KCN
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
Điểm thi riêng
2025
82 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A00 | 58.71 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A02 | 58.71 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | B00 | 58.71 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | B08 | 58.71 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | A00 | 74.95 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | A02 | 74.95 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | B00 | 74.95 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | B08 | 74.95 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 53.54 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 53.54 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 53.54 |
7440112 |
Hóa học | X10 | 53.54 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | A00 | 67.65 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | B00 | 67.65 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | D07 | 67.65 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | X10 | 67.65 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A00 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A01 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A02 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | B00 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D07 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | X06 | 59.85 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | X10 | 59.85 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | A00 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | B00 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | B08 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D07 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X06 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X10 | 57.35 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X14 | 57.35 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 55.90 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 55.90 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 55.90 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B08 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X06 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X10 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X14 | 64.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 64.45 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A01 | 52.21 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | X06 | 52.21 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | X26 | 52.21 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A01 | 71.50 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | X06 | 71.50 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | X26 | 71.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 58.15 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 58.15 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 58.15 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 56.83 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 56.83 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A00 | 66.10 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A01 | 66.10 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | D07 | 66.10 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | X06 | 66.10 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A00 | 60.78 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A01 | 60.78 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D07 | 60.78 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | X06 | 60.78 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | X26 | 60.78 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 51.38 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X06 | 51.38 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A01 | 72.35 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | X06 | 72.35 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A00 | 70.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A01 | 70.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A02 | 70.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | X06 | 70.00 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A00 | 57.10 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A02 | 57.10 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B00 | 57.10 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B08 | 57.10 |
7720201 |
Dược học | A00 | 62.38 |
7720201 |
Dược học | A02 | 62.38 |
7720201 |
Dược học | B00 | 62.38 |
7720201 |
Dược học | D07 | 62.38 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A00 | 55.80 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A01 | 55.80 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A02 | 55.80 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | B00 | 55.80 |
Điểm thi THPT
2025
209 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A02 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | B00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D07 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D08 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D15 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D20 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D32 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D90 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D91 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | D96 | 19.25 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | A00 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | A02 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | B00 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D07 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D08 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D15 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D20 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D32 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D90 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D91 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) | D96 | 24.82 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | D20 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | D90 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | D91 | 18.75 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | A00 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | B00 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | D07 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | D20 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | D90 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Song bằng) | D91 | 23.53 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A00 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A01 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A02 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A04 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A09 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A19 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | B00 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D07 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D20 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D90 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D91 | 21.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | A00 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | B00 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D07 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D08 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D15 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D20 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D32 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D90 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D91 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D96 | 19.75 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A02 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A09 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A19 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D08 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D32 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D84 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D90 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D91 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D96 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D97 | 20.00 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A04 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A09 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A19 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B00 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D01 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D08 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D20 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D32 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D33 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D84 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D90 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D91 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D96 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D97 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D98 | 19.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A00 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A01 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A02 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A09 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A19 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D08 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D32 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D84 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D90 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D91 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D96 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | D97 | 18.50 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A00 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A01 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A02 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A09 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A19 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D08 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D32 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D84 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D90 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D91 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D96 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | D97 | 24.25 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A02 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A09 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A19 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D08 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D32 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D84 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D90 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D91 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D96 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D97 | 21.00 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A02 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A09 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A19 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | B00 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | D07 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | D20 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | D90 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | D91 | 20.50 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A00 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A01 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A09 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A19 | 23.22 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A00 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A01 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A02 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A04 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A09 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A19 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D07 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D08 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D10 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D15 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D20 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D32 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D33 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D84 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D90 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D91 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D96 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D97 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D98 | 18.35 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 18.60 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 18.60 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A02 | 18.60 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A09 | 18.60 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A19 | 18.60 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A00 | 19.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A01 | 19.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A02 | 19.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A09 | 19.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A19 | 19.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A00 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A01 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A02 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A04 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A09 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A19 | 23.00 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A09 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D08 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D15 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D20 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D32 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D90 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D91 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | D96 | 18.25 |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | A09 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | A19 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D32 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D90 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D91 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D96 | 20.00 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A00 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A01 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A02 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A09 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | B00 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D07 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D08 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D15 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D20 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D32 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D90 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D91 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | D96 | 19.25 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
82 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | A02 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | B00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc | B08 | 19.25 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Montpellier, Đại học Lille) | A00 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Montpellier, Đại học Lille) | A02 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Montpellier, Đại học Lille) | B00 | 24.82 |
7420201-01 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Montpellier, Đại học Lille) | B08 | 24.82 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 18.75 |
7440112 |
Hóa học | X10 | 18.75 |
7440112-01 |
Hóa học (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Paris Est - Créteil, Đại học Aix Marseille, Đại học Reims Champagne – Ardenne, Đại học Lille) | A00 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Paris Est - Créteil, Đại học Aix Marseille, Đại học Reims Champagne – Ardenne, Đại học Lille) | B00 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Paris Est - Créteil, Đại học Aix Marseille, Đại học Reims Champagne – Ardenne, Đại học Lille) | D07 | 23.53 |
7440112-01 |
Hóa học (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Paris Est - Créteil, Đại học Aix Marseille, Đại học Reims Champagne – Ardenne, Đại học Lille) | X10 | 23.53 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A00 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A01 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A02 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | B00 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | D07 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | X06 | 21.75 |
7440122 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | X10 | 21.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | A00 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | B00 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | B08 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | D07 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X06 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X10 | 19.75 |
7440301 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng | X14 | 19.75 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 20.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 20.00 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A02 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | B08 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X06 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X10 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X14 | 19.25 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 19.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | A01 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | X06 | 18.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông | X26 | 18.50 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | A01 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | X06 | 24.25 |
7480201-01 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông (Các trường đối tác Pháp cấp song bằng với USTH: Đại học Limoges, Đại học Sorbonne Paris Nord, Đại học Lille) | X26 | 24.25 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | X06 | 21.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 21.00 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 20.50 |
7510203 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 20.50 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A00 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | A01 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | D07 | 23.22 |
7520120 |
Kỹ thuật Hàng không | X06 | 23.22 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A00 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A01 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | D07 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | X06 | 18.35 |
7520121 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | X26 | 18.35 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 18.60 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | X06 | 18.60 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | A01 | 19.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | X06 | 19.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A00 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A01 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | A02 | 23.00 |
7520401 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn | X06 | 23.00 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.25 |
7540101 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm | B08 | 18.25 |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 20.00 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A00 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A01 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | A02 | 19.25 |
7720601 |
Khoa học và Công nghệ y khoa | B00 | 19.25 |