Điểm chuẩn Học viện Tòa án 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HTA

HTA
Học viện Tòa án
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 16 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) A00 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) A01 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) C00 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) D01 21.93
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) A00 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) A01 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) C00 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) D01 21.03
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) A00 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) A01 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) C00 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) D01 23.00
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) A00 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) A01 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) C00 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) D01 22.26
Điểm thi THPT 2025 16 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) A00 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) A01 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) C00 21.93
7380101_NAM_B Luật (Thí sinh nam miền Bắc) D01 21.93
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) A00 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) A01 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) C00 21.03
7380101_NAM_N Luật (Thí sinh nam miền Nam) D01 21.03
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) A00 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) A01 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) C00 23.00
7380101_NU_B Luật (Thí sinh nữ miền Bắc) D01 23.00
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) A00 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) A01 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) C00 22.26
7380101_NU_N Luật (Thí sinh nữ miền Nam) D01 22.26

🔍 Tra cứu trường khác