KSV
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long
ƯTXT, XT thẳng
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | 17.00 | |
7340101 |
Quản trị | 18.50 | |
7340115 |
Marketing | 22.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 19.50 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 20.50 | |
7340201_01 |
Ngân hàng | 18.00 | |
7340201_02 |
Tài chính | 18.00 | |
7340201_03 |
Thuế | 17.00 | |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | 17.50 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 18.50 | |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 18.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 22.00 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 17.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 18.00 |
Điểm học bạ
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | 17.00 | |
7340101 |
Quản trị | 18.50 | |
7340115 |
Marketing | 22.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 19.50 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 20.50 | |
7340201_01 |
Ngân hàng | 18.00 | |
7340201_02 |
Tài chính | 18.00 | |
7340201_03 |
Thuế | 17.00 | |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | 17.50 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 18.50 | |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 18.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 22.00 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 17.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 18.00 |
Điểm thi riêng
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | 17.00 | |
7340101 |
Quản trị | 18.50 | |
7340115 |
Marketing | 22.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 19.50 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 20.50 | |
7340201_01 |
Ngân hàng | 18.00 | |
7340201_02 |
Tài chính | 18.00 | |
7340201_03 |
Thuế | 17.00 | |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | 17.50 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 18.50 | |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 18.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 22.00 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 17.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
68 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | D01 | 17.00 |
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | D09 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị | A00 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | A01 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D01 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D07 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D09 | 18.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 22.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 19.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 20.50 |
7340201_01 |
Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D09 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | A00 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | A01 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D01 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D07 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D09 | 18.00 |
7340201_03 |
Thuế | A00 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | A01 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D01 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D07 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D09 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D09 | 17.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.50 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | A00 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | A01 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | D01 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 22.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A01 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D09 | 17.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 18.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | 17.00 | |
7340101 |
Quản trị | 18.50 | |
7340115 |
Marketing | 22.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 19.50 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 20.50 | |
7340201_01 |
Ngân hàng | 18.00 | |
7340201_02 |
Tài chính | 18.00 | |
7340201_03 |
Thuế | 17.00 | |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | 17.50 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 18.50 | |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 18.00 | |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 18.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 22.00 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 17.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 18.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
68 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | D01 | 17.00 |
7220201 |
Tiếng Anh Thương mại | D09 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị | A00 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | A01 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D01 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D07 | 18.50 |
7340101 |
Quản trị | D09 | 18.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 22.00 |
7340115 |
Marketing | D09 | 22.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 19.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 19.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 20.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 20.50 |
7340201_01 |
Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201_01 |
Ngân hàng | D09 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | A00 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | A01 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D01 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D07 | 18.00 |
7340201_02 |
Tài chính | D09 | 18.00 |
7340201_03 |
Thuế | A00 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | A01 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D01 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D07 | 17.00 |
7340201_03 |
Thuế | D09 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 17.50 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp | D09 | 17.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.50 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | A00 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | A01 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | D01 | 18.00 |
7480107 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 22.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A01 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 17.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D09 | 17.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 18.00 |