KGH
Trường Sĩ Quan Không Quân
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860203_NL_B |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) | A00 | 16.85 |
7860203_NL_B |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) | A01 | 16.85 |
7860203_NL_N |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | A00 | 16.85 |
7860203_NL_N |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | A01 | 16.85 |
7860203_PCQS |
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự) | A00 | 18.60 |
7860203_PCQS |
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự) | A01 | 18.60 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
3 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860203_NL_B |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc | 565.00 | |
7860203_NL_N |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | 565.00 | |
7860203_PCQS |
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự) | 630.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
3 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860203_NL_B |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc | Q00 | 71.00 |
7860203_NL_N |
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | Q00 | 71.00 |
7860203_PCQS |
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự) | Q00 | 76.00 |