NHB
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh)
Điểm học bạ
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
ACT02 |
Kế toán | A00 | 24.50 |
ACT02 |
Kế toán | A01 | 24.50 |
ACT02 |
Kế toán | D01 | 24.50 |
ACT02 |
Kế toán | D07 | 24.50 |
BANK02 |
Ngân hàng | A00 | 24.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | A01 | 24.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | D01 | 24.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | D07 | 24.00 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.35 |
FIN02 |
Tài chính | A00 | 23.45 |
FIN02 |
Tài chính | A01 | 23.45 |
FIN02 |
Tài chính | D01 | 23.45 |
FIN02 |
Tài chính | D07 | 23.45 |
Điểm thi THPT
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
ACT02 |
Kế toán | A00 | 21.25 |
ACT02 |
Kế toán | A01 | 21.25 |
ACT02 |
Kế toán | D01 | 21.25 |
ACT02 |
Kế toán | D07 | 21.25 |
BANK02 |
Ngân hàng | A00 | 21.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | A01 | 21.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | D01 | 21.00 |
BANK02 |
Ngân hàng | D07 | 21.00 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 20.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 20.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 20.35 |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 20.35 |
FIN02 |
Tài chính | A00 | 20.45 |
FIN02 |
Tài chính | A01 | 20.45 |
FIN02 |
Tài chính | D01 | 20.45 |
FIN02 |
Tài chính | D07 | 20.45 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
ACT02 |
Kế toán | 307.00 | |
BANK02 |
Ngân hàng | 300.00 | |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | 279.00 | |
FIN02 |
Tài chính | 282.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
ACT02 |
Kế toán | 87.00 | |
BANK02 |
Ngân hàng | 85.00 | |
BUS02 |
Quản trị kinh doanh | 83.00 | |
FIN02 |
Tài chính | 84.00 |