LBH
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2
Điểm thi THPT
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201_4 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | A00 | 21.85 |
7860201_4 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | A01 | 21.85 |
7860201_4 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | C01 | 21.85 |
7860201_5 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | A00 | 21.75 |
7860201_5 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | A01 | 21.75 |
7860201_5 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | C01 | 21.75 |
7860201_7 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | A00 | 23.72 |
7860201_7 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | A01 | 23.72 |
7860201_7 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | C01 | 23.72 |
7860201_9 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | A00 | 21.85 |
7860201_9 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | A01 | 21.85 |
7860201_9 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | C01 | 21.85 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201_4 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | 755.00 | |
7860201_5 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | 750.00 | |
7860201_7 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | 825.00 | |
7860201_9 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | 755.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860201_4 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | Q00 | 86.00 |
7860201_5 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | Q00 | 86.00 |
7860201_7 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | Q00 | 92.00 |
7860201_9 |
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | Q00 | 86.00 |