Điểm chuẩn Trường Đại Học Hoa Sen 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HSU

HSU
Trường Đại Học Hoa Sen
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
ƯTXT, XT thẳng 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 18.00
7210408 Nghệ thuật số A01 18.00
7210408 Nghệ thuật số C10 18.00
7210408 Nghệ thuật số D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 18.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 18.00
7310113 Kinh tế thể thao A01 18.00
7310113 Kinh tế thể thao D01 18.00
7310113 Kinh tế thể thao D03 18.00
7310113 Kinh tế thể thao D09 18.00
7310401 Tâm lý học A01 18.00
7310401 Tâm lý học C00 18.00
7310401 Tâm lý học D01 18.00
7310401 Tâm lý học D08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 18.00
7340114 Digital Marketing A00 18.00
7340114 Digital Marketing A01 18.00
7340114 Digital Marketing D01 18.00
7340114 Digital Marketing D03 18.00
7340114 Digital Marketing D09 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing D03 18.00
7340115 Marketing D09 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D03 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D03 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D09 18.00
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán D03 18.00
7340301 Kế toán D09 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 18.00
7380101 Luật A00 18.00
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380107 Luật Kinh tế A00 18.00
7380107 Luật Kinh tế A01 18.00
7380107 Luật Kinh tế C00 18.00
7380107 Luật Kinh tế D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 18.00
Điểm học bạ 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 18.00
7210408 Nghệ thuật số A01 18.00
7210408 Nghệ thuật số C10 18.00
7210408 Nghệ thuật số D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 18.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 19.45
7310113 Kinh tế thể thao A01 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D01 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D03 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D09 19.45
7310401 Tâm lý học A01 18.00
7310401 Tâm lý học C00 18.00
7310401 Tâm lý học D01 18.00
7310401 Tâm lý học D08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 18.00
7340114 Digital Marketing A00 18.00
7340114 Digital Marketing A01 18.00
7340114 Digital Marketing D01 18.00
7340114 Digital Marketing D03 18.00
7340114 Digital Marketing D09 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing D03 18.00
7340115 Marketing D09 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D03 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 19.45
7340205 Công nghệ tài chính A01 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D01 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D03 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D09 19.45
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán D03 18.00
7340301 Kế toán D09 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 18.00
7380101 Luật A00 18.00
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380107 Luật Kinh tế A00 18.00
7380107 Luật Kinh tế A01 18.00
7380107 Luật Kinh tế C00 18.00
7380107 Luật Kinh tế D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 18.73
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 18.00
Điểm thi riêng 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 18.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 18.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 18.00
7210408 Nghệ thuật số A01 18.00
7210408 Nghệ thuật số C10 18.00
7210408 Nghệ thuật số D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 18.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 19.45
7310113 Kinh tế thể thao A01 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D01 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D03 19.45
7310113 Kinh tế thể thao D09 19.45
7310401 Tâm lý học A01 18.00
7310401 Tâm lý học C00 18.00
7310401 Tâm lý học D01 18.00
7310401 Tâm lý học D08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 18.00
7340114 Digital Marketing A00 18.00
7340114 Digital Marketing A01 18.00
7340114 Digital Marketing D01 18.00
7340114 Digital Marketing D03 18.00
7340114 Digital Marketing D09 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing D03 18.00
7340115 Marketing D09 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 18.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D03 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 18.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 19.45
7340205 Công nghệ tài chính A01 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D01 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D03 19.45
7340205 Công nghệ tài chính D09 19.45
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán D03 18.00
7340301 Kế toán D09 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 18.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 18.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 18.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 18.00
7380101 Luật A00 18.00
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380107 Luật Kinh tế A00 18.00
7380107 Luật Kinh tế A01 18.00
7380107 Luật Kinh tế C00 18.00
7380107 Luật Kinh tế D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 18.73
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 18.73
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 18.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 18.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 18.00
Điểm thi THPT 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 15.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 15.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 15.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 15.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 15.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 15.00
7210408 Nghệ thuật số A01 15.00
7210408 Nghệ thuật số C10 15.00
7210408 Nghệ thuật số D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 15.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 17.00
7310113 Kinh tế thể thao A01 17.00
7310113 Kinh tế thể thao D01 17.00
7310113 Kinh tế thể thao D03 17.00
7310113 Kinh tế thể thao D09 17.00
7310401 Tâm lý học A01 15.00
7310401 Tâm lý học C00 15.00
7310401 Tâm lý học D01 15.00
7310401 Tâm lý học D08 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 15.00
7340114 Digital Marketing A00 15.00
7340114 Digital Marketing A01 15.00
7340114 Digital Marketing D01 15.00
7340114 Digital Marketing D03 15.00
7340114 Digital Marketing D09 15.00
7340115 Marketing A00 15.00
7340115 Marketing A01 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing D03 15.00
7340115 Marketing D09 15.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 15.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 15.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 15.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 15.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 15.00
7340122 Thương mại điện tử A00 15.00
7340122 Thương mại điện tử A01 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử D03 15.00
7340122 Thương mại điện tử D09 15.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 15.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 17.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 17.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 17.00
7340205 Công nghệ tài chính D03 17.00
7340205 Công nghệ tài chính D09 17.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D03 15.00
7340301 Kế toán D09 15.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 15.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 15.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 15.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 15.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 15.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 15.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 15.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 15.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 15.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 15.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 15.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 15.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 15.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 15.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 15.00
7380101 Luật A00 15.00
7380101 Luật A01 15.00
7380101 Luật C00 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380107 Luật Kinh tế A00 15.00
7380107 Luật Kinh tế A01 15.00
7380107 Luật Kinh tế C00 15.00
7380107 Luật Kinh tế D01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 16.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 16.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 16.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 16.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 16.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 15.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 15.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 15.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 15.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 15.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 15.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 15.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 15.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 600.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 600.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 600.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 600.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 600.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 600.00
7210408 Nghệ thuật số A01 600.00
7210408 Nghệ thuật số C10 600.00
7210408 Nghệ thuật số D01 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 600.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 652.00
7310113 Kinh tế thể thao A01 652.00
7310113 Kinh tế thể thao D01 652.00
7310113 Kinh tế thể thao D03 652.00
7310113 Kinh tế thể thao D09 652.00
7310401 Tâm lý học A01 600.00
7310401 Tâm lý học C00 600.00
7310401 Tâm lý học D01 600.00
7310401 Tâm lý học D08 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 600.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 600.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 600.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 600.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 600.00
7340114 Digital Marketing A00 600.00
7340114 Digital Marketing A01 600.00
7340114 Digital Marketing D01 600.00
7340114 Digital Marketing D03 600.00
7340114 Digital Marketing D09 600.00
7340115 Marketing A00 600.00
7340115 Marketing A01 600.00
7340115 Marketing D01 600.00
7340115 Marketing D03 600.00
7340115 Marketing D09 600.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 600.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 600.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 600.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 600.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 600.00
7340122 Thương mại điện tử A00 600.00
7340122 Thương mại điện tử A01 600.00
7340122 Thương mại điện tử D01 600.00
7340122 Thương mại điện tử D03 600.00
7340122 Thương mại điện tử D09 600.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 600.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 600.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 600.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 600.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 600.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 652.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 652.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 652.00
7340205 Công nghệ tài chính D03 652.00
7340205 Công nghệ tài chính D09 652.00
7340301 Kế toán A00 600.00
7340301 Kế toán A01 600.00
7340301 Kế toán D01 600.00
7340301 Kế toán D03 600.00
7340301 Kế toán D09 600.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 600.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 600.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 600.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 600.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 600.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 600.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 600.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 600.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 600.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 600.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 600.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 600.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 600.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 600.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 600.00
7380101 Luật A00 600.00
7380101 Luật A01 600.00
7380101 Luật C00 600.00
7380101 Luật D01 600.00
7380107 Luật Kinh tế A00 600.00
7380107 Luật Kinh tế A01 600.00
7380107 Luật Kinh tế C00 600.00
7380107 Luật Kinh tế D01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 600.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 626.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 626.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 626.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 626.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 626.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 600.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 600.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 600.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 600.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 600.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 600.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 600.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 600.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 600.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 600.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 600.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 600.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 600.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 600.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 600.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 600.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 600.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 600.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 600.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 600.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 600.00
Điểm ĐGNL HN 2025 136 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế Đồ họa A01 67.00
7210403 Thiết kế Đồ họa C10 67.00
7210403 Thiết kế Đồ họa D01 67.00
7210404 Thiết kế Thời trang A01 67.00
7210404 Thiết kế Thời trang C10 67.00
7210404 Thiết kế Thời trang D01 67.00
7210408 Nghệ thuật số A01 67.00
7210408 Nghệ thuật số C10 67.00
7210408 Nghệ thuật số D01 67.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 67.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 67.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 67.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 67.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 67.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 67.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 67.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 67.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01 67.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 67.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 67.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D09 67.00
7310113 Kinh tế thể thao A00 73.00
7310113 Kinh tế thể thao A01 73.00
7310113 Kinh tế thể thao D01 73.00
7310113 Kinh tế thể thao D03 73.00
7310113 Kinh tế thể thao D09 73.00
7310401 Tâm lý học A01 67.00
7310401 Tâm lý học C00 67.00
7310401 Tâm lý học D01 67.00
7310401 Tâm lý học D08 67.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 67.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 67.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 67.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 67.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 67.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 67.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 67.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 67.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 67.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 67.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 67.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 67.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 67.00
7340114 Digital Marketing A00 67.00
7340114 Digital Marketing A01 67.00
7340114 Digital Marketing D01 67.00
7340114 Digital Marketing D03 67.00
7340114 Digital Marketing D09 67.00
7340115 Marketing A00 67.00
7340115 Marketing A01 67.00
7340115 Marketing D01 67.00
7340115 Marketing D03 67.00
7340115 Marketing D09 67.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A00 67.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế A01 67.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D01 67.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D03 67.00
7340120 Kinh doanh Quốc tế D09 67.00
7340122 Thương mại điện tử A00 67.00
7340122 Thương mại điện tử A01 67.00
7340122 Thương mại điện tử D01 67.00
7340122 Thương mại điện tử D03 67.00
7340122 Thương mại điện tử D09 67.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A00 67.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng A01 67.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D01 67.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D03 67.00
7340201 Tài chính – Ngân hàng D09 67.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 73.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 73.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 73.00
7340205 Công nghệ tài chính D03 73.00
7340205 Công nghệ tài chính D09 73.00
7340301 Kế toán A00 67.00
7340301 Kế toán A01 67.00
7340301 Kế toán D01 67.00
7340301 Kế toán D03 67.00
7340301 Kế toán D09 67.00
7340404 Quản trị Nhân lực A00 67.00
7340404 Quản trị Nhân lực A01 67.00
7340404 Quản trị Nhân lực D01 67.00
7340404 Quản trị Nhân lực D03 67.00
7340404 Quản trị Nhân lực D09 67.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A00 67.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông A01 67.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D01 67.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D03 67.00
7340410 Quản trị công nghệ truyền thông D09 67.00
7340412 Quản trị sự kiện A00 67.00
7340412 Quản trị sự kiện A01 67.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 67.00
7340412 Quản trị sự kiện D03 67.00
7340412 Quản trị sự kiện D09 67.00
7380101 Luật A00 67.00
7380101 Luật A01 67.00
7380101 Luật C00 67.00
7380101 Luật D01 67.00
7380107 Luật Kinh tế A00 67.00
7380107 Luật Kinh tế A01 67.00
7380107 Luật Kinh tế C00 67.00
7380107 Luật Kinh tế D01 67.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 67.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 67.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 67.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 67.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 67.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A00 70.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo A01 70.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 70.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D03 70.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D07 70.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 67.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 67.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 67.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 67.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 67.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A00 67.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng A01 67.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng C00 67.00
7510605 Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng D01 67.00
7580108 Thiết kế Nội thất A00 67.00
7580108 Thiết kế Nội thất A01 67.00
7580108 Thiết kế Nội thất D01 67.00
7580108 Thiết kế Nội thất D09 67.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A00 67.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 67.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 67.00
7810103 Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 67.00
7810201 Quản trị khách sạn A00 67.00
7810201 Quản trị khách sạn A01 67.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 67.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 67.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A00 67.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống A01 67.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống C00 67.00
7810202 Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống D01 67.00

🔍 Tra cứu trường khác