HVN
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam
Điểm học bạ
2025
186 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
HVN01 |
Thú y | A00 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | A01 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | B00 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | C03 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | C04 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | D01 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | D07 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | X01 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | X07 | 23.50 |
HVN01 |
Thú y | X08 | 23.50 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | A00 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | A01 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | B00 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | C03 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | C04 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | D01 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | D07 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X01 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X03 | 20.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X04 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | A00 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | A01 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | B00 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | C03 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | C04 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | D01 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | D07 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X01 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X07 | 20.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X08 | 20.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | A00 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | A01 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C01 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C02 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C03 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C04 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | D01 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X01 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X07 | 24.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X08 | 24.00 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C03 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C04 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X01 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 24.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X08 | 24.50 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | A00 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | A01 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C01 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C02 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C03 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C04 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | D01 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X01 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X07 | 25.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X08 | 25.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 24.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A00 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A01 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A07 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C01 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C02 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C03 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C04 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | D01 | 20.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | X01 | 20.00 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | A00 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | A01 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B00 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B02 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B08 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | C03 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | D01 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X07 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X08 | 23.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X13 | 23.50 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | A00 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | A01 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | B00 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | C03 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | C04 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D01 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D07 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X01 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X07 | 24.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X08 | 24.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A00 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A01 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A07 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C01 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C02 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C03 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C04 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | D01 | 20.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | X01 | 20.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C00 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C01 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C03 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D01 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D14 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D15 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X03 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X04 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X70 | 25.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X74 | 25.00 |
HVN13 |
Luật | C00 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | C01 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | C03 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | D01 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | D14 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | D15 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | X03 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | X04 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | X70 | 26.30 |
HVN13 |
Luật | X74 | 26.30 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | A00 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | A01 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C01 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C02 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C03 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | D01 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X02 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X03 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X04 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X07 | 22.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X08 | 22.60 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A00 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A01 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A07 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C01 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C02 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C03 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C04 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | D01 | 21.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | X01 | 21.30 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | A00 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | A01 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | B00 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | C03 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | C04 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | D01 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | D07 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X01 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X07 | 24.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X08 | 24.00 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 24.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 24.20 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | B00 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C01 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C02 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C03 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | D01 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X03 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X04 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X07 | 27.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X08 | 27.10 |
HVN19 |
Du lịch | A00 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | A01 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | A07 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | C01 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | C02 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | C03 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | C04 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | D01 | 26.30 |
HVN19 |
Du lịch | X01 | 26.30 |
Điểm thi THPT
2025
176 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | A00 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | A01 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | B00 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | C03 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | C04 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | D01 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | D07 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X01 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X03 | 17.00 |
HVN02 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản | X04 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | A00 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | A01 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | B00 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | C03 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | C04 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | D01 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | D07 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X01 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X07 | 17.00 |
HVN03 |
Nông nghiệp và Cảnh quan | X08 | 17.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | A00 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | A01 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C01 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C02 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C03 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | C04 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | D01 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X01 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X07 | 21.00 |
HVN04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X08 | 21.00 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C03 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | C04 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X01 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X07 | 21.50 |
HVN05 |
Kỹ thuật cơ khí | X08 | 21.50 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | A00 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | A01 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C01 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C02 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C03 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | C04 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | D01 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X01 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X07 | 22.00 |
HVN06 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa | X08 | 22.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 21.00 |
HVN07 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 21.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A00 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A01 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | A07 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C01 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C02 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C03 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | C04 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | D01 | 17.00 |
HVN08 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại | X01 | 17.00 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | A00 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | A01 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B00 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B02 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B08 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | C03 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | D01 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X07 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X08 | 20.50 |
HVN09 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X13 | 20.50 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | A00 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | A01 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | B00 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | C03 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | C04 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D01 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | D07 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X01 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X07 | 21.00 |
HVN10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X08 | 21.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A00 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A01 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | A07 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C01 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C02 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C03 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | C04 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | D01 | 17.00 |
HVN11 |
Kinh tế và Quản lý | X01 | 17.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C00 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C01 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | C03 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D01 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D14 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | D15 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X03 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X04 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X70 | 22.00 |
HVN12 |
Xã hội học | X74 | 22.00 |
HVN13 |
Luật | C00 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | C01 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | C03 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | D01 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | D14 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | D15 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | X03 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | X04 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | X70 | 23.30 |
HVN13 |
Luật | X74 | 23.30 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | A00 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | A01 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C01 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C02 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | C03 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | D01 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X02 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X03 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X04 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X07 | 19.60 |
HVN14 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X08 | 19.60 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A00 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A01 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | A07 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C01 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C02 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C03 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | C04 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | D01 | 18.30 |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường | X01 | 18.30 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | A00 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | A01 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | B00 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | C03 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | C04 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | D01 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | D07 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X01 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X07 | 21.00 |
HVN16 |
Khoa học Môi trường | X08 | 21.00 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 21.20 |
HVN17 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 21.20 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | B00 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C01 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C02 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | C03 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | D01 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X03 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X04 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X07 | 24.10 |
HVN18 |
Sư phạm Công nghệ | X08 | 24.10 |
HVN19 |
Du lịch | A00 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | A01 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | A07 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | C01 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | C02 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | C03 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | C04 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | D01 | 23.30 |
HVN19 |
Du lịch | X01 | 23.30 |