HVC
Học viện cán bộ TPHCM
Điểm học bạ
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310201 |
Chính trị học | A01 | 26.02 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 26.02 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 26.02 |
7310201 |
Chính trị học | C04 | 26.02 |
7310201 |
Chính trị học | C14 | 26.02 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 26.02 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | A01 | 26.24 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C00 | 26.24 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C03 | 26.24 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C04 | 26.24 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C14 | 26.24 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 26.24 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A00 | 26.31 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A01 | 26.31 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 26.31 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 26.31 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 26.31 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 26.31 |
7380101 |
Luật | A00 | 26.46 |
7380101 |
Luật | A01 | 26.46 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.46 |
7380101 |
Luật | C03 | 26.46 |
7380101 |
Luật | C04 | 26.46 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.46 |
7760101 |
Công tác xã hội | A01 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 26.02 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 26.02 |
Điểm thi THPT
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310201 |
Chính trị học | A01 | 22.50 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 22.50 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 22.50 |
7310201 |
Chính trị học | C04 | 22.50 |
7310201 |
Chính trị học | C14 | 22.50 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 22.50 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | A01 | 23.25 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C00 | 23.25 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C03 | 23.25 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C04 | 23.25 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | C14 | 23.25 |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 23.25 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A00 | 23.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A01 | 23.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 23.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C03 | 23.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 23.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.50 |
7380101 |
Luật | A00 | 24.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 24.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 24.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 24.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 24.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 24.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A01 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 22.50 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 22.50 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310201 |
Chính trị học | 833.00 | |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 858.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 867.00 | |
7380101 |
Luật | 884.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 833.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310201 |
Chính trị học | 93.00 | |
7310202 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 95.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 96.00 | |
7380101 |
Luật | 98.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 93.00 |