Điểm chuẩn Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: KCC

KCC
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 176 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 26.21
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 26.21
7340101 Quản trị kinh doanh A00 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh A01 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh C01 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh D01 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh X01 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh X02 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh X05 25.62
7340101 Quản trị kinh doanh X25 25.62
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 25.95
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 25.95
7340301 Kế toán A00 25.83
7340301 Kế toán A01 25.83
7340301 Kế toán C01 25.83
7340301 Kế toán D01 25.83
7340301 Kế toán X01 25.83
7340301 Kế toán X02 25.83
7340301 Kế toán X05 25.83
7340301 Kế toán X25 25.83
7380101 Luật C00 27.00
7380101 Luật C03 27.00
7380101 Luật C04 27.00
7380101 Luật D01 27.00
7380101 Luật D14 27.00
7380101 Luật D15 27.00
7380101 Luật X70 27.00
7380101 Luật X74 27.00
7420201 Công nghệ sinh học B00 25.17
7420201 Công nghệ sinh học B03 25.17
7420201 Công nghệ sinh học B08 25.17
7420201 Công nghệ sinh học C08 25.17
7420201 Công nghệ sinh học D13 25.17
7420201 Công nghệ sinh học X13 25.17
7420201 Công nghệ sinh học X14 25.17
7420201 Công nghệ sinh học X16 25.17
7460108 Khoa học dữ liệu A00 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu A01 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu C01 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu D01 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu X01 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu X05 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu X06 23.98
7460108 Khoa học dữ liệu X25 23.98
7480101 Khoa học máy tính A00 25.16
7480101 Khoa học máy tính A01 25.16
7480101 Khoa học máy tính C01 25.16
7480101 Khoa học máy tính D01 25.16
7480101 Khoa học máy tính X01 25.16
7480101 Khoa học máy tính X05 25.16
7480101 Khoa học máy tính X06 25.16
7480101 Khoa học máy tính X25 25.16
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 25.52
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 25.52
7480104 Hệ thống thông tin A00 24.60
7480104 Hệ thống thông tin A01 24.60
7480104 Hệ thống thông tin C01 24.60
7480104 Hệ thống thông tin D01 24.60
7480104 Hệ thống thông tin X01 24.60
7480104 Hệ thống thông tin X05 24.60
7480104 Hệ thống thông tin X06 24.60
7480104 Hệ thống thông tin X25 24.60
7480201 Công nghệ thông tin A00 26.65
7480201 Công nghệ thông tin A01 26.65
7480201 Công nghệ thông tin C01 26.65
7480201 Công nghệ thông tin D01 26.65
7480201 Công nghệ thông tin X01 26.65
7480201 Công nghệ thông tin X05 26.65
7480201 Công nghệ thông tin X06 26.65
7480201 Công nghệ thông tin X25 26.65
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A00 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A01 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C01 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C02 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D01 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D07 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X05 22.96
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X06 22.96
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A02 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A03 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A04 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C01 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X05 25.90
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X06 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C05 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X05 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 25.90
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X59 25.90
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A03 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A04 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X05 25.69
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 25.69
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C05 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C08 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D12 25.62
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học X10 25.62
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng A00 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng A01 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng C01 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng C05 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X05 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X06 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X07 23.98
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X59 23.98
7510601 Quản lý công nghiệp A00 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp A01 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp C01 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp D01 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp X01 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp X02 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp X05 24.88
7510601 Quản lý công nghiệp X25 24.88
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C01 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C02 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X01 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X05 26.34
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X06 26.34
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A00 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A01 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp C01 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp C02 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp D01 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X01 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X05 23.73
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X06 23.73
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm C08 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 25.80
7540101 Công nghệ thực phẩm X10 25.80
7580302 Quản lý xây dựng A00 23.70
7580302 Quản lý xây dựng A01 23.70
7580302 Quản lý xây dựng C01 23.70
7580302 Quản lý xây dựng C02 23.70
7580302 Quản lý xây dựng D01 23.70
7580302 Quản lý xây dựng X01 23.70
7580302 Quản lý xây dựng X05 23.70
7580302 Quản lý xây dựng X06 23.70
Điểm thi THPT 2025 176 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 23.74
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 23.74
7340101 Quản trị kinh doanh A00 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh A01 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh C01 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh D01 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh X01 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh X02 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh X05 23.04
7340101 Quản trị kinh doanh X25 23.04
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 23.43
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 23.43
7340301 Kế toán A00 23.29
7340301 Kế toán A01 23.29
7340301 Kế toán C01 23.29
7340301 Kế toán D01 23.29
7340301 Kế toán X01 23.29
7340301 Kế toán X02 23.29
7340301 Kế toán X05 23.29
7340301 Kế toán X25 23.29
7380101 Luật C00 24.68
7380101 Luật C03 24.68
7380101 Luật C04 24.68
7380101 Luật D01 24.68
7380101 Luật D14 24.68
7380101 Luật D15 24.68
7380101 Luật X70 24.68
7380101 Luật X74 24.68
7420201 Công nghệ sinh học B00 22.55
7420201 Công nghệ sinh học B03 22.55
7420201 Công nghệ sinh học B08 22.55
7420201 Công nghệ sinh học C08 22.55
7420201 Công nghệ sinh học D13 22.55
7420201 Công nghệ sinh học X13 22.55
7420201 Công nghệ sinh học X14 22.55
7420201 Công nghệ sinh học X16 22.55
7460108 Khoa học dữ liệu A00 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu A01 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu C01 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu D01 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu X01 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu X05 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu X06 21.24
7460108 Khoa học dữ liệu X25 21.24
7480101 Khoa học máy tính A00 22.54
7480101 Khoa học máy tính A01 22.54
7480101 Khoa học máy tính C01 22.54
7480101 Khoa học máy tính D01 22.54
7480101 Khoa học máy tính X01 22.54
7480101 Khoa học máy tính X05 22.54
7480101 Khoa học máy tính X06 22.54
7480101 Khoa học máy tính X25 22.54
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 22.94
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 22.94
7480104 Hệ thống thông tin A00 21.92
7480104 Hệ thống thông tin A01 21.92
7480104 Hệ thống thông tin C01 21.92
7480104 Hệ thống thông tin D01 21.92
7480104 Hệ thống thông tin X01 21.92
7480104 Hệ thống thông tin X05 21.92
7480104 Hệ thống thông tin X06 21.92
7480104 Hệ thống thông tin X25 21.92
7480201 Công nghệ thông tin A00 24.23
7480201 Công nghệ thông tin A01 24.23
7480201 Công nghệ thông tin C01 24.23
7480201 Công nghệ thông tin D01 24.23
7480201 Công nghệ thông tin X01 24.23
7480201 Công nghệ thông tin X05 24.23
7480201 Công nghệ thông tin X06 24.23
7480201 Công nghệ thông tin X25 24.23
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A00 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A01 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C01 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C02 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D01 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D07 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X05 20.15
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X06 20.15
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A02 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A03 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A04 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử C01 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X05 23.37
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X06 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C05 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X05 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 23.37
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X59 23.37
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A03 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A04 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X05 23.13
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 23.13
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C05 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C08 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D12 23.04
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học X10 23.04
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng A00 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng A01 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng C01 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng C05 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X05 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X06 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X07 21.24
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng X59 21.24
7510601 Quản lý công nghiệp A00 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp A01 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp C01 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp D01 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp X01 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp X02 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp X05 22.22
7510601 Quản lý công nghiệp X25 22.22
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C01 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C02 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X01 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X05 23.89
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X06 23.89
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A00 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A01 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp C01 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp C02 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp D01 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X01 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X05 20.98
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X06 20.98
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm C08 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 23.26
7540101 Công nghệ thực phẩm X10 23.26
7580302 Quản lý xây dựng A00 20.95
7580302 Quản lý xây dựng A01 20.95
7580302 Quản lý xây dựng C01 20.95
7580302 Quản lý xây dựng C02 20.95
7580302 Quản lý xây dựng D01 20.95
7580302 Quản lý xây dựng X01 20.95
7580302 Quản lý xây dựng X05 20.95
7580302 Quản lý xây dựng X06 20.95
Điểm ĐGNL HCM 2025 22 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 893.00
7340101 Quản trị kinh doanh 855.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 877.00
7340301 Kế toán 867.00
7380101 Luật 945.00
7420201 Công nghệ sinh học 818.00
7460108 Khoa học dữ liệu 729.00
7480101 Khoa học máy tính 817.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm 848.00
7480104 Hệ thống thông tin 778.00
7480201 Công nghệ thông tin 925.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 654.00
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 873.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 873.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 859.00
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 854.00
7510403 Công nghệ kỹ thuật năng lượng 729.00
7510601 Quản lý công nghiệp 799.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 904.00
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 711.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 866.00
7580302 Quản lý xây dựng 709.00

🔍 Tra cứu trường khác