
HQT08-03 Nhật Bản học D15 26.95
HQT08-04 Trung Quốc học A00 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học A01 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học C00 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D01 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D04 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D09 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D10 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D14 27.89
HQT08-04 Trung Quốc học D15 27.89

🔍 Tra cứu trường khác