LNH
Trường Đại Học Lâm nghiệp
Điểm học bạ
2025
269 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A01 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | D14 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | D15 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | X70 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | X74 | 19.44 |
7310101 |
Kinh tế | X78 | 19.44 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D15 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X70 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X74 | 18.24 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 18.24 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 18.60 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 18.60 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 18.60 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 18.60 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 18.60 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 18.60 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D14 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D15 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X70 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X74 | 20.40 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X78 | 20.40 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | D14 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | D15 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | X70 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | X74 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 19.20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D10 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X04 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C02 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X02 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X03 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 18.24 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X56 | 18.24 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 18.36 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 18.36 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C02 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 18.24 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 18.24 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D15 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X70 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X74 | 19.80 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 19.80 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X02 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X03 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X26 | 18.24 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X56 | 18.24 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C01 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C02 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X02 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X03 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X26 | 24.12 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X56 | 24.12 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | B00 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C01 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C02 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C03 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X01 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X03 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X07 | 18.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X27 | 18.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | C04 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | H00 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | V01 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X01 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X02 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X03 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X07 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X57 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X71 | 19.20 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | Y09 | 19.20 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A01 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C00 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C03 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D01 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D14 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H00 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X01 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X03 | 19.80 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X07 | 19.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 18.96 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X56 | 18.96 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | C02 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | D10 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | X02 | 19.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 19.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B02 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X12 | 22.80 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 22.80 |
7620205 |
Lâm sinh | A01 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B03 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C02 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C04 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X02 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X04 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X12 | 18.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X26 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | A01 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | B00 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C00 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C02 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X02 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X04 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X06 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X12 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X26 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X74 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C01 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C02 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X02 | 18.12 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X04 | 18.12 |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | B03 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | C02 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | D01 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | D10 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | X02 | 18.36 |
7640101 |
Thú y | X04 | 18.36 |
7760101 |
Công tác xã hội | A01 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X26 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 19.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 19.20 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D14 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X01 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X26 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X70 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X74 | 20.04 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X78 | 20.04 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | A07 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | B03 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C01 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C02 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C03 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C04 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | D01 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X01 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X02 | 19.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X04 | 19.20 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D14 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D15 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X02 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X04 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X26 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X74 | 19.92 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X78 | 19.92 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | A07 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | B03 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C01 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C02 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C03 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C04 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | D01 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X01 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X02 | 19.20 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X04 | 19.20 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | A07 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | B03 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C01 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C02 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C03 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C04 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D01 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X01 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X02 | 19.32 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X04 | 19.32 |
Điểm thi THPT
2025
269 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A01 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | C00 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | D14 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | D15 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | X70 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | X74 | 16.20 |
7310101 |
Kinh tế | X78 | 16.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D15 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X70 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X74 | 15.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 15.20 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 15.50 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 15.50 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 15.50 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 15.50 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 15.50 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 15.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D14 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D15 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X70 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X74 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X78 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D14 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D15 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X70 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X74 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 16.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D01 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D10 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X04 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C02 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X02 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X03 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 15.20 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X56 | 15.20 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X02 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X03 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 15.30 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 15.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C02 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 15.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X57 | 15.20 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D15 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X70 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X74 | 16.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 16.50 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C02 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X02 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X03 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X26 | 15.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X56 | 15.20 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C01 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | C02 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X02 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X03 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X26 | 20.10 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X56 | 20.10 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | B00 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C02 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | C03 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X01 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X03 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X07 | 15.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | X27 | 15.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | C04 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | H00 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | V01 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X01 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X02 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X03 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X07 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X57 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | X71 | 16.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | Y09 | 16.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | A01 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C00 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | C03 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D01 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | D14 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H00 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | V01 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X01 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X03 | 16.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | X07 | 16.50 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C02 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X56 | 15.80 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | C02 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | D10 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | X02 | 16.50 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 16.50 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B02 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X12 | 19.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 19.00 |
7620205 |
Lâm sinh | A01 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B00 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | B03 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | C04 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | D01 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X02 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X04 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X12 | 15.00 |
7620205 |
Lâm sinh | X26 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | A01 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | B00 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C00 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C02 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X02 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X04 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X06 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X12 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X26 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X74 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C01 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C02 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X02 | 15.10 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X04 | 15.10 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | B03 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | C02 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | D01 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | D10 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | X02 | 15.30 |
7640101 |
Thú y | X04 | 15.30 |
7760101 |
Công tác xã hội | A01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X26 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 16.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 16.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D14 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X01 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X26 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X70 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X74 | 16.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X78 | 16.70 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | A07 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | B03 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C01 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C03 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | C04 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | D01 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X01 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X02 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | X04 | 16.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D14 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D15 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X02 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X04 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X26 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X74 | 16.60 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X78 | 16.60 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | A07 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | B03 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C01 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C02 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C03 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | C04 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | D01 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X01 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X02 | 16.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | X04 | 16.00 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | A07 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | B03 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C01 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C02 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C03 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | C04 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D01 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X01 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X02 | 16.10 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | X04 | 16.10 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | K00 | 38.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K00 | 35.50 |
7340116 |
Bất động sản | K00 | 36.25 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | K00 | 40.00 |
7340301 |
Kế toán | K00 | 37.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | K00 | 35.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | K00 | 35.50 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | K00 | 35.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | K00 | 35.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | K00 | 38.75 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | K00 | 35.50 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | K00 | 47.75 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | K00 | 35.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | K00 | 37.50 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | K00 | 38.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | K00 | 37.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | K00 | 38.75 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | K00 | 45.00 |
7620205 |
Lâm sinh | K00 | 35.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | K00 | 35.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | K00 | 35.25 |
7640101 |
Thú y | K00 | 35.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | K00 | 37.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | K00 | 39.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | K00 | 37.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | K00 | 39.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | K00 | 37.50 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | K00 | 37.75 |
Điểm ĐGNL HN
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | Q00 | 55.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Q00 | 51.00 |
7340116 |
Bất động sản | Q00 | 52.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | Q00 | 58.00 |
7340301 |
Kế toán | Q00 | 54.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | Q00 | 50.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | Q00 | 51.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Q00 | 51.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | Q00 | 51.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Q00 | 56.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | Q00 | 51.00 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | Q00 | 74.00 |
7549001 |
Công nghệ chế biến lâm sản | Q00 | 50.00 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | Q00 | 54.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | Q00 | 56.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | Q00 | 53.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | Q00 | 56.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | Q00 | 68.00 |
7620205 |
Lâm sinh | Q00 | 50.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | Q00 | 50.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | Q00 | 50.00 |
7640101 |
Thú y | Q00 | 51.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | Q00 | 54.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | Q00 | 57.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và Môi trường | Q00 | 54.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | Q00 | 56.00 |
7850104 |
Du lịch sinh thái | Q00 | 54.00 |
7850106 |
Quản lý tài nguyên thiên nhiên | Q00 | 54.00 |