Điểm chuẩn Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: MTU

MTU
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 89 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán A03 18.00
7340301 Kế toán A04 18.00
7340301 Kế toán A05 18.00
7340301 Kế toán A06 18.00
7340301 Kế toán A10 18.00
7340301 Kế toán A11 18.00
7340301 Kế toán C03 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A11 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 18.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A02 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A04 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A06 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A10 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A11 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B00 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 18.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 18.00
7580101 Kiến trúc A00 18.00
7580101 Kiến trúc A01 18.00
7580101 Kiến trúc A03 18.00
7580101 Kiến trúc A04 18.00
7580101 Kiến trúc A06 18.00
7580101 Kiến trúc A07 18.00
7580101 Kiến trúc A10 18.00
7580101 Kiến trúc C01 18.00
7580101 Kiến trúc C03 18.00
7580101 Kiến trúc D01 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A00 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A01 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A03 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A04 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A10 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A11 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C01 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C03 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình D01 18.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình X06 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A04 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A06 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A10 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A11 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X06 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A00 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A01 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A04 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A06 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A10 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A11 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) C01 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D01 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D07 18.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) X06 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A00 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A04 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A06 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A10 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A11 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông C01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D07 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông X06 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A00 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A01 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A02 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A04 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A06 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A10 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A11 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) B00 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) C01 18.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) D01 18.00
Điểm thi THPT 2025 89 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán A03 15.00
7340301 Kế toán A04 15.00
7340301 Kế toán A05 15.00
7340301 Kế toán A06 15.00
7340301 Kế toán A10 15.00
7340301 Kế toán A11 15.00
7340301 Kế toán C03 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A11 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A02 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A04 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A06 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A10 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A11 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B00 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 15.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 15.00
7580101 Kiến trúc A00 15.00
7580101 Kiến trúc A01 15.00
7580101 Kiến trúc A03 15.00
7580101 Kiến trúc A04 15.00
7580101 Kiến trúc A06 15.00
7580101 Kiến trúc A07 15.00
7580101 Kiến trúc A10 15.00
7580101 Kiến trúc C01 15.00
7580101 Kiến trúc C03 15.00
7580101 Kiến trúc D01 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A00 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A01 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A03 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A04 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A10 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A11 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C01 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C03 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình D01 15.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình X06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A10 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A11 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X06 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A00 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A01 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A04 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A06 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A10 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A11 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) C01 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D01 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D07 15.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) X06 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A04 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A06 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A10 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A11 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông C01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông X06 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A00 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A01 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A02 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A04 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A06 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A10 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A11 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) B00 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) C01 15.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) D01 15.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 89 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340301 Kế toán A00 600.00
7340301 Kế toán A01 600.00
7340301 Kế toán A03 600.00
7340301 Kế toán A04 600.00
7340301 Kế toán A05 600.00
7340301 Kế toán A06 600.00
7340301 Kế toán A10 600.00
7340301 Kế toán A11 600.00
7340301 Kế toán C03 600.00
7340301 Kế toán D01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A11 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 600.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A00 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A01 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A02 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A04 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A06 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A10 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường A11 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường B00 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường C01 600.00
7520320 Kỹ thuật môi trường D01 600.00
7580101 Kiến trúc A00 600.00
7580101 Kiến trúc A01 600.00
7580101 Kiến trúc A03 600.00
7580101 Kiến trúc A04 600.00
7580101 Kiến trúc A06 600.00
7580101 Kiến trúc A07 600.00
7580101 Kiến trúc A10 600.00
7580101 Kiến trúc C01 600.00
7580101 Kiến trúc C03 600.00
7580101 Kiến trúc D01 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A00 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A01 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A03 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A04 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A10 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình A11 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C01 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình C03 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình D01 600.00
7580106 Quản lý đô thị và công trình X06 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A04 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A06 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A10 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A11 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X06 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A00 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A01 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A04 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A06 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A10 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) A11 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) C01 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D01 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) D07 600.00
7580202 Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) X06 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A00 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A01 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A04 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A06 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A10 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông A11 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông C01 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D01 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông D07 600.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông X06 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A00 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A01 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A02 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A04 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A06 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A10 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) A11 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) B00 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) C01 600.00
7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư) D01 600.00

🔍 Tra cứu trường khác