KTD
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
130 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H00 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V03 | 20.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V04 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X06 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X07 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 19.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X06 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X07 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X26 | 19.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X27 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A00 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | B00 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X06 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X07 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X26 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X27 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B00 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X07 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X27 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | B00 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X07 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X27 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A01 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | B00 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | D01 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X06 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X07 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X26 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X27 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B00 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X07 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 19.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V04 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X07 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X26 | 19.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X27 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A00 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V02 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V03 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V04 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X06 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X07 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X26 | 19.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X27 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | B00 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 19.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X27 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | B00 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X26 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X27 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | B00 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X07 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 19.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X27 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | A01 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | B00 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X06 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X07 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X26 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X27 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B00 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X06 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X07 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X27 | 19.00 |
Điểm thi THPT
2025
130 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X06 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X07 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X06 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X07 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X26 | 16.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X27 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | B00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X06 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X07 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X26 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X27 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B00 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X06 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X07 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X27 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | B00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X06 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X07 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X27 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | B00 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | D01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X06 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X07 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X26 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X27 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X07 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V04 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X07 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X26 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X27 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A00 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V00 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V02 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V03 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V04 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X06 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X07 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X26 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X27 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | B00 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 16.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X27 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | B00 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X26 | 16.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X27 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | B00 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X07 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 16.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X27 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | A01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | B00 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X06 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X07 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X26 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | X27 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X06 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X07 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X26 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X27 | 16.00 |