Điểm chuẩn Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: HTN

HTN
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 49 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101 Kinh tế A00 24.80
7310101 Kinh tế D01 24.80
7310101 Kinh tế D10 24.80
7310101 Kinh tế X21 24.80
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước A09 26.50
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C00 26.50
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C20 26.50
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước D01 26.50
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước X21 26.50
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước X74 26.50
7310205 Quản lý Nhà nước A09 26.60
7310205 Quản lý Nhà nước C00 26.60
7310205 Quản lý Nhà nước C20 26.60
7310205 Quản lý Nhà nước D01 26.60
7310205 Quản lý Nhà nước X21 26.60
7310205 Quản lý Nhà nước X74 26.60
7310401 Tâm lý học A09 27.20
7310401 Tâm lý học C00 27.20
7310401 Tâm lý học C20 27.20
7310401 Tâm lý học D01 27.20
7310401 Tâm lý học X21 27.20
7310401 Tâm lý học X74 27.20
7320108 Quan hệ Công chúng C00 27.40
7320108 Quan hệ Công chúng C20 27.40
7320108 Quan hệ Công chúng D01 27.40
7320108 Quan hệ Công chúng D15 27.40
7320108 Quan hệ Công chúng X74 27.40
7380101 Luật A00 26.90
7380101 Luật C00 26.90
7380101 Luật C20 26.90
7380101 Luật D01 26.90
7380101 Luật X21 26.90
7380101 Luật X74 26.90
7480201 Công nghệ thông tin A00 24.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 24.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 24.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 24.00
7760101 Công tác Xã hội A09 26.80
7760101 Công tác Xã hội C00 26.80
7760101 Công tác Xã hội C20 26.80
7760101 Công tác Xã hội D01 26.80
7760101 Công tác Xã hội X21 26.80
7760101 Công tác Xã hội X74 26.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên C00 26.40
7760102 Công tác Thanh thiếu niên C20 26.40
7760102 Công tác Thanh thiếu niên D01 26.40
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X21 26.40
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X70 26.40
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X74 26.40
Điểm thi THPT 2025 44 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101 Kinh tế A00 21.00
7310101 Kinh tế D01 21.00
7310101 Kinh tế D10 21.00
7310101 Kinh tế X21 21.00
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước A09 24.00
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C00 24.00
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước D01 24.00
7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước X74 24.00
7310205 Quản lý Nhà nước A09 24.10
7310205 Quản lý Nhà nước C00 24.10
7310205 Quản lý Nhà nước D01 24.10
7310401 Tâm lý học A09 25.30
7310401 Tâm lý học C00 25.30
7310401 Tâm lý học C20 25.30
7310401 Tâm lý học D01 25.30
7310401 Tâm lý học X21 25.30
7310401 Tâm lý học X74 25.30
7320108 Quan hệ Công chúng C00 25.80
7320108 Quan hệ Công chúng C20 25.80
7320108 Quan hệ Công chúng D01 25.80
7320108 Quan hệ Công chúng D15 25.80
7320108 Quan hệ Công chúng X74 25.80
7380101 Luật A00 24.80
7380101 Luật C00 24.80
7380101 Luật C20 24.80
7380101 Luật D01 24.80
7380101 Luật X21 24.80
7380101 Luật X74 24.80
7480201 Công nghệ thông tin A00 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X21 20.00
7760101 Công tác Xã hội A09 24.50
7760101 Công tác Xã hội C00 24.50
7760101 Công tác Xã hội C20 24.50
7760101 Công tác Xã hội D01 24.50
7760101 Công tác Xã hội X21 24.50
7760101 Công tác Xã hội X74 24.50
7760102 Công tác Thanh thiếu niên C00 23.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên C20 23.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên D01 23.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X21 23.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X70 23.80
7760102 Công tác Thanh thiếu niên X74 23.80

🔍 Tra cứu trường khác