HVQ
Học Viện Quản Lý Giáo Dục
Điểm học bạ
2025
42 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | A00 | 25.86 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | B00 | 25.86 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | C00 | 25.86 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | D01 | 25.86 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X70 | 25.86 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X74 | 25.86 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A00 | 25.74 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A01 | 25.74 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 25.74 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D01 | 25.74 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X70 | 25.74 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X74 | 25.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 26.40 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 23.17 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 23.17 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 23.17 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 23.17 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 23.17 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 23.17 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | A00 | 25.90 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B00 | 25.90 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 25.90 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 25.90 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 25.90 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 25.90 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 25.50 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 25.50 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 25.50 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 25.50 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X70 | 25.50 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X74 | 25.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
42 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | A00 | 24.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | B00 | 24.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | C00 | 24.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | D01 | 24.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X70 | 24.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X74 | 24.83 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A00 | 24.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A01 | 24.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 24.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D01 | 24.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X70 | 24.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X74 | 24.68 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 25.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 25.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.50 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 21.46 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 21.46 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 21.46 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 21.46 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 21.46 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 21.46 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | A00 | 24.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B00 | 24.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 24.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 24.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 24.87 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 24.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 24.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 24.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 24.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X70 | 24.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X74 | 24.38 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | 58.74 | |
7140114 |
Quản lý giáo dục | 58.37 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 63.24 | |
7310101 |
Kinh tế | 50.82 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 58.84 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 57.62 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 37.50 |
Điểm ĐGNL HN
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | 86.32 | |
7140114 |
Quản lý giáo dục | 85.72 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 91.30 | |
7310101 |
Kinh tế | 73.56 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 86.48 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 84.52 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 53.60 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
42 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | A00 | 23.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | B00 | 23.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | C00 | 23.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | D01 | 23.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X70 | 23.83 |
7140101 |
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | X74 | 23.83 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A00 | 23.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | A01 | 23.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | C00 | 23.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | D01 | 23.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X70 | 23.68 |
7140114 |
Quản lý giáo dục | X74 | 23.68 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 24.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 24.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 24.60 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 20.46 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 20.46 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 20.46 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 20.46 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 20.46 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 20.46 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | A00 | 23.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | B00 | 23.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 23.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 23.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 23.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 23.87 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 23.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 23.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 23.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 23.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X70 | 23.38 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X74 | 23.38 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 14.00 |