HSU
Trường Đại Học Hoa Sen
ƯTXT, XT thẳng
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
Điểm học bạ
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 19.45 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 19.45 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 18.73 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
Điểm thi riêng
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 18.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 18.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 19.45 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 19.45 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 19.45 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 19.45 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 18.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 18.73 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 18.73 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 15.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 15.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 15.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 15.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 17.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 17.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 17.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 17.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 17.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 17.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 15.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 15.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 15.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 15.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 15.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 16.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 15.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 600.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 600.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 600.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 600.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 600.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 600.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 600.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 600.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 600.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 600.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 600.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 600.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 600.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 600.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 600.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 600.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 600.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 652.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 652.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 652.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 652.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 652.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 600.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 600.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 600.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 600.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 600.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 600.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 600.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 600.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 600.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 600.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 600.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 600.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 600.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 600.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 600.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 600.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 600.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 600.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 600.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 600.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 600.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 600.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 600.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 600.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 600.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 600.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 600.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 600.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 600.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 600.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 600.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 600.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 652.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 652.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 652.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 652.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 652.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 600.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 600.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 600.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 600.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 600.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 600.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 600.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 600.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 600.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 600.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 600.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 600.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 600.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 600.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 600.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 600.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 600.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 600.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 600.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 600.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 600.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 600.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 600.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 600.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 600.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 600.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 600.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 600.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 600.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 626.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 626.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 626.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 626.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 626.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 600.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 600.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 600.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 600.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 600.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 600.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 600.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 600.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 600.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 600.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 600.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 600.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 600.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 600.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 600.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 600.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 600.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 600.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 600.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 600.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 600.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | A01 | 67.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | C10 | 67.00 |
7210403 |
Thiết kế Đồ họa | D01 | 67.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | A01 | 67.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | C10 | 67.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | D01 | 67.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | A01 | 67.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | C10 | 67.00 |
7210408 |
Nghệ thuật số | D01 | 67.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 67.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 67.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 67.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 67.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 67.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 67.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 67.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 67.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 67.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 67.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 67.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 67.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A00 | 73.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | A01 | 73.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D01 | 73.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D03 | 73.00 |
7310113 |
Kinh tế thể thao | D09 | 73.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 67.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 67.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 67.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D08 | 67.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 67.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 67.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 67.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 67.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 67.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 67.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 67.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 67.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 67.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 67.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 67.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 67.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 67.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 67.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 67.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 67.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D03 | 67.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D09 | 67.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 67.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 67.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 67.00 |
7340115 |
Marketing | D03 | 67.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 67.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A00 | 67.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | A01 | 67.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D01 | 67.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D03 | 67.00 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế | D09 | 67.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 67.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 67.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 67.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 67.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 67.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 67.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 67.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 67.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D03 | 67.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D09 | 67.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 73.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 73.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 73.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 73.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 73.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 67.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 67.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 67.00 |
7340301 |
Kế toán | D03 | 67.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 67.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A00 | 67.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | A01 | 67.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D01 | 67.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D03 | 67.00 |
7340404 |
Quản trị Nhân lực | D09 | 67.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A00 | 67.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | A01 | 67.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D01 | 67.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D03 | 67.00 |
7340410 |
Quản trị công nghệ truyền thông | D09 | 67.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 67.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 67.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 67.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D03 | 67.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D09 | 67.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 67.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 67.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 67.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 67.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 67.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A01 | 67.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 67.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 67.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 67.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 67.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 67.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 67.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 67.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 70.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 70.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 70.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D03 | 70.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 70.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 67.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 67.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 67.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D03 | 67.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 67.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 67.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 67.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 67.00 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 67.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A00 | 67.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | A01 | 67.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D01 | 67.00 |
7580108 |
Thiết kế Nội thất | D09 | 67.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A00 | 67.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | A01 | 67.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | C00 | 67.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D01 | 67.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 67.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 67.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 67.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 67.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A00 | 67.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | A01 | 67.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | C00 | 67.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | D01 | 67.00 |