LAH
Trường Sĩ Quan Lục Quân 1
ƯTXT, XT thẳng
2025
1 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | 26.39 |
Điểm thi THPT
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | A00 | 24.20 |
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | A01 | 24.20 |
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | C01 | 24.20 |
7860222_QK1 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 1 | C00 | 17.50 |
7860222_QK2 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 2 | C00 | 16.50 |
7860222_QK3 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 3 | C00 | 15.85 |
7860222_QK4 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 4 | C00 | 20.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | 845.00 | |
7860222_QK1 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 1 | 565.00 | |
7860222_QK2 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 2 | 540.00 | |
7860222_QK3 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 3 | 515.00 | |
7860222_QK4 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 4 | 670.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân | 94.00 | |
7860222_QK1 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 1 | 71.00 | |
7860222_QK2 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 2 | 68.00 | |
7860222_QK3 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 3 | 67.00 | |
7860222_QK4 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 4 | 80.00 |