MIT
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
Điểm học bạ
2025
150 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V02 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V05 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | V06 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C19 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | K01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | A00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | A01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C03 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C19 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | K01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | A00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C19 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | K01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | K01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C14 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | K01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C19 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | K01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C19 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | K01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C19 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D08 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | K01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C19 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | K01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | K01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | K01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | K01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C00 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C03 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C14 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | K01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | c01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | K01 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | C08 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | D07 | 15.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | C08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D01 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 24.00 |
Điểm thi THPT
2025
131 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C19 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | A00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | A01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C03 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | C19 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | A00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | C19 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C14 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C19 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C19 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C19 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D08 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C14 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C19 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C19 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C00 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C03 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C14 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | c01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | C08 | 15.00 |
7640101 |
Thú Y | D07 | 15.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 19.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
19 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 530.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 530.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung | 530.00 | |
7310608 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | 530.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 530.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 530.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 530.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 530.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 530.00 | |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | 530.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 530.00 | |
7340301 |
Kế toán | 530.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 530.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 530.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 530.00 | |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | 530.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 530.00 | |
7640101 |
Thú Y | 530.00 | |
7720201 |
Dược học | 600.00 |