KCC
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Điểm học bạ
2025
176 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 26.21 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 26.21 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 25.62 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 25.62 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 25.95 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 25.95 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 25.83 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 25.83 |
7380101 |
Luật | C00 | 27.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 27.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 27.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 27.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 27.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 27.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 27.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 27.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D13 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 25.17 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 25.17 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X01 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X05 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 23.98 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X25 | 23.98 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X01 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X05 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 25.16 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 25.16 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X05 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 25.52 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 25.52 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X01 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X05 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 24.60 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X25 | 24.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X05 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 26.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 26.65 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C02 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D07 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X05 | 22.96 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 22.96 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 25.90 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C05 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 25.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X59 | 25.90 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 25.69 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 25.69 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C05 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C08 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D12 | 25.62 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X10 | 25.62 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | C01 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | C05 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X05 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X06 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X07 | 23.98 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X59 | 23.98 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X01 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X02 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X05 | 24.88 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X25 | 24.88 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X05 | 26.34 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 26.34 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C01 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C02 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X01 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X05 | 23.73 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 23.73 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 25.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 25.80 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C01 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C02 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X01 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X05 | 23.70 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 23.70 |
Điểm thi THPT
2025
176 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 23.74 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 23.74 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 23.04 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 23.04 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 23.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 23.43 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 23.29 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 23.29 |
7380101 |
Luật | C00 | 24.68 |
7380101 |
Luật | C03 | 24.68 |
7380101 |
Luật | C04 | 24.68 |
7380101 |
Luật | D01 | 24.68 |
7380101 |
Luật | D14 | 24.68 |
7380101 |
Luật | D15 | 24.68 |
7380101 |
Luật | X70 | 24.68 |
7380101 |
Luật | X74 | 24.68 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C08 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D13 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X13 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 22.55 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 22.55 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X01 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X05 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 21.24 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X25 | 21.24 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X01 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X05 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 22.54 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 22.54 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X01 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X05 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 22.94 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 22.94 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X01 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X05 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 21.92 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X25 | 21.92 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X05 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 24.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 24.23 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C02 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D07 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X05 | 20.15 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 20.15 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 23.37 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C05 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 23.37 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X59 | 23.37 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 23.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 23.13 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C05 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C08 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D12 | 23.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X10 | 23.04 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | C01 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | C05 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X05 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X06 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X07 | 21.24 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X59 | 21.24 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X01 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X02 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X05 | 22.22 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X25 | 22.22 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X05 | 23.89 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 23.89 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C01 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C02 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X01 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X05 | 20.98 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 20.98 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 23.26 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X10 | 23.26 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C01 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C02 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X01 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X05 | 20.95 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 20.95 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 893.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 855.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 877.00 | |
7340301 |
Kế toán | 867.00 | |
7380101 |
Luật | 945.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 818.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 729.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 817.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 848.00 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 778.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 925.00 | |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 654.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 873.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 873.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 859.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 854.00 | |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 729.00 | |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | 799.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 904.00 | |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 711.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 866.00 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng | 709.00 |