LCH
Trường Sĩ Quan Chính Trị
ƯTXT, XT thẳng
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310202_B |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 26.18 | |
7310202_N |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 24.51 |
Điểm thi THPT
2025
9 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310202_B_C00 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C00 | 27.83 |
7310202_B_C03 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C03 | 29.00 |
7310202_B_C04 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C04 | 29.00 |
7310202_B_D01 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | D01 | 30.17 |
7310202_N_A00 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | A00 | 30.32 |
7310202_N_C00 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C00 | 26.82 |
7310202_N_C03 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C03 | 27.99 |
7310202_N_C04 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C04 | 27.99 |
7310202_N_D01 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | D01 | 29.16 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310202_B |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 995.00 | |
7310202_N |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 955.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310202_B |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | Q00 | 111.00 |
7310202_N |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | Q00 | 105.00 |